Theo ông Bùi Văn Huy - Giám Đốc Khối Nghiên cứu Đầu tư CTCP FIDT, làn sóng IPO từng diễn ra ở giai đoạn 2006-2008 và lặp lại trong chu kỳ 2016-2018. Hiện thị trường có thể đang bước vào vòng lặp thứ ba với quy mô lớn hơn đáng kể.
Điểm khác biệt lần này là nền kinh tế không chỉ đối mặt áp lực dòng tiền trên thị trường chứng khoán mà còn là bài toán thiếu vốn mang tính cấu trúc của cả giai đoạn 2026-2030.
Lịch sử IPO và những đỉnh cao đi kèm áp lực điều chỉnh
Làn sóng IPO đầu tiên diễn ra giai đoạn 2006-2008, gắn với thời điểm Việt Nam gia nhập WTO và Luật Chứng khoán có hiệu lực. Hàng loạt doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn như Vinamilk, Bảo Việt hay Vietcombank xuất hiện trên thị trường.
Đó cũng là thời kỳ vốn hóa thị trường tăng bùng nổ, VN-Index tiến lên đỉnh lịch sử 1.170 điểm vào tháng 3-2007.
Nhưng ngay sau đó, khủng hoảng tài chính toàn cầu nổ ra, lạm phát tăng mạnh, lãi suất huy động leo lên 18-20%/năm. Chỉ số sau đó giảm khoảng 80%, về vùng đáy hơn 235 điểm.
Chu kỳ thứ hai xuất hiện trong giai đoạn 2016-2018, gắn với làn sóng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và các thương vụ quy mô lớn như Sabeco, Vinhomes, Techcombank hay Vincom Retail.
Năm 2018, giá trị IPO tại Việt Nam đạt khoảng 2,6 tỷ USD, dẫn đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, ngay sau khi VN-Index lập đỉnh 1.204 điểm vào tháng 4-2018, thị trường giảm hơn 26%.
Theo ông Huy, nguyên nhân khi đó không đến từ nội tại kinh tế Việt Nam mà đến từ sự kết hợp giữa việc FED tăng lãi suất, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và áp lực hút vốn từ chính các thương vụ IPO quy mô lớn.
Sóng IPO thứ ba và câu hỏi: tiền ở đâu?
Dragon Capital dự báo giai đoạn 2026-2028 có thể xuất hiện làn sóng IPO khoảng 40 tỷ USD tại Việt Nam.
Khác với hai chu kỳ trước, lần này nguồn cung đang chủ yếu từ khu vực tư nhân và mô hình spin-off.
Nhiều thương vụ lớn đang được kỳ vọng xuất hiện như Điện Máy Xanh, Bách Hóa Xanh, Long Châu, Highlands Coffee, Thaco Auto, Golden Gate, MISA hay Viettel IDC.
Ông Huy cho rằng đây là lần đầu tiên nhiều thương hiệu tiêu dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày cùng tiến về thị trường vốn. Điều này có thể giúp đa dạng hóa hàng hóa trên sàn nhưng cũng đặt ra bài toán về sức hấp thụ.
"Nếu quy mô IPO thực sự đạt khoảng 40 tỷ USD trong ba năm, câu hỏi quan trọng nhất không phải là doanh nghiệp nào lên sàn mà là ai sẽ mua", ông Huy nhận định.
Theo phân tích của ông, nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2030 đang đứng trước nhu cầu vốn rất lớn khi mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10%/năm đòi hỏi lượng đầu tư khổng lồ.
Riêng nhu cầu đầu tư hạ tầng có thể cần khoảng 50 tỷ USD mỗi năm cho các dự án đường sắt tốc độ cao, sân bay, điện, cảng biển và nhiều công trình trọng điểm khác.
Trong khi đó, các kênh huy động vốn truyền thống đều gặp những giới hạn nhất định.
Tín dụng ngân hàng khó mở rộng mạnh khi tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức rất cao. Trái phiếu doanh nghiệp chưa hồi phục hoàn toàn sau giai đoạn khủng hoảng niềm tin. Trái phiếu Chính phủ nhiều thời điểm đấu thầu kém thuận lợi. Dòng vốn quốc tế cũng chịu tác động từ môi trường lãi suất toàn cầu.
Điều này dẫn tới hệ quả quan trọng: lãi suất có thể khó giảm sâu trong vài năm tới.
VN-Index tăng nhưng nhiều nhà đầu tư vẫn thua lỗ
Theo ông Huy, một nghịch lý đã xuất hiện trong năm 2026: chỉ số tăng nhưng nhiều nhà đầu tư không kiếm được lợi nhuận. Nguyên nhân đến từ sự tập trung quá lớn vào nhóm vốn hóa đầu ngành.
Có giai đoạn VIC và VHM đóng góp gần như toàn bộ mức tăng của VN-Index. Nếu loại bỏ ảnh hưởng từ nhóm cổ phiếu này, phần còn lại của thị trường gần như đi ngang hoặc suy giảm.
Điều đó tạo ra trạng thái "xanh vỏ đỏ lòng" khi chỉ số tăng nhưng phần lớn danh mục đầu tư cá nhân không hưởng lợi.
Ông Huy cho rằng đây là tín hiệu cần theo dõi vì độ rộng thị trường suy giảm thường là đặc điểm xuất hiện trước những giai đoạn điều chỉnh mạnh.
Vị chuyên gia cũng nhấn mạnh điểm khác biệt lớn nhất của chu kỳ IPO lần này nằm ở môi trường lãi suất.
Hai làn sóng trước đều bắt đầu khi mặt bằng lãi suất còn tương đối thuận lợi rồi mới tăng vào cuối chu kỳ. Nhưng làn sóng hiện nay xuất hiện trong bối cảnh chi phí vốn đã ở mức cao và khó giảm thêm. Điều này khiến áp lực lên định giá cổ phiếu xuất hiện sớm hơn.
"Nếu các vòng tròn về vốn không được giải quyết, thị trường có thể đứng trước bài toán giống câu chuyện con gà và quả trứng: muốn tăng trưởng cần vốn, nhưng muốn có vốn lại cần một thị trường đủ mạnh để hấp thụ", ông Huy nhận định.
Câu hỏi còn lại là liệu thị trường vốn Việt Nam có đủ sức hấp thụ một làn sóng IPO lớn chưa từng có, hay lịch sử sẽ tiếp tục lặp lại theo một cách khác.