Năm "suýt" trọn vẹn của sóng Ngân hàng

Bước sang 2026, ngân hàng vẫn được kỳ vọng tiếp tục là nhóm dẫn dắt thị trường, song phía trước không chỉ có cơ hội mà còn đan xen những thách thức về vốn, chính sách và định hướng dòng chảy tín dụng.

NĂM TIỆN CẬN
KỶ LỤC

Nhìn lại năm 2025, có thể nói sóng ngân hàng đã diễn ra gần như trọn vẹn. Gần như toàn bộ cổ phiếu ngân hàng đều ghi nhận mức tăng giá trong năm, nếu không tính trường hợp của VCB - mã duy nhất có mức tăng trưởng âm khi chốt năm.

Dù vậy, bước sang những phiên đầu năm 2026, bức tranh đã trở nên cân bằng hơn khi cả VCB và BID đều bật tăng trở lại, với mức tăng trên 18% (tính đến phiên 09/01), phần nào “bù” lại quãng trầm lắng trước đó.

Về mặt thống kê lịch sử, năm 2025 được xem là năm thành công thứ hai của nhóm cổ phiếu ngân hàng nếu đo bằng số lần lập kỷ lục giá. Trong đó, MBB tiếp tục là cổ phiếu dẫn đầu về số lần xác lập đỉnh mới, bên cạnh hàng loạt cái tên quen thuộc như STB, CTG, TCB, LPB, ACB, VPB hay HDB.

Sóng ngân hàng năm 2025 không chỉ là câu chuyện của các “ông lớn” vốn hóa cao, mà còn phản ánh sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm ngân hàng tư nhân quy mô vừa và nhỏ. Kỳ vọng tái cơ cấu, cải thiện hiệu quả hoạt động và những câu chuyện riêng của từng ngân hàng đã thu hút dòng tiền đầu cơ lẫn đầu tư dài hạn.

Ở góc độ so sánh với thị trường chung, VN-Index kết thúc năm 2025 với mức tăng 40,87%, trong khi toàn bộ ngành ngân hàng có 11/27 mã - tương đương khoảng 40,7% - ghi nhận mức tăng vượt trội so với chỉ số.

Đáng chú ý, những cổ phiếu có mức tăng trên 100% đều thuộc về nhóm ngân hàng tư nhân, như KLB tăng 134%, ABB tăng 117,45% và SHB tăng 107,65%.

Từ đó cho thấy, sóng ngân hàng năm 2025 không chỉ là câu chuyện của các “ông lớn” vốn hóa cao, mà còn phản ánh sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm ngân hàng tư nhân quy mô vừa và nhỏ. Kỳ vọng tái cơ cấu, cải thiện hiệu quả hoạt động và những câu chuyện riêng của từng ngân hàng đã thu hút dòng tiền đầu cơ lẫn đầu tư dài hạn.

Với việc nhóm cổ phiếu ngân hàng quốc doanh bắt đầu tái khởi động tích cực ngay từ đầu năm 2026, những tín hiệu mới từ các cổ phiếu “vua” lại gây ra sự chú ý. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh năm 2026 được dự báo sẽ chứng kiến thêm nhiều cổ phiếu Việt Nam được đưa vào các rổ chỉ số thị trường mới nổi của FTSE Russell, qua đó mở rộng dư địa thu hút dòng vốn ngoại.

CÂN ĐỐI MỤC TIÊU
VÀ TRIỂN VỌNG

Bước sang năm 2026, triển vọng của nhóm ngân hàng vẫn được đánh giá tích cực, nhưng cũng đan xen cả cơ hội lẫn thách thức. Một trong những chủ đề lớn nhất là câu chuyện tăng vốn và hướng tới các chuẩn mực an toàn cao hơn, đặc biệt là Basel III.

Theo các chuyên gia, việc các ngân hàng đẩy mạnh tăng vốn điều lệ là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang hướng đến áp dụng Basel III nhằm nâng cao chất lượng vốn, năng lực thanh khoản và khả năng chống chịu rủi ro. Vốn điều lệ lớn hơn không chỉ giúp ngân hàng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới, mà còn tạo dư địa để mở rộng hạn mức tăng trưởng tín dụng khi nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao trong những năm tới.

Tuy nhiên, ngành ngân hàng cũng không chỉ dừng ở việc “có đủ vốn”, mà còn là bài toán cân đối với các mục tiêu điều hành vĩ mô. Một trong những thay đổi đáng chú ý được bàn thảo cho năm 2026 là định hướng tiến tới bỏ room tín dụng.

Về mặt nguyên tắc, việc bỏ room được kỳ vọng giúp thị trường tín dụng vận hành theo cơ chế thị trường nhiều hơn, giảm can thiệp hành chính và tạo điều kiện cho các ngân hàng có năng lực mở rộng cho vay.

Dù vậy, cũng có những yêu cầu “nắn dòng” tín dụng. Tại các kỳ họp Quốc hội, có ý kiến cho rằng dòng vốn ngân hàng cần tập trung vào sản xuất- kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên, nhà ở xã hội, hạ tầng và chuyển đổi số. Trên thực tế, không ít “điểm nghẽn” vẫn tồn tại, từ việc thiếu dự án đủ điều kiện, vướng mắc thủ tục đầu tư - đất đai, cho tới việc thiếu danh mục dự án cụ thể từ các bộ, ngành.

Đại biểu mong muốn điều hành hiệu quả hơn từ phía Chính phủ và tháo gỡ để “mở đường” cho dòng vốn chảy đúng vào các lĩnh vực ưu tiên. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng buộc phải vận hành linh hoạt hơn, vừa đảm bảo mục tiêu kinh doanh, vừa tuân thủ định hướng chính sách và yêu cầu ổn định vĩ mô.

Theo dự báo từ MBS Research, chính sách tiền tệ trong năm 2026 nhiều khả năng vẫn theo hướng hỗ trợ linh hoạt, giúp tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống có thể đạt khoảng 20%. Tuy nhiên, sự mất cân đối giữa tín dụng và huy động được dự báo sẽ khiến mặt bằng lãi suất huy động duy trì xu hướng tăng trong thời gian tới. Chất lượng tài sản toàn ngành nhìn chung vẫn ổn định, với tỷ lệ bao phủ nợ xấu dự kiến duy trì trên 80%, dù khó có thể quay trở lại mức trên 100% như các giai đoạn trước.

Chính sách tiền tệ trong năm 2026 nhiều khả năng vẫn theo hướng hỗ trợ linh hoạt.

Về biên lãi ròng (NIM), MBS Research nhận định toàn ngành có thể đi ngang hoặc giảm nhẹ trong năm 2026. Dù vậy, NIM vẫn có thể được hỗ trợ phần nào khi các khoản vay trung – dài hạn hết thời gian ưu đãi và chuyển sang lãi suất thả nổi. Trên nền tảng đó, lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng trong danh sách theo dõi được kỳ vọng tăng khoảng 20,5% trong năm 2026.