VN-Index tháng này được kỳ vọng sẽ hưng phấn, nhưng thực tế chỉ số có nhiều phiên giảm mạnh, mất tổng cộng 64 điểm trong tháng 9, đóng cửa phiên giao dịch ngày cuối cùng tại 1.768 điểm, xuống mức thấp nhất một tháng trở lại đây.
Ngày 30/9, khối ngoại vẫn chưa ngừng xả hàng, kéo dài chuỗi bán ròng 5 phiên cuối tháng liên tiếp với áp lực ngày càng mạnh hơn; nhà đầu tư ngoại giải ngân chưa đến 1.000 tỷ đồng, mức thấp nhất trong gần hai tháng trở lại đây.
Như vậy, thị trường không diễn biến tích cực như nhiều người kỳ vọng trước đó. Những phản ứng này cũng cho thấy nâng hạng không phải một sự kiện có thể đo bằng vài phiên tăng giảm trên bảng điện.
Giá trị lớn hơn của sự kiện nằm ở chỗ khác: thị trường Việt Nam đang bước vào một hệ thống đầu tư rộng hơn, nơi các quỹ quốc tế có thêm cơ sở để phân bổ vốn, các tiêu chuẩn về tiếp cận thị trường được đặt cao hơn và những hạn chế về hạ tầng giao dịch, thanh toán hay công bố thông tin sẽ ngày càng khó đứng ngoài câu chuyện phát triển thị trường.
Từ “được chờ đợi” sang “phải đáp ứng”
Việc FTSE Russell nâng Việt Nam không chỉ là một thay đổi tên gọi trong bảng phân loại thị trường. Để đạt được vị trí mới, thị trường đã phải cải thiện một loạt điều kiện liên quan đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, trong đó có cơ chế giao dịch không yêu cầu nhà đầu tư tổ chức nước ngoài phải ký quỹ trước và quy trình xử lý giao dịch thất bại. FTSE đánh giá những thay đổi này đã giúp Việt Nam đáp ứng các tiêu chí cần thiết để chuyển nhóm.
Điều đó tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách thị trường Việt Nam được nhìn từ bên ngoài. Một thị trường mới nổi không chỉ cần tăng trưởng nhanh. Nó còn phải có một hệ thống đủ minh bạch, đủ khả năng tiếp nhận dòng vốn lớn và đủ thuận tiện để nhà đầu tư quốc tế có thể giao dịch theo những chuẩn mực quen thuộc.
Đây cũng là lý do tác động của nâng hạng không nhất thiết xuất hiện ngay trong giá cổ phiếu. Một phần giá trị của việc nâng hạng nằm trong chính những thay đổi về khả năng tiếp cận thị trường, vốn chỉ trở nên rõ hơn khi các quỹ bắt đầu tăng mức độ tham gia và khi những cải cách tiếp theo được hoàn thành.
Nói cách khác, trước ngày 21/9, câu hỏi đặt ra là Việt Nam có đủ điều kiện để được nâng hạng hay không. Sau ngày 21/9, thị trường bắt đầu đối diện với một câu hỏi khác: Việt Nam có thể vận hành vị trí mới đó như thế nào?
Một trong những thay đổi dễ quan sát nhất là sự xuất hiện của các dòng vốn theo chỉ số. FTSE Russell đã đưa 27 cổ phiếu Việt Nam vào FTSE All Cap, trong đó sáu cổ phiếu VCB, VIC, VHM, BID, HPG và VPB đồng thời được đưa vào FTSE All-World. Nhưng toàn bộ quá trình tăng tỷ trọng Việt Nam trong hệ thống chỉ số không diễn ra trong một lần.
FTSE chia quá trình này thành bốn đợt, bắt đầu từ tháng 9/2026 và hoàn tất vào tháng 9/2027. Tỷ trọng được nâng dần qua từng đợt thay vì đưa toàn bộ vào ngay từ ngày đầu tiên.
Điều đó có nghĩa thị trường sẽ còn nhiều thời điểm tái cơ cấu danh mục trong những tháng tới. Những con số về dòng vốn được nhắc đến trước ngày nâng hạng cũng cần được hiểu trong bối cảnh này. Các tổ chức phân tích đưa ra những ước tính khác nhau về lượng vốn thụ động có thể vào Việt Nam, từ khoảng 1,3-1,5 tỷ USD cho một số cách tính đến những con số cao hơn nếu tính rộng hơn cả dòng vốn chủ động.
Nhưng quan trọng hơn con số cuối cùng là cách dòng vốn được phân bổ. Tiền theo chỉ số sẽ tập trung vào những cổ phiếu đủ điều kiện và có tỷ trọng trong các bộ chỉ số. Tiền của các quỹ chủ động lại có thể tìm đến những doanh nghiệp có quy mô, thanh khoản, định giá và triển vọng tăng trưởng phù hợp với chiến lược riêng.
Vì vậy, nâng hạng không đồng nghĩa với việc toàn bộ thị trường sẽ nhận được một lượng tiền mới theo cùng một cách. Một phần dòng vốn sẽ đi theo các đợt tái cơ cấu của chỉ số, trong khi phần vốn chủ động phụ thuộc vào quyết định riêng của từng nhà đầu tư.
Điều này cũng khiến tác động của nâng hạng khó có thể được đánh giá chỉ qua một tuần giao dịch. Một phần dòng tiền đã được chuẩn bị trước ngày hiệu lực, một phần còn nằm trong những đợt phân bổ tiếp theo, còn dòng vốn chủ động có thể cần nhiều thời gian hơn để đánh giá thị trường sau khi vị thế mới được xác lập.
Áp lực cải cách cũng lớn hơn
Nếu dòng vốn là phần dễ nhìn thấy nhất của câu chuyện nâng hạng, thì những yêu cầu về chất lượng thị trường mới là phần có thể tạo ra thay đổi lâu dài hơn.
MSCI trong báo cáo đánh giá khả năng tiếp cận thị trường năm 2026 vẫn ghi nhận một số vấn đề của Việt Nam liên quan đến giới hạn sở hữu nước ngoài, khả năng tiếp cận thông tin bằng tiếng Anh và hệ thống thanh toán, bù trừ. MSCI cũng ghi nhận kế hoạch triển khai cơ chế CCP tại Việt Nam trong năm 2027.
Ở trong nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đặt mục tiêu đưa cơ chế CCP vào vận hành trong quý I/2027, đồng thời tiếp tục xử lý những vấn đề liên quan đến giới hạn sở hữu nước ngoài, sửa đổi Luật Chứng khoán và nâng cao năng lực giám sát thị trường.
Những việc này nghe có vẻ ít hấp dẫn hơn một phiên thị trường tăng vài chục điểm, nhưng lại quyết định khả năng thị trường tiếp nhận dòng vốn lớn trong dài hạn. Khi quy mô thị trường tăng, một hệ thống thanh toán và bù trừ phù hợp, thông tin dễ tiếp cận hơn và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư rõ ràng hơn sẽ trở thành những điều kiện nền tảng thay vì những cải cách có thể làm sau.
Đặc biệt, khi sự tham gia của các nhà đầu tư quốc tế tăng lên, những điểm từng được xem là vấn đề kỹ thuật sẽ dần trở thành một phần của trải nghiệm đầu tư. Khả năng tiếp cận thông tin, tốc độ xử lý giao dịch, cơ chế thanh toán hay giới hạn sở hữu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định phân bổ vốn.
Nói cách khác, nâng hạng không chỉ đưa Việt Nam đến gần hơn với các dòng vốn quốc tế. Nó cũng đặt thị trường Việt Nam trước một bộ tiêu chuẩn cao hơn.
Sẽ phải vận hành như “thị trường mới nổi”
Trước ngày nâng hạng, thị trường tập trung rất nhiều vào câu hỏi Việt Nam có được FTSE nâng hạng hay không. Sau ngày 21/9, câu hỏi thực tế hơn lại là thị trường sẽ làm gì với vị trí mới.
Việc nâng hạng đã được xác nhận. Nhưng để biến thay đổi về phân loại thành một thay đổi thực chất về thị trường, Việt Nam còn phải chứng minh khả năng tiếp nhận dòng vốn, duy trì thanh khoản, cải thiện chất lượng doanh nghiệp niêm yết và tiếp tục tháo gỡ những rào cản mà nhà đầu tư quốc tế gặp phải.
Điều này cũng giải thích vì sao việc VN-Index giảm trong tuần đầu tiên không phải là thước đo phù hợp để đánh giá toàn bộ ý nghĩa của sự kiện. Một thị trường có thể giảm điểm ngay sau nâng hạng nhưng vẫn đang thay đổi về cấu trúc. Ngược lại, một vài phiên tăng mạnh cũng không thể tự nó chứng minh rằng những thay đổi cấu trúc đã hoàn tất.
Từ đây, thị trường sẽ bước vào một giai đoạn khác. Dòng vốn theo FTSE còn được phân bổ qua nhiều đợt, các quỹ chủ động sẽ tự quyết định mức độ tham gia, trong khi cơ quan quản lý tiếp tục phải hoàn thiện hạ tầng và cơ chế vận hành. Nhà đầu tư trong nước cũng phải thích nghi với một thị trường ngày càng có sự tham gia sâu hơn của các tổ chức quốc tế.
Ông Ngô Thế Hiển, Phó Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội, cho rằng câu chuyện nâng hạng vẫn đang hiện thực hóa vào những thay đổi của thị trường chứng khoán Việt Nam trước và sau sự kiện 21/9.
Sau khi sự kiện này qua đi, thị trường vẫn còn những động lực khác như kế hoạch thoái vốn Nhà nước và triển vọng kết quả kinh doanh quý III/2026. Điều đó cho thấy nâng hạng sẽ trở thành một phần của bức tranh thị trường rộng hơn, thay vì là yếu tố duy nhất quyết định diễn biến của chứng khoán Việt Nam.
Nhìn chung, nâng hạng không phải đích đến của thị trường chứng khoán Việt Nam, mà là một cánh cửa mở sang một sân chơi có những yêu cầu khác.
Sau cánh cửa ấy, câu chuyện không còn chỉ là làm thế nào để thu hút thêm tiền, mà là làm thế nào để thị trường đủ tốt để giữ được dòng tiền đó, đủ minh bạch để nhà đầu tư hiểu mình đang mua gì và đủ sâu để những dòng vốn lớn có thể vào và ra mà không làm méo mó thị trường.
Một tuần đầu tiên với VN-Index giảm có thể khiến câu chuyện nâng hạng trông ít hào nhoáng hơn kỳ vọng. Nhưng nếu nhìn dài hơn bảng điện của những phiên giao dịch đầu tiên, thay đổi đáng kể nhất nằm ở chỗ khác: Việt Nam đã bước sang một nhóm thị trường mới, và từ đây, chính thị trường sẽ phải chứng minh mình có thể vận hành tương xứng với vị trí đó.
