Theo báo cáo “Góc nhìn tín nhiệm” của Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating), phạm vi xếp hạng tín nhiệm trong nước đối với trái phiếu ngân hàng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, mặc dù ngân hàng là nhóm phát hành trái phiếu doanh nghiệp lớn nhất. Việc thiếu thông tin xếp hạng khiến nhà đầu tư khó so sánh mức độ rủi ro giữa các ngân hàng, đồng thời gây khó khăn cho việc định giá trái phiếu theo rủi ro.
Cuối năm 2025, chỉ 2 trong số 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam thuộc phạm vi phân tích của VIS Rating có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm trong nước, tương đương khoảng 7%. Tỷ lệ này vào khoảng 60% tại Thái Lan và trên 75% tại Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Trong khi đó, đến cuối tháng 9/2026, trái phiếu ngân hàng chiếm khoảng 46% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành tại Việt Nam. Quy mô phát hành lớn nhưng số lượng ngân hàng có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm còn ít khiến nhà đầu tư thiếu cơ sở để so sánh chất lượng tín dụng giữa các tổ chức phát hành.
Ngân hàng giữ vai trò chủ đạo trên thị trường trái phiếu, nhưng phạm vi xếp hạng còn hẹp
Theo VIS Rating, Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay ngân hàng để thúc đẩy tăng trưởng. Cuối năm 2025, tổng tài sản ngân hàng tương đương khoảng 185% GDP, trong khi quy mô dư nợ trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm 11% GDP vào quý I/2026. Con số này thấp hơn mức 55% tại Malaysia, 23% tại Thái Lan và 72% tại Hàn Quốc, cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn huy động vốn chủ yếu qua ngân hàng thay vì kênh phát hành trái phiếu.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, nhiều nước trong khu vực đã phát triển thị trường trái phiếu nội tệ, hoạt động xếp hạng tín nhiệm, hệ thống tham chiếu định giá và lực lượng nhà đầu tư tổ chức nhằm đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào vay nợ nước ngoài.
Đối với Việt Nam, nhu cầu vốn đầu tư cơ sở hạ tầng cũng đặt ra yêu cầu phát triển các kênh huy động vốn dài hạn. Theo VIS Rating, Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD để đầu tư cơ sở hạ tầng trong giai đoạn 2025-2030, trong đó nguồn vốn công dự kiến đáp ứng khoảng 70%. Trong khi đó, khả năng cung cấp vốn dài hạn của các ngân hàng bị hạn chế bởi chênh lệch kỳ hạn, giới hạn tập trung tín dụng và các yêu cầu về vốn.

Trong bối cảnh đó, trái phiếu doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn vốn cho nền kinh tế. Đến cuối tháng 9/2026, ngân hàng chiếm khoảng 46% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành, là nhóm phát hành lớn nhất trên thị trường. Các ngân hàng cũng dẫn dắt sự phục hồi của hoạt động phát hành từ năm 2024, sau khi thị trường suy giảm vào năm 2022.
Tăng trưởng tín dụng nhanh hơn tăng trưởng tiền gửi làm gia tăng nhu cầu huy động nguồn vốn dài hạn của các ngân hàng. Trong đó, trái phiếu ưu tiên không có bảo đảm giúp đa dạng hóa nguồn vốn và kéo dài kỳ hạn, còn trái phiếu tăng vốn cấp 2 giúp bổ sung vốn tự có cho ngân hàng.

Tuy nhiên, quy mô phát hành lớn chưa đi cùng phạm vi xếp hạng tín nhiệm tương xứng. Theo số liệu trong báo cáo, đến cuối tháng 9/2026, chỉ khoảng 12% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành được xếp hạng trong nước, thấp hơn nhiều so với 96% tại Thái Lan, 64% tại Malaysia và 55% tại Trung Quốc.
Khoảng cách này cho thấy hoạt động xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển. Việc mở rộng phạm vi xếp hạng không chỉ có ý nghĩa đối với trái phiếu ngân hàng mà còn góp phần cải thiện khả năng so sánh rủi ro trên toàn thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Một trong những nguyên nhân là quy định về xếp hạng tín nhiệm bắt buộc chưa bao phủ phần lớn trái phiếu ngân hàng. Theo VIS Rating, chính sách xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam đã từng bước chuyển từ định hướng sang áp dụng bắt buộc trong một số trường hợp. Năm 2015, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2020, tất cả trái phiếu doanh nghiệp phát hành đều được xếp hạng tín nhiệm. Sau đó, yêu cầu bắt buộc được áp dụng dựa trên quy mô phát hành và mức đòn bẩy.
Tuy nhiên, Nghị định 08/2023/NĐ-CP đã tạm hoãn yêu cầu này đối với trái phiếu phát hành riêng lẻ đến hết năm 2023, sau giai đoạn biến động của thị trường trái phiếu.
Hiện nay, xếp hạng tín nhiệm chỉ bắt buộc đối với một số đợt phát hành trái phiếu riêng lẻ bán cho nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp. Trái phiếu ngân hàng chào bán ra công chúng được miễn yêu cầu xếp hạng bắt buộc, trong khi trái phiếu riêng lẻ chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức cũng không thuộc diện bắt buộc. Dù không thuộc diện bắt buộc, các ngân hàng vẫn có thể chủ động thực hiện xếp hạng tín nhiệm trong nước.
VIS Rating cho rằng việc mở rộng phạm vi xếp hạng ngân hàng sẽ giúp nhà đầu tư so sánh rủi ro giữa các tổ chức phát hành trái phiếu lớn nhất Việt Nam. Tuy nhiên, xếp hạng và thông tin định giá chỉ hỗ trợ quá trình ra quyết định, không thay thế việc nhà đầu tư tự đánh giá và quản lý rủi ro.
Trái phiếu phức tạp khiến việc định giá rủi ro càng khó khăn
Khoảng trống xếp hạng tín nhiệm trở nên đáng chú ý hơn khi các ngân hàng phát hành nhiều công cụ nợ có cấu trúc phức tạp, thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn và điều khoản chịu tổn thất khác biệt.
Đến cuối tháng 9/2026, trái phiếu thứ cấp chiếm gần 60% tổng giá trị trái phiếu ngân hàng đang lưu hành. Đây là nhóm trái phiếu được tính vào vốn cấp 2 (Tier 2), có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ ưu tiên. Ngân hàng có thể hoãn trả lãi và chuyển khoản lãi này sang các kỳ sau nếu việc thanh toán khiến ngân hàng bị lỗ trong năm. Khoản lãi bị hoãn không bị hủy, nhưng nhà đầu tư phải chờ lâu hơn để được thanh toán và có thể chịu tổn thất nếu ngân hàng gặp khó khăn.
Bên cạnh đó, quy định mới về tỷ lệ an toàn vốn đang đưa Việt Nam tiến gần hơn đến chuẩn mực Basel, đồng thời tạo cơ sở cho việc phát hành công cụ bổ sung vốn cấp 1 (AT1). Khác với trái phiếu cấp 2, AT1 có thứ tự thanh toán thấp hơn công cụ Tier 2 và không có ngày đáo hạn. Ngân hàng có quyền hủy bỏ thanh toán lãi mà không bị coi là vi phạm hợp đồng.
Theo VIS Rating, AT1 được phân loại là khoản nợ và có thể được chuyển đổi thành cổ phần hoặc bị giảm giá trị gốc nếu tỷ lệ vốn lõi cấp 1 (CET1) xuống dưới ngưỡng 5,125%. Cơ chế này khiến nhà đầu tư có nguy cơ mất một phần hoặc toàn bộ vốn gốc. Vì vậy, việc đánh giá rủi ro cần phân biệt rõ sức khỏe tín nhiệm của ngân hàng phát hành với đặc điểm và điều khoản của từng công cụ nợ.

Dữ liệu thị trường cũng cho thấy việc định giá trái phiếu ngân hàng chưa phản ánh nhất quán khác biệt về chất lượng tín nhiệm. VIS Rating phân tích 284 trái phiếu ưu tiên không có bảo đảm, kỳ hạn 3 năm, được phát hành từ năm 2023 đến hết nửa đầu năm 2026. Kết quả cho thấy một số ngân hàng được đánh giá nội bộ ở nhóm “AA” có chênh lệch lợi suất khoảng 280-320 điểm cơ bản so với trái phiếu Chính phủ cùng kỳ hạn. Trong khi đó, một số trái phiếu của ngân hàng có chất lượng tín nhiệm thấp hơn, thuộc nhóm “A”, lại có chênh lệch lợi suất không quá 300 điểm cơ bản.
Theo VIS Rating, điều này cho thấy chênh lệch lợi suất trong mẫu phân tích chưa phản ánh rõ và nhất quán sự khác biệt về chất lượng tín nhiệm giữa các ngân hàng phát hành. Tuy nhiên, mức chênh lệch lợi suất còn chịu ảnh hưởng của cung cầu thị trường, thời điểm phát hành và mặt bằng lãi suất chung.
Như vậy, khi xếp hạng tín nhiệm chưa được sử dụng rộng rãi và thị trường chưa phân biệt rõ rủi ro giữa các ngân hàng, việc xác định mức lợi suất phù hợp cho những trái phiếu có thứ tự thanh toán và điều khoản chịu tổn thất khác nhau sẽ khó khăn hơn. Xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng phát hành và từng loại trái phiếu giúp nhà đầu tư so sánh rủi ro, trong khi dữ liệu giao dịch trên thị trường hỗ trợ đánh giá liệu mức lợi suất có đủ bù đắp rủi ro hay không.
VIS Rating nhấn mạnh rằng việc được giám sát an toàn hoạt động và có khả năng nhận hỗ trợ từ Chính phủ không loại bỏ rủi ro tín dụng của từng ngân hàng. Theo nghiên cứu của Moody’s Ratings được dẫn trong báo cáo, 221 định chế tại 38 quốc gia đã rơi vào tình trạng vỡ nợ hoặc phải nhận hỗ trợ đặc biệt để tránh vỡ nợ trong giai đoạn 2007-2015. Các nguyên nhân chính bao gồm chất lượng tài sản suy giảm, áp lực huy động vốn và những hạn chế trong quản trị. Tuy nhiên, con số này không đồng nghĩa với 221 trường hợp đều không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trái phiếu hoặc gây tổn thất cho trái chủ.
Từ thực tế trên, VIS Rating cho rằng mở rộng phạm vi xếp hạng tín nhiệm cho cả ngân hàng phát hành và từng loại trái phiếu sẽ giúp nhà đầu tư so sánh rủi ro tốt hơn. Dù vậy, chỉ riêng xếp hạng tín nhiệm chưa thể bảo đảm trái phiếu được định giá phù hợp với mức độ rủi ro hoặc giúp thị trường phát triển sâu rộng hơn. Việc nâng cao chất lượng công bố thông tin, tăng khả năng so sánh giữa các tổ chức phát hành và phát triển dữ liệu định giá vẫn là những yếu tố quan trọng để thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vận hành minh bạch hơn.