Tham dự toạ đàm, về phía đại diện các bộ, ngành trung ương có: Ông Nguyễn Hải Nam, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội; cùng các đại diện đến từ Văn phòng Chính phủ, Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính.
Về phía Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, có: ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký; bà Nguyễn Thị Phương, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Pháp chế Ngân hàng; ông Nguyễn Đình Đức, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Tài chính tiêu dùng; cùng các ông/bà là phó chủ nhiệm các câu lạc bộ trực thuộc Hiệp hội.
Về phía Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), có: ông Trần Trung Dũng, Chủ tịch Hội đồng thành viên VAMC, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Xử lý nợ; ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng Giám đốc.
Tọa đàm còn có sự tham dự của: TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia; ông Moon Youngso, Tổng Giám đốc Công ty Welcome DTC; cùng đại diện các tổ chức tín dụng, các công ty AMC, hội viên Câu lạc bộ Pháp chế Ngân hàng và Câu lạc bộ Xử lý nợ thuộc Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam... Tọa đàm có trên 200 khách mời tham dự trực tiếp và hơn 100 khách mời tham dự trực tuyến.
Rủi ro nợ xấu gây áp lực lên hệ thống ngân hàng
Phát biểu khai mạc toạ đàm TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết, Đại hội Đảng lần thứ XIV vừa diễn ra thành công tốt đẹp đã đề ra những định hướng chiến lược quan trọng cho đất nước trong thời kỳ mới, với định hướng mục tiêu tăng trưởng hai con số. Đây là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự vào cuộc của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân, cùng các bộ, ngành và địa phương.
"Trong tiến trình đó, ngành Ngân hàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Bên cạnh nhiệm vụ ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, ngành Ngân hàng còn phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đảm bảo ổn định sản xuất kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng doanh nghiệp phát triển. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, nợ xấu tiếp tục là vấn đề lớn, đòi hỏi phải được xử lý một cách hiệu quả, bền vững", TS. Nguyễn Quốc Hùng đặt vấn đề.
TS. Nguyễn Quốc Hùng cho rằng, tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ xấu tiềm ẩn hiện ở mức khoảng trên 2,8% và nếu nguồn lực này được khai thác, đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh thì hiệu quả kinh tế mang lại sẽ vô cùng to lớn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí cho các tổ chức tín dụng, mà còn đưa dòng vốn trở lại lưu thông, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, TS. Nguyễn Quốc Hùng cũng thẳng thắn nhìn nhận, với thực trạng nợ xấu hiện nay, nếu không có giải pháp quyết liệt và sự hỗ trợ tích cực từ các cấp, các ngành, thì bản thân ngành Ngân hàng không thể đơn phương xử lý. Điều này sẽ trở thành gánh nặng lớn đối với hệ thống ngân hàng, làm gia tăng chi phí, hạn chế khả năng giảm lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp, đồng thời làm ách tắc dòng vốn, ảnh hưởng đến mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Chia sẻ tại tọa đàm, ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng Giám đốc Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các Tổ chức Tín dụng Việt Nam (VAMC) cho biết, trong bối cảnh nền kinh tế đang đối mặt với nhiều rủi ro từ cả bên ngoài và nội tại, câu chuyện nợ xấu không còn là vấn đề mang tính kỹ thuật của riêng hệ thống ngân hàng, mà đã trở thành một nội dung có ý nghĩa vĩ mô, gắn trực tiếp với ổn định tài chính và dư địa tăng trưởng của nền kinh tế.
Dù tỷ lệ nợ xấu nội bảng vẫn được kiểm soát nhưng các chỉ dấu rủi ro đang gia tăng. Nợ xấu tiềm ẩn và các khoản nợ tái cơ cấu vẫn ở mức lớn; nhóm nợ rủi ro cao chiếm tỷ trọng đáng kể; nợ cần chú ý có xu hướng tăng, phản ánh áp lực chuyển nhóm nợ trong tương lai.
Đáng lưu ý, rủi ro nợ xấu đang có xu hướng tập trung vào một số lĩnh vực như bất động sản, xây dựng, xuất khẩu - những ngành nhạy cảm với biến động thị trường quốc tế. Cùng với đó, một phần nợ xấu chưa được phản ánh đầy đủ do thị trường tài sản còn trầm lắng và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế hạn chế.
“Điều này cho thấy nợ xấu không chỉ là vấn đề của quá khứ, mà còn là rủi ro đang tích tụ cho tương lai. Nếu không xử lý đồng bộ và đủ mạnh, nợ xấu hoàn toàn có thể quay lại theo một chu kỳ mới”, ông Đặng Đình Thích nhấn mạnh.
Còn theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV và Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia, hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu tại Việt Nam đang đối mặt với một số thách thức đặc thù so với thông lệ quốc tế: Quyền chủ nợ chưa được bảo vệ tương xứng, thường có xu hướng thiên vị bên đi vay; Thời gian xử lý nợ xấu quá dài, thường tính bằng năm hoặc thập kỷ do thị trường mua bán nợ gần như chưa có gì.
Đặc biệt, cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam vẫn thiếu cân đối và phụ thuộc lớn vào hệ thống tổ chức tín dụng. Nếu năm 2020, tín dụng chiếm khoảng 36% tổng cung vốn cho nền kinh tế, thì đến năm 2025, tỷ lệ này không những không giảm mà còn tăng lên 51%.
Đáng chú ý, tín dụng liên tục tăng nhanh hơn huy động vốn, khiến áp lực thanh khoản gia tăng rõ rệt từ quý IV/2025 đến nay. “Nếu không có các giải pháp kịp thời, sức ép này có thể chuyển hóa thành rủi ro đối với an toàn hệ thống”, TS. Cấn Văn Lực cảnh báo.
Những cú “hích” từ cơ chế
Chia sẻ tại toạ đàm, các chuyên gia đều có chung nhận định, năm 2026 được xem là năm bản lề đối với hệ thống các TCTD. Việc giải quyết nhanh, dứt điểm các khoản nợ xấu không chỉ giúp cải thiện hệ số an toàn vốn và khả năng sinh lời, mà còn mở ra dư địa cho tăng trưởng tín dụng trong chu kỳ mới. Một trong những động lực chính cho điều này đến từ cơ chế.
Theo bà Phạm Nhị, Phó Tổng Giám đốc Techcombank AMC, những năm gần đây, các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động của các TCTD, cũng như công tác xử lý nợ xấu được ban hành, sửa đổi, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần tháo gỡ những điểm nghẽn lớn trong xử lý nợ xấu, có thể kể đến: Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15; Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các TCTD 2024; Nghị định số 304/2025/NĐ-CP quy định điều kiện tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ; Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản năm 2024; Luật Giao dịch điện tử năm 2023; Luật Đất đai năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành; Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 và các văn bản hướng dẫn thi hành;…
Trong khi đó, bà Nguyễn Thị Phương, Chủ nhiệm CLB Pháp chế Ngân hàng đánh giá cao việc triển khai Nghị quyết số 164/2024/QH15 thí điểm xử lý vật chứng, tài sản trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử một số vụ việc, vụ án hình sự. Đây là cơ hội để các ngân hàng "thoát hiểm" nhanh, giải phóng nguồn lực tài chính thay vì phải chờ đợi nhiều năm cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật.
Mặt khác, trong bối cảnh mới, VAMC tiếp tục được xác định là công cụ đặc thù của Nhà nước trong xử lý nợ xấu và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Tuy nhiên, vai trò này đang có sự chuyển dịch đáng kể. Đặc biệt, Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt ra một cách tiếp cận mới, toàn diện và có tính chiến lược đối với công tác xử lý nợ xấu.
Theo ông Đặng Đình Thích, điểm cốt lõi của Nghị quyết 79-NQ/TW là đặt xử lý nợ xấu trong mối quan hệ với việc khơi thông, huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực của nền kinh tế, thay vì chỉ xem đây là một nhiệm vụ kỹ thuật của ngành Ngân hàng.
Đối với VAMC, ông Đặng Đình Thích nhấn mạnh, Nghị quyết 79-NQ/TW đặt ra những yêu cầu rất rõ ràng và mang tính định hướng dài hạn, bao gồm:
Thứ nhất, nâng tầm vai trò của VAMC từ một tổ chức xử lý nợ thành công cụ nòng cốt của Nhà nước trong khơi thông nguồn lực tài chính, góp phần tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Thứ hai, đổi mới mạnh mẽ cơ chế hoạt động theo hướng thị trường, trong đó, VAMC không chỉ thực hiện mua và xử lý nợ, mà cần tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm cả tái cấu trúc doanh nghiệp và xử lý tài sản.
Thứ ba, phát triển thị trường mua bán nợ, với VAMC đóng vai trò trung tâm, dẫn dắt và kết nối giữa các chủ thể tham gia thị trường, đặc biệt là các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Thứ tư, nâng cao năng lực toàn diện của VAMC, bao gồm năng lực tài chính, quản trị, công nghệ và nguồn nhân lực, tiệm cận thông lệ quốc tế.
Vẫn còn những "điểm nghẽn"
Mặc dù hành lang pháp lý đã tương đối đầy đủ, song, TS. Nguyễn Quốc Hùng chỉ ra rằng, khi triển khai vào thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Chẳng hạn, các bản án đã có hiệu lực pháp luật nhưng việc tổ chức thi hành án còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các tổ chức tín dụng, VAMC, các công ty AMC và cơ quan thi hành án chưa thực sự hiệu quả. Thủ tục sang tên đối với tài sản bảo đảm, kể cả tài sản đã thu giữ hoặc đấu giá, vẫn còn nhiều vướng mắc, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực tài nguyên và môi trường…
Nhấn mạnh đến vấn đề thủ tục tố tụng rút gọn chưa thực chất, bà Nguyễn Thị Phương cho biết, dù đã được quy định, nhưng thực tế các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn tại Tòa án hiện quá khắt khe và mâu thuẫn với Bộ luật Tố tụng dân sự, khiến việc xử lý một khoản nợ thường kéo dài từ 2-3 năm, thậm chí lâu hơn.
Chủ nhiệm CLB Pháp chế Ngân hàng chỉ ra thực trạng, các cơ quan tố tụng và thi hành án vẫn còn tâm lý “thiên vị” bên vay, chưa nhận thức đầy đủ về việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ nợ. Bên cạnh đó là sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản và Luật Đầu tư khiến các tài sản là dự án dở dang, tài sản hình thành trong tương lai bị "đóng băng", không thể xử lý
Dưới góc độ các TCTD, ông Phạm Tiến Thịnh, Phó Trưởng phòng xử lý nợ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) cho biết, xử lý và thu hồi nợ xấu vẫn được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Dù đã triển khai đồng thời nhiều biện pháp như xử lý tài sản bảo đảm, bán nợ và khởi kiện nhưng hiệu quả thu hồi trên thực tế vẫn bị bào mòn bởi những vướng mắc kéo dài.
“Quá trình xử lý tài sản bảo đảm được xem là “điểm tựa” quan trọng nhất để thu hồi nợ cũng đang đối mặt với nhiều rào cản. Các tài sản gắn với dự án đầu tư, đặc biệt là quyền sử dụng đất và tài sản trên đất, khi đưa vào xử lý thường vướng ở khâu chuyển giao quyền và nghĩa vụ. Cùng với đó, việc áp thuế giá trị gia tăng đối với tài sản bảo đảm từ giữa năm 2025 đã làm gia tăng chi phí, kéo giảm sức hấp dẫn của tài sản, nhất là trong bối cảnh thị trường chưa phục hồi hoàn toàn”, đại diện VietinBank cho biết.
Trong khi đó, bà Văn Thái Bảo Nhi, Giám đốc Trung tâm Quản trị và xử lý nợ Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) đưa đến một góc nhìn khác khi cho rằng, thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu. Việc thiếu một cơ chế định giá minh bạch, thiếu sàn giao dịch chuyên nghiệp và sự tham gia hạn chế của các nhà đầu tư khiến hoạt động chuyển nhượng nợ còn mang tính đơn lẻ, kém hiệu quả. Bên cạnh đó, một số quy định như chuyển nhóm nợ theo CIC cũng đang tạo ra tác động lan tỏa không mong muốn, khi doanh nghiệp dù vẫn hoạt động bình thường tại một ngân hàng vẫn có thể bị hạn chế tiếp cận tín dụng do lịch sử tín dụng tại tổ chức khác.
Giải pháp đồng bộ và bài học kinh nghiệm quốc tế
Tại tọa đàm, các chuyên gia đã kiến nghị những giải pháp nền tảng nhằm khơi thông nguồn lực và giải bài toán nợ xấu.
Từ góc độ chính sách, TS. Cấn Văn Lực đề xuất cần đẩy nhanh hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ cho thị trường mua bán nợ. Trong đó, đáng chú ý là việc xem xét mở rộng quyền thu giữ tài sản bảo đảm cho các chủ thể ngoài ngân hàng, cho phép mua - bán nợ theo giá thị trường, kể cả dưới giá trị sổ sách, đồng thời sớm xây dựng hành lang pháp lý cho chứng khoán hóa nợ.
Mặt khác, cần phát triển thị trường thứ cấp, hoàn thiện sàn giao dịch nợ xấu và hệ sinh thái các tổ chức trung gian. Đồng thời, việc tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém và doanh nghiệp nhà nước cũng cần gắn với xử lý nợ xấu.
Trong khi đó, về vai trò của các định chế trung gian, bà Nguyễn Thị Phương khẳng định, VAMC không nên chỉ là giải pháp tình thế để "làm sạch" bảng cân đối kế toán tạm thời, mà phải trở thành "Người tạo lập thị trường". Theo tinh thần Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị, cần thực chất hóa việc củng cố hành lang pháp lý, thẩm quyền và năng lực tài chính cho VAMC để tổ chức này dẫn dắt thị trường mua bán nợ và thiết lập kỷ luật thị trường mới.
Đối với vấn đề thực thi, ông Phạm Tiến Thịnh, đại diện VietinBank kiến nghị, cần có cơ chế đẩy nhanh tiến độ giải quyết, xử lý vụ việc của Tòa án, cơ quan thi hành án, đảm bảo thực hiện đúng các quy định pháp luật về thời hạn tố tụng, thời hạn thi hành án nhằm tăng hiệu quả xử lý, thu hồi nợ xấu của các TCTD; Nâng cao năng lực, chất lượng và trách nhiệm giải quyết, xét xử tranh chấp kinh doanh thương mại của đội ngũ thẩm phán, đảm bảo tuyên các bản án, quyết định đúng pháp luật, phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng của các bên và có tính khả thi để đảm bảo hiệu quả thi hành.
Với 30 năm kinh nghiệm tại Hàn Quốc và 7 năm hoạt động mua bán nợ tại Việt Nam, ông Moon Youngso, Tổng Giám đốc Welcome DTC nhận định, Việt Nam đang đi đúng hướng trong việc nghiên cứu và dẫn dắt chính sách xử lý nợ xấu, tuy nhiên, tốc độ thực thi hiện là điểm yếu cần cải thiện nhanh chóng để bắt kịp diễn biến thị trường.
Từ bài học thành công của mô hình KAMCO của Hàn Quốc trong cuộc khủng hoảng tài chính 1997, ông Moon Youngso nhấn mạnh: "KAMCO không chỉ đơn thuần là đơn vị thu hồi nợ mà là "trục cốt lõi" ổn định hệ thống tài chính nhờ vào luật riêng biệt, thẩm quyền mạnh mẽ và quy mô vốn lớn (gấp 14 lần VAMC hiện nay)".
Dựa trên thực tiễn đó, ông Moon Youngso đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm cho Việt Nam, gồm: Mở rộng đối tượng và quy mô mua lại thông qua việc thiết lập cơ chế quỹ; Áp dụng cơ chế tái cơ cấu, tạo cơ hội phục hồi; Trao quyền đặc thù cho VAMC nhằm đẩy nhanh quá trình xử lý; Thúc đẩy hoạt động Sàn giao dịch nợ VAMC.
Rút kinh nghiệm từ bài học tại Hàn Quốc, ông Moon Youngso kỳ vọng Việt Nam sẽ quyết liệt xây dựng một khung pháp lý và định chế hoàn chỉnh để bảo vệ an toàn hệ thống tài chính trước khi những rủi ro nợ xấu gây ra hậu quả lớn hơn.
Tại phiên thảo luận bàn tròn, các diễn giả đã trao đổi chuyên sâu về điều kiện để vận hành thị trường mua bán nợ thực chất tại Việt Nam. Đáng chú ý, các diễn giả đều nhận định cần ưu tiên nâng cao vai trò và quyền hạn của VAMC. Khi đơn vị này có đủ nguồn lực tài chính và quyền hạn để xử lý nợ hiệu quả, thị trường sẽ tự khắc hình thành, thu hút nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, giúp các ngân hàng bán nợ nhanh hơn với giá tốt hơn.
