Kinh tế Mỹ phát đi những tín hiệu trái chiều
Nền kinh tế Mỹ đang đặt FED trước một bài toán chính sách tiền tệ phức tạp. Nhiều chỉ báo quan trọng không diễn biến theo hướng thông thường, khiến việc đánh giá sức khỏe nền kinh tế và xác định thời điểm điều chỉnh lãi suất trở nên khó khăn hơn.
Chi tiêu tiêu dùng vẫn duy trì sức mạnh dù niềm tin của người dân suy yếu. Lợi suất trái phiếu tăng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, nhưng thị trường chứng khoán vẫn tăng mạnh. Cú sốc năng lượng chưa ngăn được đà tăng tốc của kinh tế Mỹ, trong khi giá nhà duy trì ở mức cao và thị trường bất động sản gần như đình trệ.
Thị trường lao động cũng xuất hiện những diễn biến khó lý giải. Tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp trong lịch sử, nhưng tiền lương tăng chậm. Chính sách siết chặt nhập cư đồng thời hạn chế nguồn cung lao động.
Trong khi đó, lạm phát giảm ở một số lĩnh vực nhưng lại tăng trở lại ở những lĩnh vực khác. Đằng sau những biến động này là làn sóng đầu tư AI với quy mô chưa từng có, được kỳ vọng nâng cao năng suất nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ khiến nhiều lao động mất việc.
Sự thiếu nhất quán giữa các chỉ báo đang khiến các nhà hoạch định chính sách FED khó xác định hướng đi của nền kinh tế. Cơ quan này phải cân bằng hai nhiệm vụ trọng tâm: hỗ trợ việc làm và kiểm soát lạm phát.
Rủi ro nằm ở cả hai phía. Nếu hành động quá chậm, FED có thể lặp lại sai lầm trong thời kỳ đại dịch COVID-19, khi đánh giá thấp mức độ dai dẳng của lạm phát và để giá cả tăng mạnh nhất trong 40 năm. Ngược lại, nếu thắt chặt chính sách quá nhanh, chi phí vốn cao có thể gây thêm sức ép lên hàng triệu doanh nghiệp và hộ gia đình vốn đang gặp khó khăn.
Trong bối cảnh đó, uy tín và tính độc lập của FED cũng chịu sức ép. Ngân hàng trung ương không chỉ phải đưa ra quyết định dựa trên những dữ liệu kinh tế phức tạp mà còn phải ứng phó với các biến động khó kiểm soát, từ xung đột địa chính trị đến sự bùng nổ của công nghệ AI.
Lạm phát chưa được kiểm soát, tranh luận về lãi suất tiếp diễn
Dù triển vọng kinh tế còn nhiều bất định, lạm phát vẫn là vấn đề FED chưa thể xem nhẹ.
Số liệu giá tiêu dùng và giá sản xuất tháng 9 cho thấy áp lực giá tiếp tục lan rộng khi người dân và doanh nghiệp phải chi nhiều hơn cho hàng hóa, dịch vụ. Mục tiêu lạm phát 2% của FED đã bị bỏ lỡ trong hơn 5 năm.
Mức tăng giá tích lũy đang tạo ra sức ép đáng kể đối với chi phí sinh hoạt. So với cuối năm 2019, giá thực phẩm tại Mỹ đã tăng khoảng 30%, chi phí điện tăng 43% và bảo hiểm ô tô tăng gần 50%.
Các yếu tố địa chính trị tiếp tục làm tình hình thêm phức tạp. Sau xung đột Nga - Ukraine nổ ra năm 2022, xung đột Iran lại tạo ra một cú sốc năng lượng mới. Kể từ khi xung đột Iran bắt đầu vào tháng 2/2026, giá dầu diesel tại Mỹ tăng khoảng 70%, còn giá xăng tăng khoảng 50%.
Thuế quan đối với hàng hóa cũng duy trì ở mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Giá đồ chơi trong tháng 9 ghi nhận mức tăng so với cùng kỳ lớn nhất kể từ năm 1988, cho thấy áp lực giá không chỉ tập trung ở năng lượng.
Kinh nghiệm từ đại dịch COVID-19 vẫn là lời cảnh báo đối với FED. Khi lạm phát bắt đầu tăng mạnh, các nhà hoạch định chính sách từng cho rằng diễn biến này chỉ mang tính tạm thời. Việc chậm nhận diện mức độ nghiêm trọng của vấn đề sau đó khiến FED phải đối mặt với cuộc khủng hoảng lạm phát nghiêm trọng nhất trong 4 thập kỷ.
Tranh luận hiện nay tập trung vào việc liệu FED có nên tiếp tục nâng lãi suất để kiềm chế nhu cầu và hạ nhiệt giá cả hay cần chờ thêm dữ liệu.
Những người ủng hộ chính sách tiền tệ cứng rắn cho rằng lãi suất phải tăng lên mức đủ cao để làm giảm chi tiêu và nhu cầu trong nền kinh tế. Theo quan điểm này, mức lãi suất cần thiết có thể cao hơn phạm vi mục tiêu hiện tại của lãi suất quỹ liên bang, ở mức 3,75-4%.
Việc tiếp tục tăng lãi suất cũng có thể phát đi tín hiệu rõ ràng rằng FED kiên quyết kiểm soát lạm phát, qua đó góp phần hạn chế đà tăng của lợi suất trái phiếu.
Quyết định tăng lãi suất hồi tháng 9, lần đầu tiên sau 3 năm, còn mang ý nghĩa về tính độc lập của FED. Động thái này diễn ra khi Tổng thống Mỹ Donald Trump liên tục gây sức ép đòi giảm chi phí vay vốn. Ông Donald Trump cũng tái khởi động nỗ lực bãi nhiệm Thống đốc FED Lisa Cook liên quan đến các cáo buộc gian lận thế chấp.
Tuy nhiên, những người ủng hộ cách tiếp cận thận trọng cảnh báo rằng lạm phát có thể giảm mạnh trong năm tới khi tác động của cú sốc năng lượng năm 2026 suy yếu. Lãi suất cao hơn còn có thể làm giảm hoạt động kinh tế, đồng thời gây khó khăn cho người lao động thu nhập thấp và doanh nghiệp nhỏ đang gánh các khoản vay mua ô tô có lãi suất thả nổi hoặc dư nợ thẻ tín dụng.
Đặc biệt, chính sách tiền tệ có độ trễ đáng kể: tác động có thể cần tới 18 tháng mới phát huy đầy đủ. Vì vậy, tăng lãi suất quá sớm hoặc quá mạnh có nguy cơ khiến nền kinh tế chịu tổn thất lớn hơn trong tương lai.
Các quan chức FED hiện vẫn có quan điểm khác nhau về mức độ khẩn cấp của việc thắt chặt chính sách. Những tín hiệu trước cuộc họp lãi suất tháng 10 cho thấy cơ quan này có thể dành thêm thời gian đánh giá tình hình trước khi quyết định bước đi tiếp theo. Thị trường đang nghiêng về khả năng FED tăng lãi suất trở lại vào tháng 12.
Làn sóng đầu tư AI tạo thêm sức ép lên chi phí vốn
Một trong những yếu tố khiến bài toán chính sách tiền tệ trở nên khó giải hơn là sự bùng nổ của AI.
Trong lịch sử, FED từng phải ứng phó với những giai đoạn biến động lớn. Năm 1980, Chủ tịch FED Paul Volcker nâng lãi suất lên mức kỷ lục 20% để kiềm chế lạm phát 11,6%. Năm 2008, Kevin Warsh, khi đó là Thống đốc FED, trực tiếp chứng kiến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đe dọa đẩy nền kinh tế vào một cuộc Đại suy thoái mới. Đến năm 2020, đại dịch COVID-19 buộc các nhà hoạch định chính sách tiền tệ ứng phó với một cú sốc chưa từng có tiền lệ.
Tuy nhiên, tốc độ thay đổi của nền kinh tế hiện nay vẫn đặt ra những thách thức đặc biệt. AI được kỳ vọng giúp nâng cao năng suất và kiềm chế lạm phát về dài hạn, nhưng quá trình xây dựng hạ tầng phục vụ công nghệ này đang đòi hỏi lượng vốn khổng lồ.
Nhu cầu đầu tư lớn làm tăng chi phí huy động vốn và góp phần đẩy giá máy tính lên cao. Tháng 6, Apple đã tăng giá máy Mac, iPad, thiết bị gia dụng và kính Vision Pro để bù đắp chi phí phát sinh từ tình trạng thiếu hụt chip nhớ và bộ nhớ lưu trữ.
Một số nhà quan sát cảnh báo quy mô đầu tư, tốc độ mở rộng hạ tầng và lượng vốn vay phục vụ AI mang đặc điểm của một bong bóng tài sản. Nếu cơn sốt AI suy yếu, áp lực giá cả liên quan đến làn sóng đầu tư này có thể tự giảm mà không cần FED phải can thiệp mạnh hơn.
Theo phân tích của Barclays, các doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn, thường được gọi là hyperscaler, đang sử dụng hơn 90% dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để đầu tư vào hạ tầng AI. Điều này cho thấy ít nhất phần chi tiêu tương ứng ít chịu tác động trực tiếp từ các đợt tăng lãi suất của FED.
Dù vậy, FED vẫn phải tính đến ảnh hưởng của lãi suất cao đối với phần vốn vay cần thiết để tài trợ cho quá trình phát triển hạ tầng AI.
Phát biểu tại một cuộc thảo luận trong khuôn khổ hội nghị thường niên của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gần đây, Chủ tịch FED Kevin Warsh nhận định: “Thế giới, theo quan điểm của tôi, đang thay đổi nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trong suốt cuộc đời trưởng thành của tôi”.
AI cũng không phải yếu tố duy nhất nằm ngoài khả năng kiểm soát của ngân hàng trung ương. Lãi suất cao khó có thể giải quyết những gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz do xung đột với Iran gây ra, cũng như tình trạng tắc nghẽn nguồn cung chip nhớ.
Điều này đặt FED trước một giới hạn quan trọng: Dù có thể tác động đến nhu cầu vay vốn và chi tiêu trong nước, chính sách tiền tệ không thể trực tiếp giải quyết các cú sốc nguồn cung bắt nguồn từ xung đột địa chính trị hoặc những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng công nghệ.
Bất chấp những giới hạn đó, lãi suất vẫn là công cụ chủ yếu FED có thể sử dụng để kiềm chế lạm phát. Theo Bloomberg, các nhà quan sát ngân hàng trung ương cảnh báo cơ quan này cần hành động để tránh áp lực giá kéo dài.
Maurice Obstfeld, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Kinh tế Quốc tế Peterson và cựu chuyên gia kinh tế trưởng của IMF, so sánh nhiệm vụ kiểm soát lạm phát của FED với việc bác sĩ kê đơn kháng sinh cho bệnh nhân.
Theo chuyên gia này, ngay cả khi triệu chứng đã giảm, người bệnh vẫn cần hoàn thành liệu trình điều trị. “Bạn có thể cảm thấy khỏe hơn, nhưng hãy uống hết thuốc”, ông Obstfeld nói và lưu ý, FED cũng cần duy trì lập trường tương tự: sau khi bắt đầu tăng lãi suất, ngân hàng trung ương cần tiếp tục
