
2026 được xem là một mốc quan trọng cho giai đoạn phát triển mới của kinh tế Việt Nam. Đây là năm khởi đầu của nhiệm kỳ 2026 - 2030, đồng thời là thời điểm đất nước tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế và tổ chức, vận hành bộ máy hành chính mới dựa trên nền tảng chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.
Bước sang năm 2026, ngành ngân hàng Việt Nam đặt nhiệm vụ tiếp tục giữ vai trò kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế, song triển vọng tăng trưởng được đặt trong bối cảnh điều hành chính sách thận trọng hơn.
Sau giai đoạn mở rộng tín dụng mạnh trong năm 2025, định hướng điều hành năm 2026 có thể thấy sự dịch chuyển rõ nét từ tăng trưởng theo bề rộng sang chú trọng chiều sâu, tập trung vào chất lượng tăng trưởng, quản trị rủi ro và hiệu quả sinh lời bền vững.
Khi tín dụng thận trọng hơn
Trong năm 2025, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 16%, song thực tế mức tăng đạt trên 19%, nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP trên 8%. Tính đến ngày 24/12/2025, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng 17,87% so với đầu năm và tăng 19,41% so với cùng kỳ.
Theo dự báo của một số công ty chứng khoán, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng tốc, tăng trưởng tín dụng năm 2026 có thể đạt khoảng 18-20% để phù hợp với mục tiêu tăng trưởng GDP hai chữ số giai đoạn 2026-2030.
Lý giải dự báo này, chuyên gia Chứng khoán Vietcombank (VCBS) nêu ba yếu tố.
Thứ nhất, chính sách tiền tệ tiếp tục duy trì nới lỏng với lãi suất điều hành ở mức thấp, kích thích nhu cầu tín dụng với các động lực tăng trưởng chính đến từ đầu tư công, bất động sản và kinh tế tư nhân.
Thứ hai, cầu tín dụng hồi phục, đặc biệt tại phân khúc tiêu dùng và cho vay mua nhà với kỳ hạn dài.
Thứ ba, thị trường bất động sản và hoạt động sản xuất - xuất khẩu - đầu tư công kỳ vọng tiếp tục duy trì tăng trưởng khả quan trong giai đoạn cuối năm 2025 và năm 2026. Đầu tư công tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng kinh tế cùng pháp lý bất động sản được tháo gỡ tiếp tục tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với các nhóm ngành xây dựng, vật liệu xây dựng.

Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng tín dụng luôn gắn chặt với yêu cầu ổn định vĩ mô và kiểm soát rủi ro. Theo đó, NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 là 15%, đi kèm với đó là câu “có điều chỉnh theo tình hình thực tế”. Con số này giảm so với mục tiêu đặt ra vào đầu năm 2025 là 16%.
Đáng chú ý, Hội đồng Tư vấn chính sách tiền tệ quốc gia đã nhắc đến khả năng giảm tốc tín dụng, điều hành thận trọng và phối hợp hợp lý hơn với chính sách tài khóa.
Việc điều tiết tín dụng theo hướng thận trọng phản ánh áp lực ngày càng lớn khi tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức cao so với nhiều nền kinh tế có trình độ phát triển tương đồng.
Trong bối cảnh đó, dư địa mở rộng tín dụng không còn dồi dào, buộc hệ thống ngân hàng phải ưu tiên nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và kiểm soát rủi ro.
Cơ hội tăng trưởng theo đó được đánh giá sẽ phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng, trong đó những ngân hàng có nền tảng vốn vững, bộ đệm an toàn cao và chất lượng tài sản tốt sẽ có lợi thế hơn, trong khi các ngân hàng có quy mô vốn mỏng và dư địa an toàn hạn chế sẽ đối mặt với nhiều áp lực.

Giữa triển vọng và chính sách
Bước sang năm 2026, triển vọng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam gắn chặt với loạt điều chỉnh chính sách quan trọng được ban hành trong giai đoạn 2025-2026.
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý là việc nới điều kiện sở hữu nước ngoài theo Nghị định 69/2025, cho phép nâng “room” ngoại lên 49% tại một số ngân hàng thương mại tạo điều kiện cho việc huy động vốn chiến lược, tăng vốn điều lệ, nâng cao năng lực quản trị và thu hút nhà đầu tư ngoại.
Song song, Thông tư 14 và Thông tư 21 cho thấy xu hướng siết chặt các chuẩn mực an toàn theo hướng tiệm cận Basel III và IFRS 9, đặt ra áp lực không nhỏ đối với các ngân hàng có hệ số an toàn vốn (CAR) thấp, nhưng đồng thời tạo nền tảng cho một hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch và bền vững hơn.
Bên cạnh đó, Nghị định 232 về chấm dứt độc quyền nhà nước trong sản xuất, nhập khẩu vàng miếng và việc luật hóa Nghị quyết 42 được đánh giá là những bước tiến quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi và đẩy nhanh xử lý nợ xấu. Đây là các yếu tố hỗ trợ dài hạn cho chất lượng tài sản, ROE và khả năng sinh lời bền vững của hệ thống ngân hàng.
Nhìn tổng thể, khung chính sách mới cho thấy chu kỳ tăng trưởng của ngành ngân hàng năm 2026 nhiều khả năng không còn dựa trên mở rộng tín dụng cao, mà được “neo” bởi yêu cầu an toàn vốn, hiệu quả hoạt động và kỷ luật thị trường.
Theo đó, tăng trưởng tín dụng năm 2026 khó có thể mở rộng mạnh về quy mô, mà phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực vốn và quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Như vậy, lợi thế sẽ thuộc về các ngân hàng có nền tảng vốn vững, CAR cao, CASA ổn định, năng lực quản trị rủi ro tốt và khả năng thích ứng nhanh với chuẩn mực giám sát mới.
Từ bề rộng sang chiều sâu
“Chu kỳ tăng trưởng mới” của ngành ngân hàng được nhìn nhận không còn dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô tín dụng, mà chuyển dần sang nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Trọng tâm bao gồm cải thiện quản trị rủi ro, dịch chuyển cơ cấu tín dụng theo hướng bán lẻ và doanh nghiệp SME, gia tăng nguồn thu phi tín dụng và tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.
Trong bối cảnh chi phí vốn có xu hướng tăng và thời kỳ “tiền rẻ” đã qua, biên lãi thuần (NIM) trở thành chỉ báo then chốt phản ánh năng lực điều hành của từng ngân hàng.
Ghi nhận dữ liệu từ WiChart cho thấy, trong năm 2025, NIM toàn ngành chịu áp lực đáng kể khi chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất tài sản sinh lời, khiến NIM của các ngân hàng niêm yết co lại “mỏng như lá lúa”. Trong quý III/2025, NIM tiếp tục duy trì ở mức thấp quanh 3%, gần như chạm vùng thấp nhất kể từ quý IV/2018.

Sang năm 2026, triển vọng NIM sẽ phục hồi và được đánh giá phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm ngân hàng tư nhân năng động, có tỷ lệ CASA cao, nền tảng khách hàng bán lẻ tốt và khả năng tối ưu hóa nguồn vốn được kỳ vọng cải thiện NIM sớm hơn.
Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh nhiều khả năng NIM đi ngang hoặc chỉ tăng nhẹ, do tiếp tục chịu áp lực thực hiện vai trò hỗ trợ nền kinh tế.
Theo chuyên gia VCBS, mặt bằng NIM toàn ngành sẽ được cải thiện từ 0,5 - 0,7 điểm % nhờ nhu cầu tín dụng mạnh mẽ hơn, cùng với sự chuyển dịch sang cơ cấu cho vay trung dài hạn, bán lẻ và doanh nghiệp SME; các gói ưu đãi lãi suất quy mô lớn thời hạn 1-2 năm, đặc biệt là các gói cho vay mua nhà với được nhiều ngân hàng tung ra từ năm 2023 sẽ chuyển sang lãi suất thả nổi, qua đó cải thiện lợi suất tài sản trong năm 2026.
CASA tiếp tục đóng vai trò “lá chắn” giúp các ngân hàng giảm phụ thuộc vào nguồn vốn huy động chi phí cao. Tuy nhiên, cạnh tranh thu hút tiền gửi trong môi trường lãi suất thấp ngày càng gay gắt, khiến CASA khó quay lại mức đỉnh đầu năm 2022 trong ngắn hạn.

Thu nhập ngoài lãi được kỳ vọng trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của ngành ngân hàng trong năm 2026, khi các mảng bancassurance, dịch vụ tài chính và kinh doanh trái phiếu có dấu hiệu khởi sắc trở lại.
Đà hồi phục của hoạt động xuất nhập khẩu và thanh toán, cùng với việc đẩy mạnh bán chéo sản phẩm tài chính, được kỳ vọng sẽ hỗ trợ tăng trưởng nguồn thu dịch vụ, đặc biệt tại các ngân hàng có thế mạnh về bán lẻ và sở hữu hệ sinh thái khách hàng đa dạng.
Biến số chất lượng tài sản
Chất lượng tài sản có thể tiếp tục là biến số then chốt trong triển vọng ngành ngân hàng năm 2026. Theo đánh giá của các tổ chức phân tích, chất lượng tài sản toàn ngành nhiều khả năng không biến động mạnh so với năm 2025 nhưng xu hướng được đánh giá là ổn định hơn do nhiều yếu tố hỗ trợ.
Đáng chú ý là sự hồi phục của thị trường bất động sản, cùng với việc các vướng mắc pháp lý từng bước được tháo gỡ và thanh khoản thị trường cải thiện, được kỳ vọng sẽ góp phần giảm áp lực nợ xấu.
Bên cạnh đó, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số giai đoạn 2026-2030, đi kèm sự phục hồi của lĩnh vực bán lẻ và tiêu dùng, được xem là những động lực quan trọng giúp cải thiện khả năng trả nợ, qua đó nâng cao chất lượng tài sản của các ngân hàng.