Đưa TPDN từ kênh "bổ trợ" đến trụ cột dẫn vốn của nền kinh tế
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhu cầu huy động các nguồn vốn trung và dài hạn ngày càng lớn. Theo tính toán của FiinGroup, để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong các năm tới, tổng vốn đầu tư toàn xã hội được định hướng tăng và đạt gần 40% GDP, tương ứng sự thiếu hụt nguồn vốn trung và dài hạn của nền kinh tế có thể dao động trong khoảng 20 - 30 tỷ USD mỗi năm.
Phát biểu tại diễn đàn Trái phiếu Doanh nghiệp Việt Nam 2026 diễn ra ngày 2/4, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup & FiinRatings nhận định, với kế hoạch hiện tại của Chính phủ, hệ thống ngân hàng khó có thể đáp ứng được vốn dài hạn cho Việt Nam.
Theo phân tích của ông Nguyễn Quang Thuân, điều này xuất phát từ cấu trúc vốn của hệ thống ngân hàng. Thống kê cho thấy, khoảng 90% tiền gửi của khách hàng trong hệ thống là kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng. Trong khi đó, nhu cầu của doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án hạ tầng, năng lượng hay sản xuất, lại cần nguồn vốn dài hạn kéo dài từ vài năm đến hàng chục năm. Do đó, việc dùng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn không chỉ tạo ra sự “lệch pha kỳ hạn”, mà còn đẩy các ngân hàng vào thế rủi ro về thanh khoản.
Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng là nguồn cung vốn chủ đạo cho quá trình phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên, đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng trên GDP của toàn hệ thống đã vượt 140%.
Ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc Xếp hạng Khối Định chế Tài chính tại FiinRatings, cho rằng tỷ lệ tín dụng trên GDP cao cho thấy các hạn chế mang tính cấu trúc ngày càng trở nên rõ rệt. Đồng thời, hệ thống ngân hàng cũng đối mặt với rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Do đó, tín dụng ngân hàng khó có thể một mình tiếp tục đáp ứng nhu cầu vốn cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Nghiên cứu và Phân tích tại FiinRatings nhìn nhận, trong bối cảnh lãi suất toàn cầu có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn, áp lực tỷ giá vẫn duy trì, và tín dụng ngân hàng ngày càng chọn lọc hơn trong phân bổ tín dụng, thì nhu cầu phát triển một thị trường TPDN có chiều sâu và đa dạng hóa đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
“Thị trường TPDN cần được xây dựng thành trụ cột dẫn vốn chính của nền kinh tế mà không phải là kênh huy động vốn thay thế cho tín dụng ngân hàng. Đây là hạ tầng tài chính trọng yếu, giúp ổn định nguồn vốn dài hạn cho tăng trưởng, củng cố cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp trước các cú sốc bên ngoài, và giảm mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào dòng vốn ngoại ngắn hạn có tính biến động cao”, ông Lê Hồng Khang nói.
Hướng đến thị trường TPDN phát triển theo chiều sâu
Theo ông Lê Hồng Khang, thị trường TPDN Việt Nam đã phục hồi đáng kể kể từ giai đoạn khó khăn năm 2022 tuy nhiên, quá trình phục hồi chưa giải quyết được các điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Cơ chế định giá TPDN vẫn chưa dựa trên chất lượng tín dụng: phần lớn các đợt phát hành vẫn tham chiếu theo lãi suất tiền gửi ngắn hạn của ngân hàng thay vì một đường cong lợi suất minh bạch, phản ánh rủi ro tín dụng.
Bên cạnh đó, phát hành riêng lẻ chiếm trên 90% tổng giá trị phát hành, hạn chế khả năng tham gia của nhà đầu tư tổ chức và giới hạn thanh khoản thị trường thứ cấp. Các công ty bảo hiểm sở hữu nguồn vốn dài hạn với quy mô hơn 30 tỷ USD, nhưng vẫn phân bổ phần lớn danh mục đầu tư vào tiền gửi ngân hàng do quy định và các hạn chế về mặt cấu trúc thị trường chưa cung cấp được các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp này.
Trong khi đó, các ngành sản xuất trọng điểm như hạ tầng, công nghiệp chế biến và năng lượng chỉ chiếm 9% giá trị phát hành TPDN trong năm 2025, giảm mạnh so với mức 43% vào năm 2019. Do đó, ông Khang cho rằng việc thực hiện các giải pháp đồng bộ để tháo gỡ các nút thắt trên là rất cấp bách trong giai đoạn tới.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Quang Thuân, sau khi trải qua một giai đoạn nhiều biến động, thị trường TPDN Việt Nam đã dần bước đầu hình thành những nền tảng cơ bản. Tuy nhiên, để thị trường TPDN thực sự phát huy vai trò, cần chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, nhất là khi nhu cầu vốn của khu vực doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước, vẫn ở mức rất lớn.
“Việc phát triển thị trường TPDN theo chiều sâu không chỉ tạo tiền đề cho sự hoàn thiện của thị trường vốn nói chung, mà còn mở ra cơ hội thu hút mạnh mẽ hơn dòng vốn từ các định chế tài chính quốc tế”, ông Thuân nói và cho biết thêm sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài đối với Việt Nam đã gia tăng đáng kể, đặc biệt sau khi thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo chuẩn FTSE Russell. Trong xu hướng này, bên cạnh cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp ngày càng được xem là một lớp tài sản quan trọng trong danh mục đầu tư.
Ông Thuân nhấn mạnh để hiện thực hóa mục tiêu phát triển chiều sâu, bên cạnh vai trò kiến tạo của cơ quan quản lý thông qua các chính sách và khung pháp lý, cần có sự chung tay của toàn bộ các thành viên trên thị trường. Trọng tâm là phát triển và đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng cơ sở nhà đầu tư, nâng cao vai trò của các định chế tài chính trung gian, cũng như chuẩn hóa và minh bạch thông tin trong toàn bộ vòng đời của trái phiếu - từ trước phát hành đến sau phát hành.
Ông Guy Deslondes, Giám đốc Toàn cầu về phát triển thị trường mới nổi, S&P Global Ratings đánh giá thị trường TPDN Việt Nam đang ghi nhận sự phục hồi, song vẫn còn khiêm tốn về quy mô và chiều sâu so với các quốc gia trong khu vực. Tỷ lệ dư nợ TPDN niêm yết trên GDP của Việt Nam hiện mới ở mức khoảng 8,7%, thấp hơn đáng kể so với Malaysia (47%), Thái Lan (25%) và Trung Quốc (37%), cho thấy thị trường vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu.
Vị chuyên gia này cho rằng, trong thời gian tới, việc phát triển sâu rộng hơn thị trường trái phiếu Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện khung pháp lý, và đa dạng hóa cơ sở nhà phát hành cũng như nhà đầu tư, phù hợp với xu hướng toàn cầu về huy động vốn bằng nội tệ và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính.
Từ góc độ của cơ quan quản lý, ông Nguyễn Hoàng Dương, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cho biết, sau giai đoạn biến động, đến nay các chủ thể tham gia thị trường đã có những điều chỉnh và thị trường đang vận động theo hướng phù hợp với quy luật phát triển.
Theo lãnh đạo UBCKNN, những hạn chế thời gian qua cũng thúc đẩy quá trình hoàn thiện khung pháp lý. Luật Chứng khoán, Luật Doanh nghiệp và các nghị định liên quan đã nâng cao điều kiện phát hành, định hướng nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường công chúng, đồng thời định hướng nhà đầu tư chuyên nghiệp đối với phát hành riêng lẻ. Các yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm, tài sản bảo đảm, bảo lãnh thanh toán, công bố thông tin và trách nhiệm của các bên trung gian đều được tăng cường. Những quy định này góp phần hạn chế phát hành thiếu kiểm soát và tái thiết lập niềm tin của nhà đầu tư.
Ông Dương cho biết trong thời gian tới, UBCKNN sẽ tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, thúc đẩy xếp hạng tín nhiệm như một công cụ đánh giá rủi ro chuẩn mực và tăng cường giám sát để đảm bảo kỷ luật thị trường, đưa thị trường phát triển theo hướng an toàn, minh bạch, bền vững và hiệu quả, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn Việt Nam
Với việc thực hiện đồng bộ các giải pháp, lãnh đạo UBCKNN kỳ vọng thị trường TPDN sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế và doanh nghiệp. “Khi mức độ minh bạch được cải thiện, hoạt động phát hành được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hơn, thị trường sẽ có điều kiện thuận lợi để thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức dài hạn - lực lượng đóng vai trò chủ đạo tại các thị trường phát triển”, ông Nguyễn Hoàng Dương khẳng định.