Ảnh minh họa.

Thị trường chứng khoán đang ghi nhận sự chuyển động đáng chú ý của hoạt động chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), với quy mô huy động vốn tăng mạnh và thời gian đưa cổ phiếu lên sàn được rút ngắn. Tuy nhiên, cùng với cơ hội tiếp cận nguồn vốn dài hạn, áp lực nâng cao chất lượng doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư cũng trở nên rõ nét hơn.

Tại tọa đàm “Từ IPO đến giá trị dài hạn” diễn ra chiều 21/10, đại diện cơ quan quản lý, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và đơn vị tư vấn cùng nhấn mạnh một điểm chung: IPO không nên được xem là đích đến của doanh nghiệp, mà là khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới, trong đó mọi cam kết với cổ đông cần được chứng minh bằng kết quả thực tế.

IPO cần hài hòa giữa huy động vốn và bảo vệ nhà đầu tư

Theo bà Lê Thị Việt Nga, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), thị trường chứng khoán nhiều năm qua đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Trong đó, IPO là một hoạt động quan trọng, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp.

Số liệu được bà Nga chia sẻ cho thấy, giai đoạn 2021–2024, toàn thị trường có 16 doanh nghiệp IPO với tổng giá trị huy động khoảng 6.500 tỷ đồng. Trong khi đó, từ cuối năm 2025 đến nay, 10 doanh nghiệp IPO đã huy động tổng cộng 60.900 tỷ đồng, gấp hơn 9 lần tổng giá trị của cả giai đoạn bốn năm trước đó.

Cùng với sự gia tăng về quy mô, quy định gắn IPO với niêm yết cũng được điều chỉnh theo hướng rút ngắn thời gian hoàn tất thủ tục niêm yết sau IPO từ 90 ngày xuống 30 ngày. Trong số 10 doanh nghiệp nói trên, 7 doanh nghiệp đã chính thức niêm yết, ba doanh nghiệp còn lại đang hoàn tất thủ tục.

Theo lãnh đạo UBCKNN, mục tiêu phát triển thị trường IPO không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp chào bán hay quy mô vốn huy động, mà quan trọng hơn là chất lượng doanh nghiệp, tính minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn vốn từ công chúng.

Ông Bùi Ngọc Huyên, Phó trưởng Ban Quản lý chào bán chứng khoán thuộc UBCKNN. Ảnh: Duy Khang.

Ông Bùi Ngọc Huyên, Phó trưởng Ban Quản lý chào bán chứng khoán thuộc UBCKNN cũng cho rằng một đợt IPO cần hài hòa hai mục tiêu: tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động vốn và bảo vệ nhà đầu tư thông qua việc cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời, chính xác.

Theo ông Huyên, nhà đầu tư đại chúng thường không có điều kiện tiếp cận trực tiếp doanh nghiệp để kiểm chứng tình hình kinh doanh, tài chính. Vì vậy, thông tin công bố trong hồ sơ chào bán chính là cơ sở quan trọng để họ đánh giá doanh nghiệp, nhận diện rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư.

Trách nhiệm của tổ chức phát hành vì thế không dừng ở việc bảo đảm hồ sơ có đủ thông tin theo quy định. Thông tin cần trung thực, phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh doanh, triển vọng cũng như những rủi ro mà nhà đầu tư có thể đối mặt. Các tổ chức tư vấn, kiểm toán và những chủ thể tham gia quá trình IPO cũng phải thực hiện đúng trách nhiệm trong phạm vi dịch vụ cung cấp.

Ông Huyên đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tăng cường giám sát việc công bố thông tin định kỳ, thông tin bất thường và việc sử dụng vốn huy động sau IPO, nhằm bảo đảm doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết.

IPO giá cao chưa chắc là thương vụ thành công

Từ góc độ đơn vị tư vấn, ông Bùi Thế Anh, Giám đốc EY-Parthenon – Chiến lược và Thực thi, Công ty CP Tư vấn EY Việt Nam, cho rằng không thể đánh giá một thương vụ IPO chỉ qua số vốn huy động hay diễn biến giá cổ phiếu trong những phiên đầu tiên.

Theo ông, một thương vụ IPO thành công cần được nhìn nhận trên nhiều phương diện, gồm khả năng tiếp cận đúng nhóm nhà đầu tư, tạo chuyển đổi thực chất về quản trị, bảo đảm tính bền vững của nguồn vốn.

Nhà đầu tư phù hợp không chỉ mang đến tiền vốn, mà còn có thể bổ sung những năng lực doanh nghiệp còn thiếu, từ công nghệ, chuyển đổi số đến kinh nghiệm quản trị và phát triển kinh doanh. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị sau khi trở thành công ty đại chúng.

Quá trình IPO cũng cần tạo ra sự thay đổi thực chất trong mô hình vận hành. Với những doanh nghiệp chuyển từ mô hình mang tính gia đình sang công ty đại chúng, yêu cầu minh bạch hóa hoạt động, cải thiện quản trị và nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ không thể chỉ dừng ở hình thức tuân thủ.

Ông Bùi Thế Anh, Giám đốc EY-Parthenon – Chiến lược và Thực thi, Công ty CP Tư vấn EY Việt Nam. Ảnh: Duy Khang.

Trong khi đó, nguồn vốn huy động qua IPO cần phục vụ chiến lược phát triển dài hạn, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong cơ cấu nguồn vốn và giảm sự phụ thuộc vào vốn ngắn hạn. Theo ông, nguồn vốn dài hạn trên thị trường đang thiếu, nên dòng vốn dài hạn huy động qua IPO có thể giúp doanh nghiệp giảm áp lực trả nợ, đồng thời, tạo cơ hội để doanh nghiệp điều chỉnh, cơ cấu lại các dòng vốn, giảm áp lực tài chính và chủ động hơn trong việc bố trí nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh.

Bên cạnh đó, ông Thế Anh cho rằng thước đo thành công của một thương vụ IPO còn nằm ở việc doanh nghiệp có duy trì được niềm tin của công chúng đầu tư đối với những cam kết đã đưa ra khi IPO hay không. Khi IPO, doanh nghiệp thường công bố kế hoạch kinh doanh và các mục tiêu tăng trưởng với công chúng. Do đó, doanh nghiệp phải đảm bảo đủ năng lực để thực thi các mục tiêu đề ra, đồng thời, cần công bố thông tin và báo cáo quản trị kịp thời.

Nói thêm về tính bền vững của lợi nhuận và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp trước khi quyết định tham gia IPO, ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó Tổng giám đốc Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI (SSIAM), cho biết các quỹ đầu tư dài hạn thường xem xét kỹ nền tảng doanh nghiệp, định giá, định hướng phát triển, tiềm năng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh bền vững trước khi quyết định đầu tư.

Theo ông Tuấn, không có một công thức chung để xác định mức giá IPO hấp dẫn cho mọi doanh nghiệp. Việc đánh giá phải đặt trong bối cảnh ngành nghề, đặc điểm riêng của doanh nghiệp và diễn biến thị trường. Ngay cả khi doanh nghiệp có nền tảng tốt, biến động thị trường và tâm lý đám đông vẫn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.

Cùng chia sẻ quan điểm, ông Đặng Trần Phục, Chủ tịch HĐQT Công ty CP AzFin Việt Nam, cho rằng việc bán hết cổ phiếu không đồng nghĩa với một thương vụ IPO thành công nếu nhà đầu tư phải chịu thua lỗ sau khi cổ phiếu lên sàn.

Theo thống kê được ông Phục chia sẻ tại tọa đàm, hơn 80% số thương vụ IPO được đơn vị này rà soát ghi nhận phần lớn nhà đầu tư thua lỗ sau một năm niêm yết. Ông cho rằng đây là thực tế đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại cách doanh nghiệp định giá và tổ chức chào bán.

Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều nhà đầu tư lớn tham gia các thương vụ mua cổ phiếu, ông Phục cho biết có sự khác biệt giữa góc nhìn của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Doanh nghiệp có thể muốn bán cổ phiếu ở mức giá càng cao càng tốt, trong khi nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội mua vào với mức giá hợp lý.

Do đó, để IPO thực sự thành công và dung hòa được lợi ích của cả doanh nghiệp và nhà đầu tư, theo ông Phục, mỗi bên cần nhìn nhận theo góc độ của đối phương. Đặc biệt, bên chủ động là doanh nghiệp IPO phải đứng cả ở góc độ của nhà đầu tư để đưa ra chiến lược hợp lý, có tính khả thi trong bản cáo bạch, thay vì chỉ nhấn mạnh những triển vọng tăng trưởng hấp dẫn.

Sau IPO doanh nghiệp phải chứng minh những gì đã cam kết

Một nội dung khác đáng chú ý được các chuyên gia thảo luận tại tọa đàm là việc thực hiện cam kết với cổ đông sau IPO.

Ông Trịnh Thanh Cần, Thành viên HĐQT, Tổng giám đốc Công ty CP Chứng khoán KAFI, nhấn mạnh: "Sau IPO là giai đoạn doanh nghiệp thực hiện những lời hứa, kế hoạch đã cam kết với cổ đông và chịu trách nhiệm về những cam kết đó".

Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống báo cáo định lượng để cổ đông có thể theo dõi tiến độ thực hiện kế hoạch kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn.

Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp huy động vốn để mở rộng hoạt động cho vay ký quỹ, phát triển sản phẩm tài chính hoặc tăng quy mô kinh doanh, các chỉ tiêu liên quan cần được cập nhật thường xuyên. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên công bố các chỉ số phản ánh hiệu quả vận hành như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và những hệ số tài chính phù hợp với đặc thù hoạt động.

Ông Trịnh Thanh Cần, Thành viên HĐQT, Tổng giám đốc Công ty CP Chứng khoán KAFI. Ảnh: Duy Khang.

Theo ông Cần, báo cáo cần đủ ngắn gọn, dễ hiểu nhưng giúp cổ đông đánh giá được doanh nghiệp đang vận hành ra sao, sử dụng vốn thế nào và kiểm soát rủi ro đến đâu.

Một yêu cầu khác là duy trì tần suất báo cáo và tương tác với cổ đông. Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dữ liệu, ứng dụng công nghệ để lập báo cáo nhanh chóng, chính xác; đồng thời tăng cường trao đổi với cổ đông thông qua các bản tin định kỳ và những buổi tiếp xúc trực tiếp hoặc trực tuyến.

Đối với quản trị rủi ro, cơ chế giám sát cần bảo đảm hoạt động thực tế bám sát kế hoạch đã công bố trước IPO. Nếu kết quả thực hiện có sai lệch, doanh nghiệp phải giải thích nguyên nhân và nêu rõ biện pháp khắc phục.