Làm thế nào để châu Á có thể giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ?

Đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền dự trữ hàng đầu thế giới, nhưng những diễn biến gần đây – đặc biệt là chính sách ngoại giao kinh tế của Mỹ, bao gồm cả việc vũ khí hóa đồng đô la – đã làm dấy lên nghi ngờ về việc liệu đồng tiền này có thể duy trì được vị thế đó hay không. Mặc dù một số đối thủ địa chính trị của Mỹ có thể hy vọng thay thế đồng đô la, nhưng thách thức thực sự mà các nền kinh tế châu Á phải đối mặt là quản lý những điểm yếu do sự phụ thuộc quá lớn vào đồng tiền này gây ra.

Theo ông Yasuto Watanabe, Giám đốc Văn phòng Nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) và Giáo sư Hiro Ito, Đại học Portland State, chắc chắn hiện tại không có đồng tiền nào có thể sánh được với độ tin cậy và phạm vi toàn cầu của đồng đô la Mỹ. Mặc dù căng thẳng địa chính trị và nguy cơ trừng phạt đã thúc đẩy các nỗ lực đa dạng hóa, nhưng vị thế thống trị quốc tế của đồng bạc xanh khó có thể suy giảm trong thời gian tới.

Đây không hẳn là tin tốt cho các nước ASEAN+3, bởi vì sự phụ thuộc lâu dài vào đồng đô la khiến các nền kinh tế trong khu vực này dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong chính sách tiền tệ của Mỹ và các cú sốc tài chính toàn cầu. Do đó, các nhà hoạch định chính sách châu Á cần tập trung vào việc củng cố khả năng chống chịu tài chính thông qua hợp tác khu vực sâu rộng hơn – không nhất thiết phải là một liên minh tiền tệ kiểu Euro, mà là các biện pháp thực tế nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường quyền tự chủ chiến lược.

Trong nhiều thập kỷ, đồng đô la đã hỗ trợ dòng chảy thương mại và tài chính của châu Á, phản ánh cả mối liên kết chuỗi cung ứng lẫn vị thế là một nơi trú ẩn an toàn của đồng bạc xanh. Ví dụ, tại Hàn Quốc và Thái Lan, hơn 70% giao dịch thương mại với Trung Quốc và các nước ASEAN được thanh toán bằng đô la. Đối với các nền kinh tế mới nổi nói riêng, tài sản bằng đô la mang lại tính thanh khoản và độ tin cậy vượt trội, ngay cả khi chúng tạo ra những lỗ hổng về mặt cấu trúc.

Tuy nhiên, những điểm yếu này có thể rất nghiêm trọng. Chính sách thắt chặt tiền tệ của Mỹ thường gây ra dòng vốn chảy ra và đồng tiền mất giá mạnh, khiến những người vay vốn bằng nội tệ và vay bằng đô la phải gánh chịu gánh nặng nợ nần cao hơn. Sự mất cân đối tiền tệ này là nguyên nhân cốt lõi của cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, tàn phá các nền kinh tế trong khu vực, buộc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)phải can thiệp.

Các nhà hoạch định chính sách ASEAN+3 hiện vẫn nhận thức rõ ràng rằng việc Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất có thể một lần nữa gây bất ổn cho nền kinh tế của khu vực. Để giảm thiểu những rủi ro này, nhiều quốc gia trong khu vực đã tích lũy dự trữ ngoại hối lớn - chủ yếu là trái phiếu kho bạc Mỹ - như một hình thức tự bảo hiểm. Những khoản dự trữ chiến lược này phản ánh cả những bài học đau thương từ các cuộc khủng hoảng trong quá khứ lẫn “vết thương từ việc nhận chương trình trợ giúp của IMF” , vốn ngăn cản việc dựa vào các gói cứu trợ bên ngoài.

Ý tưởng về một đồng tiền chung châu Á, từng được chú ý trong thời gian ngắn sau cuộc khủng hoảng năm 1997, đã dần phai nhạt, do sự đa dạng về hệ thống chính trị, kinh tế và văn hóa của lục địa này khiến một nỗ lực như vậy trở nên bất khả thi. Thay vào đó, sự chú ý đã chuyển sang các sáng kiến thực tế và mang tính gia tăng hơn.

Trước hết, những tiến bộ trong công nghệ số đang cho phép thanh toán xuyên biên giới nhanh hơn, rẻ hơn, thúc đẩy nhu cầu về các hệ thống thanh toán khu vực. Các nước ASEAN đang thí điểm hệ thống thanh toán xuyên biên giới dựa trên mã QR, trong khi một số ngân hàng trung ương ở Đông Á đang khám phá các nền tảng sổ cái phân tán cho các giao dịch đa tiền tệ.

Quảng cáo

Nhưng những nỗ lực này không nên chỉ dừng lại ở những dự án thí điểm rời rạc. Các nền kinh tế ASEAN+3 cần hợp tác để mở rộng quy mô và tích hợp các hệ thống thanh toán, từ đó giảm chi phí giao dịch và rủi ro tỷ giá hối đoái trong thương mại và du lịch nội khối.

Một thách thức khác là củng cố mạng lưới an toàn tài chính khu vực. Với khả năng cho vay 240 tỷ đô la, Sáng kiến Đa phương hóa Chiang Mai cung cấp thanh khoản cho các nền kinh tế ASEAN+3 đang phải đối mặt với khủng hoảng cán cân thanh toán. Dựa trên công việc của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), các nền kinh tế thành viên có thể củng cố CMIM bằng cách triển khai Cơ chế Tài chính Nhanh và xem xét các khoản đóng góp vốn đã góp. Những cải cách như vậy sẽ giúp CMIM linh hoạt và đáng tin cậy hơn, cho phép nó ứng phó hiệu quả hơn với các cú sốc bất ngờ liên quan đến đồng đô la.

Việc tăng cường khả năng phục hồi thông qua hợp tác tài chính khu vực mang lại cho các nền kinh tế châu Á một con đường tốt hơn nhiều so với việc đối đầu trực tiếp với đồng đô la. Để phòng ngừa các cú sốc liên quan đến đồng đô la, các nền kinh tế châu Á cần phát huy các sáng kiến ASEAN+3 hiện có trong 3 lĩnh vực chính sách cốt lõi.

Thứ nhất, việc mở rộng thanh toán bằng đồng nội tệ trong thương mại và đầu tư, đặc biệt thông qua các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương và khu vực, có thể giúp giảm thiểu rủi ro. Các khuôn khổ như vậy - hiện đã được triển khai giữa các quốc gia như Indonesia, Malaysia và Thái Lan - đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm chi phí giao dịch và giảm thiểu rủi ro.

Thứ hai, các nhà hoạch định chính sách nên thúc đẩy quốc tế hóa các loại tiền tệ châu Á. Việc sử dụng rộng rãi hơn đồng Yên, Nhân dân tệ và các loại tiền tệ khác trong thương mại và tài chính xuyên biên giới có thể giúp giảm thiểu sự mất cân đối tiền tệ, ngay cả khi chưa có đồng tiền nào có thể thay thế đồng đô la trên toàn cầu.

Thứ ba, chuẩn hóa các nền tảng tài chính và thúc đẩy khả năng tương tác giữa các hệ thống thanh toán và quyết toán. AMRO đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng tài chính kỹ thuật số, bao gồm các mạng lưới thanh toán nhanh, có thể bổ sung cho các sáng kiến khu vực như Dự án mBridge và Dự án Guardian . Việc chuẩn hóa và khả năng tương tác sẽ là chìa khóa để mở rộng các hệ thống này vượt ra ngoài giai đoạn thí điểm.

Một lần nữa, điều này không có nghĩa là ASEAN+3 nên đi theo bước chân của Liên minh Châu Âu và áp dụng một đồng tiền chung. Tuy nhiên, bằng cách nâng giá các đồng tiền chính của châu Á, hài hòa hóa các hệ thống thanh toán kỹ thuật số và duy trì mạng lưới an toàn tài chính khu vực vững chắc, các chính phủ có thể xây dựng một hệ sinh thái tiền tệ linh hoạt hơn. Những biện pháp này sẽ bổ trợ cho đồng đô la thay vì thay thế nó, bảo vệ tăng trưởng và ổn định của châu Á trong bối cảnh bất ổn toàn cầu ngày càng sâu sắc.

Theo thitruongtaichinhtiente.vn Sao chép

Cùng chuyên mục Tài chính

ĐHĐCĐ MSB: Mục tiêu lãi 8.000 tỷ đồng, kỳ vọng định giá TNEX Finance 1-2 tỷ USD trong 5-7 năm tới

Lãnh đạo MSB khẳng định sẽ không thoái vốn tại TNEX Finance, đồng thời kỳ vọng trong khoảng 5-7 năm tới, TNEX có thể được định giá từ 1–2 tỷ USD, dựa trên các khoản đầu tư về công nghệ, tệp khách hàng và hiệu quả sinh lời từ mảng tài chính tiêu dùng.

Cổ đông Nhà nước tiếp tục đăng ký thoái toàn bộ vốn tại MSB Rox Living muốn bán toàn bộ hơn 31 triệu cổ phiếu MSB MSB lên kế hoạch lãi kỷ lục, chia cổ phiếu thưởng tỷ lệ 20%, tăng vốn lên hơn 37.000 tỷ

Bất ổn tại Trung Đông kéo lùi thị trường chứng khoán Mỹ

Việc giá dầu thô thế giới duy trì trên ngưỡng 100 USD/thùng cùng những lo ngại về sự đứt gãy chuỗi cung ứng do AI gây ra đối với lĩnh vực phần mềm đã tạo áp lực lớn lên các chỉ số chủ chốt.

Phiên 22/4, chứng khoán châu Á phân hóa, nhà đầu tư giữ tâm lý dè chừng Sắc đỏ bao trùm thị trường chứng khoán châu Á

Techcombank giảm tỷ trọng dư nợ bất động sản, lãi suất cho vay mua nhà mới từ 10% đến 10,5%

Lần đầu tiên trong lịch sử, tỷ trọng dư nợ bất động sản của Techcombank được kéo xuống dưới ngưỡng 30%, còn 28,9%. Hiện lãi suất cho vay mua nhà mới dao động từ 10% đến 10,5% và dự báo giảm 30-40 điểm cơ bản trong nửa cuối năm 2026.

Techcombank đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 37.500 tỷ đồng, nợ xấu kiểm soát dưới 1,5% Lãi suất ngân hàng Techcombank mới nhất: Kỳ hạn nào có lãi suất cao nhất hiện nay? Techcombank báo “lãi to” trong quý I/2026

Chứng khoán HSC mục tiêu nâng vốn lên 1 tỷ USD vào năm 2030, HFIC tiếp tục đồng hành

Tại ĐHĐCĐ thường niên 2026, Chứng khoán TP.HCM (HSC) đã công bố chiến lược tăng trưởng dài hạn với trọng tâm là mở rộng quy mô vốn và từng bước tham gia sân chơi tài chính quốc tế thông qua Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC). Đáng chú ý, cổ đông

Thị phần môi giới HoSE quý 1/2026: VPS lấy lại phong độ, Vietcap đẩy HSC ra khỏi top 4 Quý I, HSC báo lãi 363 tỷ đồng, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2025

SeABank chốt trả cổ tức 20,5%, tăng vốn lên 34.688 tỷ đồng

Tại đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thường niên năm 2026 diễn ra ngày 22/4, Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank, mã SSB) đã thông qua kế hoạch kinh doanh năm 2026 với mục tiêu lợi nhuận trước thuế đạt 7.068 tỷ đồng. Ngân hàng cũng thông qua phương án phát hành cổ phiếu để trả cổ tức tỷ lệ 20,5% và phát hành 40 triệu cổ phiếu ESOP, dự kiến tăng vốn điều lệ ngân hàng lên 34.688 tỷ đồng.

SeABank dự kiến phát hành thêm 623,8 triệu cổ phiếu, tăng vốn lên gần 34.700 tỷ đồng SeABank giảm 0,5%/năm lãi suất huy động SeABank tung “combo” giải pháp toàn diện giúp hộ kinh doanh số hóa dòng tiền

BIDV, Hana Bank và các đối tác triển khai dịch vụ thanh toán QR Việt - Hàn

BIDV phối hợp cùng Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS), Ngân hàng Hana Bank và GLN International chính thức triển khai dịch vụ thanh toán QR xuyên biên giới giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Quản lý bán hàng hiệu quả hơn với BIDV Direct Shop ADB, BIDV và các đối tác công bố khoản vay bền vững 250 triệu USD

Cổ phiếu Ngân hàng quốc doanh đã khẩn trương hơn

Sau những phiên giao dịch hờ hững thậm chí gây "mừng hụt", vận động của các cổ phiếu ngân hàng có vốn nhà nước đã khẩn trương hơn. Đã có thời điểm VCB và BID cùng tăng trần.

Cơ hội nào cho sóng ngành Ngân hàng trong cuộc đua tăng vốn mới? ĐHĐCĐ SACOMBANK: Đề cử ông Nguyễn Đức Thụy vào HĐQT, đổi tên ngân hàng và trụ sở