SMEs và nghịch lý tín dụng: Vì sao "xương sống" kinh tế vẫn khát vốn?

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) từ lâu đã được xem là "xương sống" của nền kinh tế Việt Nam, chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, tạo ra khoảng 70% việc làm và đóng góp gần một nửa GDP quốc gia. Tuy nhiên, nghịch lý lớn lại nằm ở chỗ: mặc dù có vai trò quan trọng như vậy, khu vực này chỉ tiếp cận được chưa tới 20% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống ngân hàng.

SMEs và nghịch lý tín dụng: Vì sao
Ảnh minh họa.

Những rào cản vô hình khiến SMEs "đứng ngoài” dòng vốn

Tính đến cuối năm 2024, tổng dư nợ tín dụng dành cho SMEs mới chỉ đạt khoảng 2,74 triệu tỷ đồng – một con số khiêm tốn nếu so với sức ảnh hưởng của khối doanh nghiệp này trong nền kinh tế. Phần lớn tín dụng hiện nay vẫn tập trung vào nhóm doanh nghiệp lớn, dẫn đến hệ quả là có tới 78% SMEs không có dư nợ ngân hàng, đồng nghĩa với việc không thể sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng kinh doanh.

Theo các chuyên gia phân tích tại Công ty Chứng khoán SHS, nguyên nhân không chỉ đến từ hạn chế nội tại của SMEs, mà còn phản ánh lựa chọn chiến lược của các ngân hàng thương mại.

“Phần lớn các ngân hàng thương mại lựa chọn tập trung vào các khoản vay lớn – nơi mà hồ sơ tài chính rõ ràng hơn, tài sản thế chấp phong phú hơn, và chi phí thẩm định trên một đồng vốn cho vay thấp hơn. “Tâm lý deal lớn” này không phải điều gì khó hiểu, nhất là trong bối cảnh các ngân hàng chịu áp lực vừa tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro”, chuyên gia nhận định.

Ngược lại, các SMEs lại thường gặp khó về minh bạch tài chính, thiếu tài sản đảm bảo, và quy mô vay vốn nhỏ khiến chi phí quản lý tăng cao. Trong khi đó, văn hóa tín dụng tại Việt Nam vẫn nặng về tài sản thế chấp, mà trong đó bất động sản chiếm đến 70% giá trị. Các tài sản động sản như hàng tồn kho, máy móc hay dòng tiền tương lai vẫn chưa được ngân hàng nhìn nhận đúng mức. Đây chính là rào cản lớn khiến nhiều SMEs dù có nhu cầu và phương án kinh doanh khả thi nhưng vẫn không thể vay được vốn.

Thêm vào đó, quy trình thẩm định khoản vay – bất kể lớn hay nhỏ – vẫn tương đối giống nhau về thủ tục và nhân lực, khiến ngân hàng không mặn mà với những khoản vay nhỏ lẻ. Nỗi lo nợ xấu và hồ sơ tài chính thiếu chuẩn càng khiến nhiều cán bộ tín dụng vốn quen xử lý doanh nghiệp lớn trở nên dè dặt với SMEs.

Một bất lợi khác của SMEs là việc thiếu "hệ sinh thái" gắn kết với ngân hàng như các doanh nghiệp lớn. Những doanh nghiệp có quan hệ sâu với ngân hàng thường không chỉ vay vốn mà còn gửi tiền, dùng dịch vụ bảo lãnh, thanh toán lương, bảo hiểm... – từ đó được ưu đãi hơn về điều kiện vay, thậm chí được hỗ trợ khoanh nợ, đảo nợ khi gặp khó khăn. Ngược lại, SMEs thường thiếu lợi thế đàm phán và dễ bị đẩy ra rìa khi môi trường rủi ro gia tăng.

“Cần lưu ý rằng, đây không chỉ là câu chuyện công bằng hay thiếu công bằng. Bởi từ góc nhìn quản trị rủi ro của ngân hàng, những dè dặt này là điều dễ hiểu. Với sức ép tuân thủ Basel II, Basel III, và ràng buộc về vốn tự có, các ngân hàng buộc phải “kỹ tính” hơn khi lựa chọn khách hàng. Tuy nhiên, nếu không có một cơ chế chia sẻ rủi ro – chẳng hạn như bảo lãnh tín dụng từ Nhà nước, hay bảo hiểm rủi ro tín dụng – thì cánh cửa vay vốn đối với SMEs sẽ mãi hẹp”, chuyên gia SHS nhận định.

Cùng lúc, thị trường vốn của Việt Nam vẫn chưa phát triển đủ để trở thành điểm tựa cho SMEs. Các doanh nghiệp nhỏ chỉ chiếm chưa đến 10% vốn hóa thị trường cổ phiếu và gần như vắng bóng trong thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Điều này khiến kênh tín dụng ngân hàng tiếp tục là nguồn huy động vốn chủ yếu, dù họ lại bị xem là nhóm khách hàng rủi ro.

Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp nhỏ không có vốn thì không thể mở rộng quy mô, không thể ký hợp đồng lớn, và do đó, lại tiếp tục bị đánh giá là thiếu tiềm năng tín dụng. Doanh nghiệp cần vốn để phát triển, nhưng chưa phát triển thì lại không thể tiếp cận vốn – cái vòng "con gà – quả trứng" như chính các doanh nghiệp từng mô tả.

Quảng cáo

Theo ước tính của IFC, khoảng cách tín dụng dành cho SMEs ở Việt Nam hiện vào khoảng 24 tỷ USD – một khoảng trống rất lớn nếu xét đến nhu cầu thực tiễn và tiềm năng tăng trưởng của khu vực này. McKinsey thậm chí cho rằng nếu dỡ bỏ được rào cản tín dụng cho SMEs, hệ thống ngân hàng có thể mở rộng danh mục cho vay thêm tới 500 nghìn tỷ đồng – một dư địa không nhỏ cho cả hệ thống tài chính và nền kinh tế quốc dân.

Cuối cùng, nếu nhìn nhận một cách hệ thống hơn, sự mất cân đối trong phân bổ tín dụng cho thấy Việt Nam vẫn thiếu một chiến lược tài chính toàn diện cho khu vực SMEs – không chỉ là cung vốn, mà còn là cải thiện thông tin tín dụng, mở rộng định giá tài sản động sản, đơn giản hóa quy trình xét duyệt, và đặc biệt là tạo cơ chế chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng và nhà nước. Khi chưa có những bước cải cách này, tình trạng “khát vốn” ở khu vực này sẽ tiếp tục kéo dài – và đồng nghĩa với việc một phần lớn động năng phát triển của nền kinh tế vẫn chưa được khai thông đúng mức.

Cần một cuộc cải tổ toàn diện

Muốn khơi thông dòng chảy tín dụng cho SMEs, chuyên gia SHS cho rằng, không thể chỉ hô hào bằng mệnh lệnh hành chính, mà phải cải tạo tận gốc cả “đất – nước – khí hậu” cho “hạt giống” SMEs bén rễ và lớn lên.

Thứ nhất, các ngân hàng cần tái cấu trúc mô hình hoạt động để phù hợp với SMEs. Không thể dùng mô hình tín dụng doanh nghiệp lớn để áp vào hộ kinh doanh nhỏ. Một hệ thống SME Banking thực thụ phải được xây dựng, với quy trình tinh gọn, chấm điểm tín dụng thông minh dựa trên dòng tiền và dữ liệu điện tử. Cán bộ tín dụng cần am hiểu đặc thù kinh doanh nhỏ, thay vì đòi hỏi hồ sơ tiêu chuẩn như với tập đoàn. Công nghệ – nếu biết dùng đúng – không những giúp tiết kiệm chi phí mà còn mở cửa tiếp cận tài chính cho phân khúc từng bị bỏ rơi này.

Thứ hai, Nhà nước cần chủ động chia sẻ rủi ro để khuyến khích ngân hàng "mở lòng". Các Quỹ bảo lãnh tín dụng cần mở rộng quy mô, vận hành minh bạch hơn. Ngoài ra, nên tính đến cơ chế bảo hiểm rủi ro tín dụng – để nếu khoản vay có vấn đề, ngân hàng không phải đơn độc gánh lỗ. Một thị trường tín dụng bao trùm không thể chỉ đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai ngân hàng.

Thứ ba, cần mở thêm dòng vốn ngoài hệ thống ngân hàng. Các chỉ số chứng khoán riêng cho SMEs như VNMID và VNSMLcap – nhẹ về tiêu chuẩn – sẽ là nơi ươm mầm những doanh nghiệp tiềm năng chưa đủ sức “ra biển lớn”. Quỹ đầu tư tư nhân, vốn thiên thần, quỹ đồng tài trợ cũng cần được khuyến khích phát triển để hỗ trợ SMEs trưởng thành trước khi tiếp cận nguồn vốn lớn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp phân tầng, có bảo lãnh tín nhiệm từng phần, cũng là một hướng đi đáng cân nhắc.

Thứ tư, chính sách tiền tệ cần linh hoạt và khuyến khích cạnh tranh công bằng. Ngân hàng nào dám cho vay SMEs có thể được ưu tiên nới room tín dụng, hoặc các tỷ lệ an toàn vốn. Ngược lại, việc công khai tỷ lệ cho vay SMEs của từng ngân hàng sẽ tạo áp lực xã hội, từ đó thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm. Tín dụng, nếu được soi chiếu dưới ánh sáng công bằng và cạnh tranh, sẽ không còn chảy thiên lệch như trước.

Một điều quan trọng, SMEs cũng phải lớn lên, không chỉ mong được nâng đỡ. Cải cách môi trường kinh doanh, số hóa dịch vụ công, giảm chi phí phi chính thức là điều kiện cần. Nhưng điều kiện đủ là chính doanh nghiệp phải chịu học, chịu minh bạch, chịu thay đổi. Những SMEs có năng lực quản trị, có dòng tiền ổn định, có vị trí trong chuỗi cung ứng – đó sẽ là những cánh chim đủ lông đủ cánh để ngân hàng tin tưởng. Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ không còn “bơ vơ”, mà được gắn kết với các doanh nghiệp lớn theo mô hình chuỗi, thì niềm tin tín dụng sẽ không còn là bài toán nan giải.

Cuối cùng, chuyên gia cho rằng, luật pháp phải là điểm tựa để ngân hàng cho vay mà không sợ “đòi không được nợ”. Nghị quyết 42/2017/QH14 – dù chỉ là thí điểm – đã chứng minh khi tài sản đảm bảo có thể thu giữ và xử lý nhanh, nợ xấu không còn là điều cấm kỵ. Nay nghị quyết đã hết hiệu lực, thì nên được nâng cấp thành luật. Khi ngân hàng bớt rủi ro xử lý tài sản, họ sẽ bớt dè dặt khi cấp vốn – đặc biệt với những khoản vay chưa thể thế chấp bằng bất động sản.

Tóm lại, để tín dụng không còn là dòng chảy "chỉ tưới chỗ trũng", cần một cuộc cải tổ toàn diện – từ cơ chế vận hành, cách tiếp cận đến hệ thống hỗ trợ rủi ro. Nhà nước, ngân hàng và chính doanh nghiệp đều phải thay đổi. Bởi SMEs không chỉ là nhóm cần giúp đỡ, mà là lực đẩy then chốt cho một nền kinh tế năng động, tự cường và sáng tạo.

Theo doanhnghiepkinhtexanh.vn Sao chép

Cùng chuyên mục Ngân hàng

ABBank lên kế hoạch tăng vốn thêm gần 10.800 tỷ đồng

ABBank dự kiến tăng thêm tối đa 10.765 tỷ đồng vốn điều lệ thông qua ba phương án, gồm chào bán cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu và ESOP.

Lợi nhuận ngân hàng phân hóa: Techcombank lập kỷ lục, ABBank tăng hơn 80% ABBank ghi nhận lợi nhuận 3.016 tỷ đồng, điều chỉnh phương án tăng vốn điều lệ lên gần 27.000 tỷ đồng

NCB sẽ tài trợ vốn cho dự án Đầu tư xây dựng tuyến đường kết nối Sân bay Gia Bình với Thủ đô Hà Nội

Ngày 12/9/2026, tại Hội nghị giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính - ngân hàng phục vụ tăng trưởng kinh tế Thủ đô giai đoạn 2026 – 2030, Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) và Công ty TNHH Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Bắc Hà Nội đã chính thức ký kết Thỏa thuận hợp tác toàn diện, đồng hành cùng triển khai xây dựng tuyến đường kết nối Sân bay Gia Bình với Thủ đô Hà Nội.

NCB bứt phá ngoạn mục sau 5 năm tái cơ cấu, tiến gần mục tiêu hoàn thành sớm phương án cơ cấu lại NCB giảm 0,5% lãi suất cho vay trên mọi phân khúc, ưu tiên dòng vốn cho các động lực tăng trưởng kinh tế

HDBank lên kế hoạch huy động 500 triệu USD trái phiếu quốc tế

HDBank dự kiến phát hành tối đa 500 triệu USD trái phiếu quốc tế trong giai đoạn từ quý IV/2026 đến quý I/2027, đồng thời lên kế hoạch huy động 20.000 tỷ đồng trái phiếu tại thị trường trong nước.

HDBank dự kiến chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 25% HDBank thu về 5.000 tỷ đồng qua kênh trái phiếu từ đầu năm

VPBank chốt quyền trả cổ tức bằng hơn 2 tỷ cổ phiếu

VPBank chốt ngày 25/9 là ngày đăng ký cuối cùng để trả cổ tức bằng hơn 2,066 tỷ cổ phiếu, tỷ lệ 26,04104%. Sau phát hành, vốn điều lệ ngân hàng dự kiến đạt 100.000 tỷ đồng.

Chất lượng tài sản tiếp tục cải thiện, VPBank được nhiều CTCK đánh giá tích cực VPBank tiếp tục huy động 1.600 tỷ đồng qua kênh trái phiếu

Thu nhập ngoài lãi tăng tốc, ngân hàng tìm động lực mới từ chuyển đổi số

Bức tranh thu nhập của hệ thống ngân hàng nửa đầu năm 2026 có chuyển biến đáng chú ý khi nguồn thu ngoài lãi, đặc biệt từ dịch vụ và thanh toán, tăng mạnh. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số, dữ liệu và AI đang mở thêm dư địa gia tăng doanh thu.

Lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh, NHNN bơm ròng hơn 5.600 tỷ đồng HOSE cắt margin thêm 3 cổ phiếu, trong đó có một ngân hàng

LPBank huy động gần 12.000 tỷ đồng sau khi tỷ phú Phạm Nhật Vượng trở thành cổ đông lớn

LPBank dự kiến huy động gần 12.000 tỷ đồng thông qua hai đợt phát hành trái phiếu, trong đó gần 4.000 tỷ đồng được chào bán ra công chúng và tối đa 8.000 tỷ đồng phát hành riêng lẻ.

LPBank báo lãi gần 6.000 tỷ đồng, thu ngoài lãi tăng 33% sau 6 tháng đầu năm 2026 LPBank công bố danh sách cổ đông mới nhất sở hữu trên 1% vốn: Hai cá nhân sở hữu gần 10%

9 dịch vụ công trực tuyến toàn trình của NHNN chuyển sang Cổng Dịch vụ công quốc gia

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vừa có văn bản thông báo về việc chuyển các dịch vụ công trực tuyến toàn trình thuộc lĩnh vực hoạt động công nghệ thông tin ngân hàng và hoạt động thanh toán từ Cổng Dịch vụ công của NHNN sang Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính mới của NHNN.

DNSE tiếp tục được vinh danh Top 10 sản phẩm - dịch vụ công nghệ Tin dùng Ngành dịch vụ công nghệ thông tin không bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế mới từ Mỹ

Nhu cầu vốn trong nền kinh tế tăng nhanh, áp lực đè nặng lên vai ngân hàng

Nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng nhanh, trong khi huy động vốn chưa theo kịp tốc độ mở rộng tín dụng, tạo sức ép lên thanh khoản, chi phí vốn và cân đối kỳ hạn của hệ thống ngân hàng.

Các ngân hàng đang nắm chìa khóa quan trọng để hút mạnh dòng vốn ngoại 12 ngân hàng tung gói tín dụng 408.000 tỷ đồng thúc đẩy tăng trưởng 2 con số