Vốn vẫn là “nút thắt”, nhiều ngân hàng tăng tốc hướng mốc 100.000 tỷ đồng
Mùa Đại hội cổ đông năm 2026 chứng kiến hàng loạt ngân hàng công bố kế hoạch bổ sung vốn điều lệ, với quy mô ngày càng lớn.
BIDV sau đợt phát hành riêng lẻ thu về gần 10.000 tỷ đồng đã đề xuất dùng hơn 13.300 tỷ đồng lợi nhuận giữ lại để chia cổ tức bằng cổ phiếu, qua đó hướng tới mục tiêu nâng vốn điều lệ lên 105.000 tỷ đồng.
VPBank cũng đưa ra kế hoạch cổ tức 31%, trong đó chỉ 5% bằng tiền mặt. Đồng thời, ngân hàng này dự kiến phát hành riêng lẻ 624 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài, qua đó nâng vốn điều lệ lên khoảng 106.244 tỷ đồng.
MBBank không đứng ngoài cuộc khi dự kiến vừa chi trả 10% tiền mặt, vừa triển khai loạt phương án tăng vốn gồm chia cổ tức 15% bằng cổ phiếu, chào bán thêm 10% cho cổ đông hiện hữu và phát hành riêng lẻ tối đa 200 triệu cổ phiếu. Nếu hoàn tất, vốn điều lệ dự kiến đạt hơn 102.600 tỷ đồng.
Cuộc đua này cũng lan tỏa sức nóng sang nhóm ngân hàng phía sau. HDBank dự kiến chia cổ tức 30% hoàn toàn bằng cổ phiếu, trong khi ACB duy trì tổng mức 20%, gồm 7% tiền mặt và 13% cổ phiếu.
Theo đánh giá của FiinRatings, hạn chế về vốn vẫn là thách thức then chốt của toàn ngành Ngân hàng.
Để cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và yêu cầu an toàn vốn, các "nhà băng" buộc phải linh hoạt nhiều giải pháp: nhóm quốc doanh ưu tiên tăng vốn cấp 1 thông qua giữ lại lợi nhuận; nhóm ngân hàng thương mại lớn kết hợp giữa lợi nhuận giữ lại và phát hành trái phiếu cấp 2; trong khi các ngân hàng nhỏ có thể phải lựa chọn giữa tăng vốn cổ phần hoặc giảm tốc tăng trưởng tín dụng.
Cổ phiếu hồi phục chậm, áp lực pha loãng phủ bóng “sóng bank"
Dù câu chuyện tăng vốn diễn ra sôi động, diễn biến cổ phiếu ngân hàng lại chưa thực sự tích cực kể cả khi chỉ số VN-Index (+2%) đã lấy lại đà tăng trưởng. Tính đến hết phiên 17/4, có tới 17/27 mã ngân hàng giảm giá so với đầu năm 2026.
Một số cổ phiếu giảm sâu như NVB (-19,9%), KLB (-16,1%), HDB (-11,8%). Ở chiều ngược lại, nhóm tăng trên 10% chủ yếu thuộc các ngân hàng tư nhân như LPB (+10%), STB (+10,3%) và VBB (+31,7%).
Nhóm ngân hàng quốc doanh phục hồi chậm hơn, với VCB (+3,5%), BID (+3,6%), trong khi CTG vẫn giảm 2,5%.
Theo ông Nguyễn Văn Trúc – Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCP Chứng khoán Quốc gia NSI, việc giữ lại lợi nhuận để tăng vốn là giải pháp nội sinh hiệu quả, giúp các ngân hàng mở rộng room tín dụng và củng cố nền tảng tài chính.
Đáng chú ý hơn, các thương vụ huy động vốn quy mô lớn đang thiết lập một mặt bằng cạnh tranh mới, xoay quanh cột mốc vốn điều lệ 100.000 tỷ đồng.

Ông Nguyễn Văn Trúc
“Khi các "ông lớn" như Vietcombank hay BIDV huy động thành công hàng chục nghìn tỷ đồng, lợi thế quy mô sẽ được củng cố rõ rệt. Điều này cho phép họ tham gia các dự án tín dụng lớn và dễ dàng tiếp cận hạn mức tăng trưởng cao hơn. Áp lực cạnh tranh sẽ buộc các ngân hàng khác phải tăng tốc theo”, ông Trúc nhận định.
Tuy nhiên, làn sóng tăng vốn cũng kéo theo hệ quả không nhỏ.
Việc gia tăng số lượng cổ phiếu lưu hành tạo áp lực pha loãng lên EPS và giá trị sổ sách, khiến cổ phiếu dễ biến động trong ngắn hạn khi cung gia tăng.
Về dài hạn, yếu tố quyết định vẫn nằm ở hiệu quả sử dụng vốn.
Nếu ngân hàng chuyển hóa được nguồn vốn mới thành tăng trưởng lợi nhuận và duy trì ROE ở mức cao, cổ phiếu có thể được tái định giá.
Ngược lại, nếu quy mô tăng nhưng hiệu quả không cải thiện, áp lực giảm giá sẽ kéo dài.
Trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên tới 146%, nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng.
Điều này khiến việc tăng vốn trở thành điều kiện cần để duy trì dòng chảy tín dụng, nhưng đồng thời cũng mở ra một giai đoạn phân hóa mạnh hơn – nơi “sóng ngành” sẽ không còn lan tỏa đồng đều, mà phụ thuộc vào năng lực thực sự của từng ngân hàng.