Ngày 21/5, VinFast chính thức nhận đặt cọc bộ ba xe máy điện Evo, Feliz II và Viper tại thị trường Việt Nam - đánh dấu việc hãng xe Việt chính thức gia nhập thị trường xe máy lớn thứ 3 thế giới.
Động thái này đưa VinFast vào thế “xé rào”, đối đầu trực diện với những tượng đài xe máy Nhật Bản đã thống trị xứ vạn đảo suốt nhiều thập kỷ.
Có một “bức tường” vô hình mang tên xe Nhật
Theo thống kê từ Motorcycles Data, trong năm 2025, có khoảng 6,55 triệu chiếc xe máy bán trên toàn thị trường Indonesia. Trong đó, xe động cơ đốt trong độc chiếm tới 99,5% thị phần.
Các hãng xe máy đến từ Nhật Bản giữ vị thế áp đảo tuyệt đối tại thị trường này. Honda giữ mức thị phần ổn định khoảng 75-78%, tương đương doanh số 4,8-4,9 triệu xe mỗi năm với các dòng xe tay ga dưới 150cc chủ lực như BeAT, Vario và Scoopy.
Bám đuổi phía sau là Yamaha với khoảng 20-22% thị phần, đạt doanh số 1,3-1,4 triệu xe mỗi năm. Dù không cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc tay ga giá rẻ, Yamaha lại xây dựng được tệp khách hàng trung thành ở dòng Maxi Scooter (NMAX, Aerox) và đẩy mạnh công nghệ hybrid trên dòng Fazzio.
Đối với nhóm còn lại, Suzuki, Kawasaki và TVS chỉ chia nhau một phần nhỏ thị trường.
Bước sang năm 2026, thị trường khởi đầu khá trầm lắng khi doanh số quý I giảm 4,5%. Riêng tháng 3, doanh số lao dốc tới 17,2%, chính thức cắt đứt chuỗi 7 tháng tăng trưởng liên tiếp trước đó. Mặc dù thị trường đã ghi nhận tín hiệu hồi phục với mức tăng 27,9% trong tháng 4, doanh số tích lũy bốn tháng đầu năm mới chỉ đạt khoảng 2,2 triệu chiếc, tương ứng mức tăng trưởng khiêm tốn 1,9%.
Áp lực từ việc giá xăng tăng gấp đôi đã ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của người dân và gián tiếp tác động lên toàn ngành xe máy. Dẫu vậy, phân khúc xe điện tại Indonesia vẫn loay hoay trong việc tìm đà bùng nổ do thiếu vắng các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, cùng chiến lược dài hạn chưa thực sự rõ ràng.
Cơ hội từ khoảng trống thị trường và lộ trình xanh hóa
Indonesia được xem là thị trường giàu tiềm năng cho xe máy điện nhờ dân số hơn 270 triệu người, tốc độ đô thị hóa cao và áp lực ngày càng lớn từ ô nhiễm không khí.
Trong ba năm qua, thị trường xe máy điện tại Indonesia đã trải qua nhiều biến động gắn liền với các đòn bẩy chính sách. Đợt bùng nổ đầu tiên ghi nhận vào đầu năm 2023 khi chương trình trợ giá được triển khai, giúp xe điện dần tiếp cận được tệp khách hàng phổ thông.
Đà tăng trưởng này đạt đỉnh điểm vào quý II/2024, xe điện xác lập kỷ lục chiếm 1,4% tổng doanh số toàn thị trường. Tính đến hết năm 2024, Indonesia đã tiêu thụ được 77.078 xe máy điện, tương ứng với tỷ lệ thâm nhập 1,2%.
Tuy nhiên, bức tranh thị trường đã thay đổi đáng kể sau khi chương trình trợ giá kết thúc vào tháng 12/2024. Sự thiếu hụt "bệ đỡ" tài chính đã khiến đà tăng trưởng chững lại ngay lập tức.
Dữ liệu từ Bộ Giao thông Vận tải Indonesia cho thấy lượng xe máy điện bán ra trong năm 2025 đã sụt giảm 28,6%, lùi về mức 55.059 chiếc, tương ứng 0,86% thị phần. Thị trường chính thức bước vào giai đoạn thanh lọc khắc nghiệt, buộc các doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng năng lực cốt lõi thay vì phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Mặc dù vậy, bức tranh không hề màu xám khi nhu cầu thực tế vẫn tồn tại ở những phân khúc ngách. Theo dữ liệu từ Hội đồng Quốc tế về Giao thông Sạch (ICCT), các dòng xe điện với tốc độ dưới 45km/h đã chứng minh sức cầu ổn định.
Tuy không nhận được trợ cấp, dòng xe này vẫn duy trì mức tiêu thụ hơn 10.000 chiếc trong nửa đầu năm 2025. Đồng thời, thị hiếu người dùng cũng dần định hình rõ nét khi hơn một nửa thị phần (50,7%) nghiêng về các mẫu xe trang bị cụm pin 1,5 - 4 kWh, đảm bảo phạm vi di chuyển trên 120km mỗi lần sạc.
Bước sang năm 2026, khi các chính sách ưu đãi vẫn chưa được tái khởi động, sự phát triển của ngành xe máy điện tại Indonesia đang dần chuyển hướng sang lộ trình tự chủ, được thúc đẩy bởi quyết tâm xanh hóa từ Chính phủ và năng lực sản xuất ngày càng hoàn thiện của các doanh nghiệp nội địa.
Sự chuyển dịch này càng trở nên rõ ràng hơn khi Bộ trưởng Công nghiệp Indonesia, ông Agus Gumiwang Kartasasmita tiết lộ trên tờ Jakarta Globe về một lộ trình đầy tham vọng: “Cấm bán xe máy xăng tại thị trường nội địa, chỉ cho phép sản xuất xe động cơ đốt trong để xuất khẩu”.
Đề xuất này, nếu được hiện thực hóa, sẽ là bước ngoặt làm suy yếu thế độc tôn của các hãng xe Nhật, mở ra không gian phát triển cho các doanh nghiệp xe máy điện.
Đi đầu trong xu thế đó, hãng xe máy điện nội địa ALVA đã đẩy mạnh phát triển năng lực R&D với nhà máy công suất 100.000 xe mỗi năm tại Cikarang. Mẫu xe CERVO của hãng đã đạt chuẩn tương đương châu Âu, sẵn sàng cho việc xuất khẩu.
Đồng thời, ALVA còn chủ động xây dựng hệ sinh thái với 220 cổng sạc tại 110 địa điểm và 130 điểm dịch vụ hậu mãi. Mô hình cho thuê pin của hãng cũng giúp giá khởi điểm của xe điện giảm xuống còn khoảng 15,5 triệu Rupiah, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe tay ga xăng giá rẻ.
VinFast - hãng xe điện đến từ Việt Nam cũng đã chính thức tham gia thị trường với dải sản phẩm gồm ba mẫu xe: Evo, Feliz II và Viper. Cả ba đều sở hữu động cơ BLDC Inhub công suất 5.200 W, với tốc độ tối đa đạt 80 km/h trên mẫu Evo và 90 km/h trên hai mẫu còn lại.
Về phạm vi vận hành, Evo đạt tới 150 km mỗi lần sạc, trong khi Feliz II và Viper đạt 145 km. Hệ thống năng lượng của xe sử dụng hai bộ pin LFP dung lượng 1,5 kWh đặt dưới cốp, mang lại sự tiện lợi cho người dùng với tùy chọn mua đứt hoặc thuê pin.
Đối với hình thức thuê pin, khách hàng có thể đổi pin tại hệ thống trạm V-Green với chi phí 9.000 đồng/lần, kèm ưu đãi miễn phí đổi pin trong năm đầu tiên (tối đa 20 lần/tháng).
Để củng cố niềm tin, VinFast áp dụng chính sách bảo hành lên tới 6 năm hoặc 72.000 km. Về giá bán, các mẫu xe Evo, Feliz II và Viper có mức giá niêm yết chưa kèm pin lần lượt là 18,98 triệu IDR, 20,1 triệu IDR và 24,41 triệu IDR.
Nếu mua trọn gói kèm hai bộ pin, mức giá sẽ lần lượt là 26,26 triệu IDR, 27,38 triệu IDR và 31,69 triệu IDR. Đặc biệt, khách hàng đặt cọc từ ngày 20/5 đến 20/6 sẽ nhận được ưu đãi 1,6 triệu IDR, với kế hoạch bàn giao xe bắt đầu từ tháng 6/2026.
Nhờ những bước chuẩn bị bài bản đó, Hiệp hội Công nghiệp Xe máy điện Indonesia dự báo doanh số năm 2026 sẽ tăng gần 11%, đạt mốc 65.744 chiếc.
Chiến lược hạ tầng và bài toán thương hiệu
Điểm khác biệt lớn nhất của VinFast tại Indonesia nằm ở mô hình hệ sinh thái. Hãng mang theo nền tảng đổi pin V-Green và triển khai chính sách miễn phí đổi pin năm đầu cho tài xế Grab và Gojek nhằm thúc đẩy thói quen sử dụng xe điện.
VinFast ký hàng loạt biên bản ghi nhớ với các đối tác phân phối địa phương như K3, Citra Abadi Sedaya, PT. Bevos Auto Mandiri, PT. Sapta Jaya, MotorArt, PT. Sinergies Dua Kawan và PT. HINU. Đồng thời hãng xe điện Việt cũng cam kết xây dựng hệ thống phân phối tại khu vực Jabodetabek từ quý II/2026 trước khi mở rộng ra toàn quốc.
Song song với đó, V-Green sẽ phát triển hạ tầng sạc và đổi pin nhằm tạo ra hệ sinh thái khép kín từ phương tiện đến giải pháp năng lượng.
Trước những thách thức đến từ các hãng xe Nhật, VinFast có thể tự tin khi sở hữu những lợi thế cạnh tranh quan trọng nhờ kinh nghiệm triển khai hệ sinh thái xe điện hoàn chỉnh, năng lực sản xuất quy mô lớn và nền tảng sẵn có từ mảng ô tô điện với nhà máy Subang đã đi vào vận hành.
Việc áp dụng chính sách miễn phí đổi pin trong năm đầu cùng chế độ bảo hành lên tới 6 năm hoặc 72.000 km được xem là đòn bẩy quan trọng để giảm chi phí sử dụng thực tế, từ đó khuyến khích người dân chuyển đổi sang phương tiện xanh.
Indonesia là một trong năm thị trường trọng điểm trong kế hoạch mở rộng quốc tế của VinFast, bên cạnh Philippines, Ấn Độ, Thái Lan và Malaysia. Thông qua việc kết hợp các thành tố trong hệ sinh thái như xe máy điện, ô tô điện, cùng sự phối hợp từ GSM và V-Green, VinFast đang thể hiện quyết tâm xây dựng nền tảng giao thông xanh toàn diện tại Đông Nam Á.
Cuộc cạnh tranh tại thị trường Indonesia sẽ không chỉ là câu chuyện doanh số bán hàng, mà còn là phép thử lớn cho tham vọng của thương hiệu Việt khi trực tiếp thách thức vị thế thống trị của các tập đoàn xe máy Nhật Bản tại “thánh địa” xe hai bánh lớn nhất khu vực.