Báo cáo cập nhật ngành ngân hàng của Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) nhận định mức độ phân hóa trong hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng tại Việt Nam ngày càng rõ nét trong nửa đầu năm 2026. Điều này diễn ra trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao và điều kiện kinh doanh còn nhiều thách thức dưới tác động của căng thẳng địa chính trị kéo dài, làm gia tăng áp lực huy động vốn và rủi ro suy giảm chất lượng tài sản của các ngân hàng.
Rủi ro tài sản lan rộng
Theo dữ liệu của VIS Ratings, tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành ngân hàng đã tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm 2026 từ mức 3,3% cuối năm 2025, do áp lực suy giảm khả năng trả nợ gia tăng ở cả nhóm khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) của toàn ngành giảm xuống 79% trong nửa đầu năm, thấp hơn 4 điểm % so với cuối năm 2025, trong bối cảnh nợ quá hạn gia tăng, đặc biệt tại một số ngân hàng quốc doanh như VietinBank và BIDV.
Đáng chú ý, tình trạng nợ quá hạn tại phân khúc khách hàng cá nhân đã lan rộng từ ngân hàng nhỏ và vừa (như OCB, LPBank, Saigonbank, VietABank, Kienlongbank, ABBank) sang một số ngân hàng lớn (như Techcombank); đặc biệt là đối với các khoản vay mua nhà và/hoặc hộ kinh doanh.
Theo VIS Ratings, mặt bằng lãi suất cao và đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đã gây áp lực lên khả năng trả nợ của nhóm khách hàng này.

Với nhóm khách hàng doanh nghiệp, rủi ro cũng gia tăng tại một số ngân hàng lớn (như HDBank, Sacombank, VietinBank), nhất là ở các nhóm ngành bất động sản, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp. Chi phí tài chính và logistics gia tăng do căng thẳng địa chính trị gây áp lực lên biên lợi nhuận và dòng tiền của các doanh nghiệp này.
Ngược lại, Vietcombank và ACB là hai ngân hàng duy trì được chất lượng tài sản ổn định nhờ có danh mục đa dạng và tiêu chuẩn thẩm định thận trọng, tỷ lệ cho vay bất động sản rủi ro thấp.
VIS Rating cho rằng rủi ro tài sản toàn ngành sẽ tiếp tục ở mức cao hơn trong nửa cuối năm 2026 trong bối cảnh lãi suất neo cao và áp lực sẽ rõ nét hơn với những ngân hàng có tỷ trọng bán lẻ lớn và tăng trưởng nhanh về cho vay bất động sản.

Trong bối cảnh rủi ro tài sản gia tăng, các chuyên gia của VIS Rating chỉ ra bộ đệm hấp vốn toàn ngành vẫn ở mức khiêm tốn. Theo đó, tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) của toàn ngành giảm nhẹ xuống 8,3% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ 8,4% tại cuối thời điểm cuối quý I. Nguyên nhân chủ yếu do một số ngân hàng quy mô lớn và vừa thực hiện chi trả cổ tức bằng tiền mặt (như ACB, LPBank, VPBank và VIB).
Nhóm phân tích dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của ngành sẽ tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm 2026, khi tăng trưởng tín dụng ở mức cao và việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại các ngân hàng quốc doanh tiếp tục tạo áp lực lên bộ đệm vốn.
Bên cạnh đó, VIS Rating đánh giá rủi ro huy động vốn và thanh khoản tiếp tục hiện hữu khi tín dụng dài hạn tiếp tục tăng mạnh và tiền gửi không kỳ hạn (CASA) là lợi thế của các ngân hàng, đặc biệt tại nhóm ngân hàng quốc doanh và nhóm ngân hàng lớn có nền tảng huy động tốt hơn.
Các ngân hàng như Techcombank, ACB và HDBank được kỳ vọng sẽ tiếp tục đa dạng hoá cơ cấu nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài (có chi phí thấp hơn tiền gửi thông thường).
Ngược lại, rủi ro thanh khoản vẫn ở mức cao tại nhóm ngân hàng nhỏ và trung bình, do tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao và cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt.
Ngoài ra, việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40% sẽ làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn nguồn vốn và rủi ro tái cấp vốn của các ngân hàng, do quy định này cho phép các ngân hàng sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay kỳ hạn dài.
Khả năng sinh lời tiếp tục phân hoá
Cùng với rủi ro tài sản ra tăng, VIS Rating cũng nhận định khả năng sinh lời của các ngân hàng tiếp tục phân hoá với lợi thế nghiêng về nhóm ngân hàng lớn.
Theo đó, nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh (Big4) ghi nhận kết quả hoạt động tốt hơn nhờ nền tảng huy động vững chắc và khả năng sinh lời cải thiện, trong khi các ngân hàng nhỏ tiếp tục chịu áp lực chi phí tín dụng gia tăng, biên lợi nhuận thu hẹp do cạnh tranh huy động gay gắt.
Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm cho thấy đa số các ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn đang trên đà hoàn thành kế hoạch lợi nhuận năm, trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ đang chịu áp lực lợi nhuận do NIM thu hẹp và chi phí tín dụng gia tăng.

ROAA toàn ngành trong nửa đầu năm đã tăng 10 điểm cơ bản lên 1,51% nhờ biên lãi ròng (NIM) cải thiện tại nhóm Big4 và ngân hàng lớn.
Các ngân hàng này đã bù đắp chi phí huy động gia tăng thông qua lợi suất cho vay cao hơn, nhờ đẩy mạnh cho vay ở các phân khúc có biên lợi nhuận tốt như bất động sản dài hạn (như MB, HDBank), cho vay bán lẻ tín chấp (như Techcombank), cùng với tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn tại các ngân hàng quốc doanh (như Vietcombank, VietinBank).
Bên cạnh đó, lợi nhuận của một số ngân hàng tư nhân lớn (như Techcombank, HDBank) còn được hỗ trợ bởi nguồn thu phí từ hoạt động ngân hàng đầu tư thông qua các công ty chứng khoán trong hệ sinh thái.
Ngược lại, ROAA của các ngân hàng nhỏ giảm 20 điểm cơ bản do biên lợi nhuận thu hẹp từ cạnh tranh huy động (như MSB, SeAbank), cùng với chi phí tín dụng gia tăng (như Saigonbank, VietABank, PGBank, Bac A Bank, Sacombank).
Trong cả năm 2026, nhóm phân tích dự báo ROAA toàn ngành sẽ duy trì ổn định quanh mức 1,5%, khi áp lực chi phí tín dụng gia tăng tại các ngân hàng được bù đắp bởi sự cải thiện NIM tại một số ngân hàng lớn.