Kinh tế thế giới bước sang năm 2026 trong bối cảnh nhiều biến động khó đoán, song cũng tạo ra những cơ hội đan xen.
So với giai đoạn trước đại dịch COVID-19, toàn cầu hóa hiện nay không còn theo hướng mở rộng vô hạn mà dịch chuyển sang trạng thái phân mảnh có chọn lọc, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biến động địa chính trị, phát triển công nghệ và quan điểm an ninh kinh tế. Lạm phát tại nhiều nền kinh tế lớn đã hạ nhiệt, song lãi suất vẫn ở mức cao và biến động khó lường.
Dư địa tài khóa bị thu hẹp dưới áp lực nợ công ngày càng lớn, trong khi biến đổi khí hậu, rủi ro chính sách và đổi mới công nghệ tiếp tục tạo ra những cú sốc ngắn hạn không thể loại trừ.
Các doanh nghiệp nỗ lực điều chỉnh từ chỗ chỉ tập trung tối ưu hóa chi phí trong ngắn hạn sang đang tái định vị chiến lược dài hạn để gia tăng khả năng chống chịu và linh hoạt.
Trong tình hình mới, ba xu hướng lớn được dự báo sẽ định hình cấu trúc kinh tế thế giới năm 2026, bao gồm: tái sắp xếp thương mại và chuỗi cung ứng trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị; ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và đầu tư hạ tầng số trở thành động lực nâng cao năng suất; và chuyển dịch năng lượng gắn với cạnh tranh công nghiệp toàn cầu.
“Hiệu quả chiến lược” thay thế tối ưu hóa chi phí
Trong nhiều thập kỷ, chuỗi cung ứng toàn cầu được thiết kế xoay quanh mục tiêu giảm chi phí và tăng hiệu quả vận hành tức thời. Nhưng bước sang năm 2026, tư duy này dần biến chuyển. Doanh nghiệp giờ đây theo đuổi khái niệm “hiệu quả chiến lược” - tức khả năng duy trì hoạt động ổn định trước những cú sốc chính sách, căng thẳng thương mại hay biến động địa chính trị.
Thực tế năm 2025 cho thấy các biện pháp tăng thuế quan, kiểm soát xuất khẩu và hạn chế đầu tư có thể được tung ra bất ngờ và nhanh hơn nhiều so với năng lực tái cấu trúc của chuỗi cung ứng truyền thống.
Do đó, doanh nghiệp toàn cầu đang chuyển trọng tâm sang đa dạng hóa có kiểm soát, duy trì nhiều kịch bản song song và chuẩn bị “dư địa xoay trục” linh hoạt hơn.
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của xu hướng này là chiến lược “Trung Quốc +1,” khi nhiều doanh nghiệp đa quốc gia đang ngày càng mở rộng cơ sở sản xuất ra bên ngoài Trung Quốc, với các điểm đến ưu tiên tại Ấn Độ, Đông Nam Á và Mỹ Latinh.
Theo số liệu của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 2,7% - thấp hơn nhiều so với mức trước đại dịch, phản ánh môi trường thương mại thế giới đang kém thuận lợi hơn.
Nhưng thương mại giữa Mỹ và các nền kinh tế thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong cùng năm lại tăng nhanh hơn mức trung bình, cho thấy xu hướng chuyển dịch sang các hành lang thương mại mới đã xuất hiện và ASEAN nổi lên như vùng đệm chiến lược giữa các trung tâm kinh tế lớn.
Đáng chú ý, xu hướng này không chỉ diễn ra theo chiều địa lý, mà còn theo cấu trúc giá trị. Khi rào cản thương mại chủ yếu nhắm vào hàng hóa vật chất, nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh chuyển dịch lợi nhuận sang các khâu khó đánh thuế và có giá trị cao hơn như thiết kế, phần mềm, dữ liệu, dịch vụ hậu mãi và giải pháp tích hợp.
Chuỗi cung ứng vì thế được chia thành hai "lớp”: Sản xuất phân tán tại nhiều nước khác nhau, để giảm rủi ro tập trung; Giá trị gia tăng tập trung ở các mắt xích có hàm lượng tri thức cao, gần với thị trường tiêu thụ.
Trong năm 2026, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ đến từ “điểm đến rẻ nhất”, mà đến từ khả năng ra quyết định đúng thời điểm - doanh nghiệp biết khi nào cần kiên nhẫn, khi nào cần hành động nhanh để tận dụng khoảng trống tạm thời của thị trường.
Những doanh nghiệp duy trì được nhiều phương án thay thế (về nhà cung cấp, thị trường và mô hình kinh doanh) sẽ đứng vững hơn trong một thế giới mà chính sách có thể thay đổi chỉ sau một đêm.
AI: Đòn bẩy nâng cao năng suất và tái cấu trúc lao động
Nếu năm 2025 là giai đoạn bùng nổ kỳ vọng, năm 2026 được xem là thời điểm AI bắt đầu tạo ra tác động thực chất lên năng suất và cấu trúc chi phí trong nền kinh tế toàn cầu.
Theo ước tính của Viện nghiên cứu McKinsey, AI và tự động hóa có thể đóng góp từ 2.600-4.400 tỷ USD mỗi năm cho kinh tế thế giới trong trung hạn, chủ yếu thông qua tăng năng suất và hiệu quả vận hành.
Làn sóng đầu tư vào xây dựng trung tâm dữ liệu, tăng cường năng lực điện toán đám mây, bán dẫn và hạ tầng số đang diễn ra trên diện rộng. Các quốc gia ngày nay xây dựng hạ tầng số với tốc độ và tầm quan trọng tương tự như cách họ từng phát triển cảng biển hay đường cao tốc trong thế kỷ XX.
Đối với doanh nghiệp, AI không chỉ là công cụ tiết kiệm chi phí, mà còn là đòn bẩy chiến lược giúp rút ngắn chuỗi cung ứng, cá nhân hóa sản phẩm và đưa sản xuất-dịch vụ tiến gần hơn tới thị trường tiêu dùng cuối cùng.Tuy nhiên, cơ hội lớn này cũng đi kèm với thách thức về lao động.
Báo cáo Tương lai Việc làm 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng, đến năm 2030, khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của lực lượng lao động toàn cầu sẽ thay đổi, đòi hỏi kỹ năng kết hợp công nghệ, tư duy phản biện và giao tiếp.
Sự phát triển của AI tạo ra một nghịch lý: năng suất tiềm năng tăng nhanh, nhưng nếu hệ thống giáo dục và đào tạo không theo kịp, khoảng cách kỹ năng có thể trở thành điểm nghẽn lớn nhất đối với tăng trưởng.
Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng công nghệ, mà còn bằng khả năng tổ chức lại lực lượng lao động và xây dựng văn hóa học tập liên tục.
Sự thay đổi đó buộc các chính phủ phải xem xét điều chỉnh chính sách phát triển giáo dục, thị trường lao động và phúc lợi xã hội, nếu không muốn đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng kéo dài, trong khi một số nhóm lao động khác lại đang chịu rủi ro thất nghiệp cao.
Chuyển dịch năng lượng: Động lực tăng trưởng và cạnh tranh công nghiệp
Tiến trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu bước sang năm 2026 với vai trò rộng lớn hơn nhiều so với mục tiêu môi trường thuần túy.
Theo dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng đầu tư năng lượng toàn cầu trong năm 2025 ước đạt khoảng 3.300 tỷ USD, trong đó gần 2/3 dành cho công nghệ năng lượng sạch như năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh, lưu trữ điện và xe điện.
Xu hướng này phản ánh một thực tế rõ ràng: năng lượng sạch đã trở thành mặt trận cạnh tranh mới. Đầu tư vào năng lượng tái tạo không chỉ nhằm đáp ứng mục tiêu không phát thải mà còn là chiến lược để các cường quốc nắm lợi thế trong chuỗi cung ứng và công nghệ lõi của thế kỷ XXI.
Trên bình diện quốc tế hiện nay, Trung Quốc tiếp tục giữ vị thế trung tâm trong sản xuất pin và tấm quang điện; Mỹ và châu Âu tăng tốc thông qua các gói ưu đãi trợ giá và chính sách nội địa hóa; Ấn Độ nổi lên với tham vọng xây dựng tổ hợp sản xuất và lưu trữ năng lượng quy mô lớn. Các cam kết khí hậu, vì thế, ngày càng gắn chặt với mục tiêu việc làm, chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế.
Nhưng vai trò của năng lượng truyền thống như dầu mỏ và khí đốt sẽ không biến mất, mà chuyển sang đóng vai trò nguồn dự phòng chiến lược để bảo đảm ổn định vĩ mô trước các cú sốc địa chính trị.
Giá năng lượng ngày càng chịu tác động của yếu tố chính trị, an ninh và nhu cầu ngắn hạn hơn là chỉ cung-cầu thuần túy. Điều này buộc doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn ESG (Môi trường-Xã hội-Quản trị) khắt khe hơn để vừa có khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh mới, vừa đảm bảo quản trị rủi ro năng lượng trong một thị trường đầy biến động.
Ngoài ra, một yếu tố mới nổi trong năm 2026 là AI đang dần chuyển thành “khách hàng năng lượng lớn.”
Trung tâm dữ liệu và hạ tầng số tiêu thụ lượng điện khổng lồ, khiến năng lực cung ứng điện sạch, ổn định và giá cả hợp lý trở thành yếu tố cạnh tranh quốc gia quan trọng. Nắm bắt cơ hội từ AI, những nền kinh tế nào nhanh chóng giải được bài toán này sẽ thu hút mạnh dòng vốn đầu tư công nghệ.
Ở góc độ vĩ mô, sự đan xen của ba xu hướng lớn kể trên đang buộc các chính phủ phải điều chỉnh lại khuôn khổ điều hành kinh tế. Chính sách công nghiệp quay trở lại vị trí trung tâm, không chỉ nhằm hỗ trợ tăng trưởng, mà còn để bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng, an ninh năng lượng và năng lực công nghệ lõi.
Các công cụ tài khóa-tiền tệ vì thế ngày càng mang tính chọn lọc, hướng tới các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, năng lượng sạch và hạ tầng số, thay vì kích thích diện rộng như các giai đoạn khủng hoảng kinh tế trước đây.
Đồng thời, định hướng hợp tác kinh tế quốc tế giữa các quốc gia cũng chuyển từ tự do hóa toàn diện sang các mô hình “liên kết theo cụm,” nơi các quốc gia có chung lợi ích chiến lược và tiêu chuẩn công nghệ cao hình thành những vòng tròn hợp tác chặt chẽ hơn. Xu hướng này sẽ tiếp tục định hình môi trường kinh doanh toàn cầu trong năm 2026 và các năm sau đó.
Nhìn tổng thể, năm 2026 sẽ không phải năm của những cú sốc đột ngột, mà là thời điểm kết quả của các thay đổi cấu trúc tích lũy trong nhiều năm bộc lộ rõ ràng trên bình diện toàn cầu.
Phân mảnh địa chính trị làm tăng chi phí vận hành nhưng mở ra cơ hội cho các khu vực linh hoạt; AI nâng cao năng suất nhưng đòi hỏi chuyển đổi kỹ năng sâu rộng; chuyển dịch năng lượng tạo ra ngành công nghiệp mới nhưng yêu cầu năng lực thực thi cao.
Với doanh nghiệp, “an toàn” không còn đồng nghĩa với đứng yên mà nằm ở khả năng chủ động tái cấu trúc, đầu tư chọn lọc và duy trì khả năng xoay trục nhanh khi cần thiết.
Với các nền kinh tế đang phát triển, cơ hội nằm ở việc tận dụng các dòng dịch chuyển mới để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu - từ sản xuất thuần túy sang dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Kinh tế thế giới năm 2026 sẽ tiếp tục tăng trưởng. Tuy nhiên, tăng trưởng đó phần lớn thuộc về những chủ thể hiểu rằng trong một thế giới phân mảnh, lợi thế bền vững không đến từ quy mô đơn thuần, mà đến từ khả năng thích ứng nhanh, tư duy dài hạn và năng lực thực thi hiệu quả.