Việc FTSE Russell chính thức xác nhận nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng của thị trường vốn, khi lần đầu tiên Việt Nam bước vào “bản đồ phân bổ” của các quỹ đầu tư thị trường mới nổi toàn cầu - nơi tập trung dòng vốn quy mô hàng nghìn tỷ USD và vận hành theo các chuẩn mực khắt khe hơn về thanh khoản, minh bạch và quản trị.
Các ước tính cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam có thể thu hút từ vài tỷ USD đến hơn 10 tỷ USD trong kịch bản tích cực sau khi nâng hạng, bao gồm cả dòng vốn thụ động và chủ động. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý không nằm ở quy mô tuyệt đối, mà ở cơ chế vận hành của dòng tiền.
Khác với giai đoạn trước, khi Việt Nam chủ yếu thu hút dòng vốn từ các quỹ cận biên quy mô nhỏ, việc nâng hạng mở ra khả năng tiếp cận các quỹ thị trường mới nổi có quy mô lớn hơn nhiều lần. Dòng vốn này thường được giải ngân theo lộ trình kéo dài từ năm 2026 đến năm 2027 nhằm hạn chế biến động thị trường, thay vì “đổ vào” ngay lập tức.
Ở góc độ cấu trúc, việc nâng hạng đồng nghĩa với việc thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu vận hành trong một “hệ sinh thái vốn” mới, nơi các tiêu chí về minh bạch, thanh khoản và kỷ luật thị trường đóng vai trò quyết định.
Nhóm ngân hàng đang đóng vai trò trụ cột
Trong bức tranh nâng hạng, nhóm ngân hàng nổi lên như một trong những “trụ cột” hấp thụ dòng vốn ngoại. Điều này đến từ đặc thù của ngành: quy mô tài sản lớn, thanh khoản cao và mức độ phản ánh trực tiếp sức khỏe nền kinh tế.
Theo các báo cáo của SSI Research, VinaCapital và đánh giá từ FTSE Russell, nhóm ngân hàng đang hội tụ nhiều yếu tố thu hút dòng vốn ngoại, từ quy mô vốn hóa lớn, thanh khoản cao đến triển vọng tăng trưởng dài hạn và mức độ cải thiện về quản trị, minh bạch. Đây cũng là nhóm cổ phiếu có khả năng hấp thụ tốt dòng vốn quy mô lớn từ các quỹ ETF và quỹ đầu tư chủ động khi thị trường Việt Nam được nâng hạng.
Thứ nhất, quy mô và thanh khoản là yếu tố then chốt. Các ngân hàng lớn duy trì vốn hóa hàng trăm nghìn tỷ đồng và thanh khoản ổn định, tạo điều kiện cho các quỹ giải ngân quy mô lớn mà không gây biến động mạnh về giá. Top 3 ngân hàng vốn hóa lớn nhất tính đến quý I/2026 là Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG).
Thứ hai, câu chuyện tăng trưởng vẫn còn dư địa. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao, hệ thống ngân hàng tiếp tục đóng vai trò trung tâm dẫn vốn. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là câu chuyện tăng trưởng đang dịch chuyển từ mở rộng tín dụng sang chiều sâu, với trọng tâm là bán lẻ, chuyển đổi số và đa dạng hóa nguồn thu.
Có thể kể đến TPBank với định vị rõ nét là ngân hàng số, duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhờ nền tảng công nghệ và trải nghiệm khách hàng, đồng thời từng bước mở rộng nguồn thu từ dịch vụ; trong khi đó, OCB cũng đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường hợp tác với đối tác chiến lược nước ngoài và tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân cùng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)...
Thứ ba, chuẩn mực quản trị được nâng lên. Quá trình nâng hạng buộc các ngân hàng phải cải thiện công bố thông tin, minh bạch hóa hoạt động và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, qua đó giảm dần “chiết khấu rủi ro” trong mắt nhà đầu tư ngoại.
Thứ tư, dư địa sở hữu nước ngoài và free float tại một số ngân hàng tư nhân tạo điều kiện thuận lợi để dòng vốn ngoại tham gia sâu hơn.
Các quỹ thụ động sẽ giải ngân theo chỉ số, tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Trong khi đó, các quỹ chủ động, với quy mô thường lớn hơn đáng kể có xu hướng đi trước, tìm kiếm cơ hội tại những ngân hàng có định giá hấp dẫn và tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Điều này đồng nghĩa với việc dòng vốn thực tế có thể không chỉ dừng lại ở các ước tính ban đầu, mà phụ thuộc nhiều vào “câu chuyện đầu tư” mà từng ngân hàng xây dựng được. Khi bước vào “sân chơi” toàn cầu, các nhà băng không chỉ cạnh tranh về quy mô mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn về ROE, quản trị rủi ro và minh bạch thông tin.
Theo đó, nhiều ngân hàng đã chủ động chuẩn bị cho kịch bản nâng hạng trong vài năm gần đây. Các kế hoạch tăng vốn, cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), áp dụng Basel II/III, đẩy mạnh chuyển đổi số hay thu hút nhà đầu tư chiến lược đều cho thấy xu hướng nâng chuẩn để đón dòng vốn dài hạn.
Ngân hàng được các quỹ ngoại “để mắt”
Trong bối cảnh đó, một số ngân hàng đã bắt đầu xuất hiện rõ nét hơn trong danh mục theo dõi của các quỹ ngoại.
Chẳng hạn, việc ngân hàng SHB được đưa vào rổ chỉ số toàn cầu FTSE Global All Cap cho thấy khả năng tiếp cận trực tiếp dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF và quỹ chỉ số quốc tế.
Sự kiện này mở ra cánh cửa tiếp cận dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF và quỹ chỉ số toàn cầu nhóm nhà đầu tư đang nắm giữ lượng tài sản hàng nghìn tỷ USD trên thị trường tài chính quốc tế. Điều này cho thấy SHB đã đạt các tiêu chí về quy mô, thanh khoản và mức độ minh bạch thông tin theo chuẩn FTSE, theo chuẩn quốc tế.
Gần đây, sức hút của SHB cũng đã được phản ánh phần nào qua phương án phát hành riêng lẻ, với sự quan tâm đăng ký từ nhiều định chế tài chính và quỹ đầu tư lớn như Dragon Capital, KIM, VinaCapital, PVI, FPT Capital…
Đồng thời, kế hoạch tăng vốn quy mô lớn lên 53.442 tỷ đồng của SHB không chỉ gia tăng năng lực tài chính mà còn nâng cao các chỉ tiêu an toàn hoạt động, tạo nền tảng để đáp ứng tốt hơn các chuẩn mực quốc tế trong quản trị ngân hàng.
Với Vietcombank, ngân hàng tiếp tục duy trì vị thế nhờ hiệu quả sinh lời và chất lượng tài sản, trong khi các ngân hàng như Techcombank hay VPBank thu hút sự quan tâm nhờ mô hình bán lẻ và chiến lược hợp tác với nhà đầu tư quốc tế.
Một số ngân hàng khác như MB Bank, TPBank, OCB, hay SACOMBANK cũng được đánh giá có tiềm năng nhờ câu chuyện tăng trưởng gắn với chuyển đổi số và tái cơ cấu. Trong khi đó, LPBank nổi lên với sự cải thiện về thanh khoản và kỳ vọng tái định vị sau khi ông Nguyễn Đức Thụy thôi chức Chủ tịch HĐQT LPBank vào ngày 23/12/2025.
Sau khi ông Thụy chính thức đảm nhiệm vị trí Tổng Giám đốc SACOMBANK vào tháng 3/2026 và không còn là cổ đông lớn tại LPBank, SACOMBANK cũng đã trình phương án đổi tên thành “Sài Gòn Tài Lộc”, đồng thời chuyển trụ sở chính và gia hạn đề án tái cơ cấu đến năm 2030.
Với nhóm ngân hàng, đây không chỉ là câu chuyện thu hút vốn, mà còn là phép thử về năng lực quản trị, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng thích ứng với chuẩn mực toàn cầu. Trong chu kỳ mới, lợi thế sẽ không còn thuộc về quy mô đơn thuần, mà nằm ở chất lượng tăng trưởng, uy tín và tính bền vững của mô hình kinh doanh.