Sóng ngầm thuế quan: Các ngành hàng ngách châu Á chao đảo

Chính sách thuế quan của Mỹ tạo ra những chấn động ngầm đến các ngành hàng xuất khẩu "ngách" - những lĩnh vực chuyên biệt, tuy nhỏ bé về quy mô so với tổng thể nền kinh tế nhưng lại là huyết mạch.

Ảnh minh họa. (Nguồn: TTXVN)

Các cuộc chiến thuế quan thường được nhìn nhận qua lăng kính của những ngành công nghiệp tỷ đô như bán dẫn, ôtô hay thép.

Tuy nhiên, chính sách thuế quan của Mỹ đang tạo ra những chấn động ngầm đến các ngành hàng xuất khẩu "ngách" - những lĩnh vực chuyên biệt, tuy nhỏ bé về quy mô so với tổng thể nền kinh tế nhưng lại là huyết mạch của nhiều cộng đồng địa phương trên khắp châu Á.

Từ những nhà vườn trồng lan ở vùng lãnh thổ Đài Loan (Trung Quốc), các xưởng sản xuất kính mắt tại Nhật Bản, đến những công ty mì ăn liền của Hàn Quốc và nông dân nuôi tôm ở Ấn Độ, tác động của các mức thuế này đang hiện hữu rõ rệt, đe dọa đến lợi nhuận, việc làm và cả tương lai của những ngành kinh tế đặc thù này.

Tác động đầu tiên và trực diện nhất của các rào cản thuế quan là sự xói mòn nghiêm trọng về tài chính, đẩy nhiều doanh nghiệp đến bờ vực thua lỗ.

Tại vùng Houbi của Đài Loan, nơi ngành công nghiệp hoa lan chiếm lĩnh hơn 60% thị phần Mỹ, các nhà vườn đã cảm nhận rõ sức ép ngay lập tức.

Chỉ trong vòng ba tháng sau khi mức thuế cơ sở 10% được áp dụng, lượng hàng xuất khẩu của công ty Char Ming Agriculture đã sụt giảm 20%.

Cú sốc trở nên tồi tệ hơn khi Mỹ áp mức thuế "đối ứng" 20% vào tháng 8/2025, một động thái mà theo Tổng thư ký Hiệp hội những người trồng lan Đài Loan, đã "xóa sổ toàn bộ lợi nhuận" của họ khi kết hợp với sự tăng giá của đồng nội tệ.

Gánh nặng chi phí này quá lớn để có thể chuyển sang cho khách hàng Mỹ, dẫn đến tình trạng đơn hàng bị hủy bỏ, bị đàm phán lại để mua sản phẩm nhỏ hơn, giá rẻ hơn, hoặc tệ hơn là sự im lặng hoàn toàn từ phía đối tác.

Điều này có nguy cơ biến công sức đầu tư và chăm sóc kéo dài tới 5 năm cho mỗi cây lan trở nên vô nghĩa.

Tình cảnh tương tự cũng diễn ra với các ngành hàng khác. Tại Ấn Độ, ngành nuôi tôm đối mặt với một cuộc khủng hoảng hiện hữu khi mức thuế lên tới 50% được áp đặt.

Chủ tịch Hiệp hội Các nhà Xuất khẩu Hải sản Ấn Độ, ông Gunturu Pawan Kumar, mô tả đây là một tình thế "khốn đốn", khi tất cả các lô hàng đến Mỹ đều bị tạm dừng. Một thị trường trị giá 2,5 tỷ USD, chiếm gần 2/3 tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Ấn Độ, đột ngột bị đóng băng.

Trong khi đó, ngành mì ăn liền của Hàn Quốc, vốn đang trên đà bùng nổ toàn cầu, cũng không tránh khỏi ảnh hưởng. Mặc dù có sự tăng trưởng đột biến trong nửa đầu năm 2025 do các nhà bán lẻ Mỹ tích trữ hàng, nhưng ngay sau đó, xuất khẩu mì ramen đã giảm mạnh 17,8% trong tháng 7/2025. Công ty Samyang Foods thừa nhận việc tăng giá là không thể tránh khỏi, báo hiệu một giai đoạn kinh doanh khó khăn phía trước.

Quảng cáo

Ngành sản xuất kính mắt của Nhật Bản cũng không ngoại lệ. Công ty Inui Lens dự báo những cuộc đàm phán gay gắt về việc ai sẽ gánh chịu chi phí từ mức thuế 15%, đồng thời bày tỏ lo ngại sâu sắc về nguy cơ sụt giảm doanh số khi người tiêu dùng Mỹ thắt chặt chi tiêu.

Hệ quả tất yếu thứ hai từ chính sách thuế quan là sự tái định hình cục diện cạnh tranh toàn cầu, tạo ra lợi thế bất ngờ cho các đối thủ của những nhà xuất khẩu châu Á.

Trong ngành hoa lan, các nhà vườn Đài Loan nhận thức rõ rằng những đối thủ cạnh tranh từ Hà Lan sẽ nhanh chóng chớp lấy thời cơ để giành lấy thị phần tại Mỹ.

Tương tự, ngành tôm Ấn Độ, vốn là nhà cung cấp lớn nhất cho Mỹ, giờ đây phải chứng kiến các đối thủ như Ecuador và Indonesia vươn lên mạnh mẽ, khi họ chỉ phải chịu mức thuế thấp hơn nhiều, lần lượt là 15% và 19%.

Sự thay đổi này còn mang tính chiến lược hơn trong ngành sản xuất kính mắt của Nhật Bản. Bên cạnh các đối thủ truyền thống từ Italy hay Đức, các công ty như Inui Lens nhận thấy rủi ro lớn nhất đến từ "Trung Quốc với các sản phẩm giá rẻ."

Đối mặt với cuộc khủng hoảng này, các doanh nghiệp châu Á buộc phải tìm kiếm những giải pháp sinh tồn, dù không có con đường nào là dễ dàng. Chiến lược phổ biến nhất là nỗ lực đa dạng hóa thị trường, nhưng đây là một quá trình tốn nhiều thời gian và nguồn lực.

Những người trồng lan Đài Loan dự kiến sẽ phải "mất nhiều năm" để chuyển hướng sang các thị trường như Nhật Bản hay Australia. Tương tự, ngành tôm Ấn Độ đối mặt với thách thức khổng lồ trong việc tìm kiếm một thị trường mới đủ lớn để tiêu thụ lượng sản phẩm trị giá tới 2,5 tỷ USD. Samyang Foods của Hàn Quốc cũng đang đẩy nhanh nỗ lực đa dạng hóa thị trường ra ngoài Mỹ và Trung Quốc.

Một giải pháp khác, táo bạo hơn, là di dời một phần sản xuất sang chính nước Mỹ để né thuế, như cách công ty quốc doanh Taisugar của Đài Loan đang hỗ trợ các nhà vườn nhỏ tiếp cận cơ sở của họ tại California. Tuy nhiên, chiến lược này đòi hỏi vốn đầu tư lớn và không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thực hiện được.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các cơ quan quản lý trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những ngành công nghiệp đang kêu gọi sự hỗ trợ để nâng cao khả năng cạnh tranh.

Ngành hoa lan Đài Loan đề xuất được phép khai thác năng lượng địa nhiệt để cắt giảm chi phí sản xuất, trong khi những nhà sản xuất kính mắt Nhật Bản hy vọng vào các chương trình trợ cấp của chính quyền địa phương.

Những lời kêu gọi này cho thấy các doanh nghiệp đơn lẻ khó có thể tự mình chống chọi với những cú sốc từ chính sách vĩ mô và cần có sự chung tay từ các cơ quan quản lý.

Cuối cùng, tác động sâu sắc và đáng lo ngại nhất của cuộc chiến thuế quan nằm con người và cộng đồng. Dù ngành hoa lan chỉ chiếm một phần rất nhỏ (0,04%) trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan, nó lại là nguồn sống của 1.800 người dân tại Houbi.

Bất kỳ sự suy yếu nào của ngành này cũng sẽ gây ra những hệ lụy kinh tế - xã hội nghiêm trọng cho cả một khu vực. Câu chuyện còn mang tầm vóc lớn hơn ở Ấn Độ, nơi sinh kế của 1,4 triệu nông dân nuôi tôm đang bị đe dọa trực tiếp.

Những con số này cho thấy một ngành hàng "ngách" trên bản đồ thương mại thế giới thực chất lại là trụ cột kinh tế của hàng triệu người.

Lời than thở của ông Gunturu Pawan Kumar về "25-30 năm làm việc chăm chỉ" để xây dựng thị trường Mỹ có nguy cơ đổ sông đổ bể đã nói lên tất cả tình cảnh của những người sản xuất các mặt hàng xuất khẩu “ngách” của châu Á trước tác động của thuế quan Mỹ.

Theo vietnamplus.vn Sao chép

Cùng chuyên mục Kinh doanh quốc tế

Nợ công của Mỹ tiến sát mốc 40.000 tỷ USD

Báo cáo đánh giá ngân sách mới nhất từ Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ cho hay trong 9 tháng của tài khóa 2026 (bắt đầu từ tháng 10/2025), thâm hụt ngân sách liên bang đã chạm mức gần 1.400 tỷ USD.

IMF tăng mạnh các khoản vay ưu đãi cho châu Phi giữa áp lực nợ công gia tăng Chiến sự Iran có thể khiến Mỹ gánh thêm hàng chục tỷ USD tiền lãi nợ công

Chứng khoán Mỹ nhận “cú hích" trước mùa báo cáo tài chính

Chứng khoán khoán Mỹ khép lại tuần giao dịch đầy biến động với một phiên tăng điểm 10/7, đưa chỉ số S&P 500 áp sát mức kỷ lục mới nhờ màn ra mắt bùng nổ của nhà sản xuất chip Hàn Quốc SK hynix.

Thị trường chứng khoán Mỹ tăng trưởng mạnh nhờ cổ phiếu công nghệ và AI Chứng khoán châu Á tăng mạnh trong phiên chiều 10/7

Nhật Bản cân nhắc hỗ trợ các ngân hàng lớn huy động USD cho dự án tại Mỹ

Chính phủ Nhật Bản đang nghiên cứu phương án cấp vốn USD dài hạn cho các ngân hàng lớn nhằm bảo đảm nguồn tài trợ cho các dự án thuộc thỏa thuận đầu tư 550 tỷ USD với Mỹ và tránh biến động thị trường.

Nhật Bản: Đồng yen yếu đẩy số vụ phá sản lên mức cao nhất kể từ năm 2022 Lợi suất trái phiếu Nhật Bản tiếp tục tăng mạnh

IEA: Nhu cầu dầu mỏ toàn cầu hồi phục bất chấp lo ngại về xung đột

Trong báo cáo hàng tháng mới nhất, IEA cho biết, quá trình phục hồi nhu cầu thế giới đang được triển khai, với mức tiêu thụ dự kiến sẽ tăng lên từ mức đáy ghi nhận hồi tháng 5.

Mỹ tạm thời nới lỏng hạn chế đối với giao dịch dầu mỏ của Iran Căng thẳng Trung Đông nóng trở lại, dầu mỏ đảo chiều lên giá

Giá dầu châu Á tăng nhẹ do lo ngại về nguồn cung

Trong phiên chiều 10/7 tại châu Á, giá dầu Brent tăng 19 xu Mỹ, tương đương 0,25%, lên 76,49 USD/thùng, trong khi giá dầu ngọt nhẹ Mỹ (WTI) tăng 19 xu Mỹ, tương đương 0,26%, lên 72,27 USD/thùng.

Giá dầu WTI có thể tăng lên 80 USD/thùng nếu căng thẳng Mỹ-Iran kéo dài Giá dầu thô thế giới giảm do lo ngại lạm phát và phục hồi kinh tế chậm