Theo số liệu của 5 ngân hàng gồm KB Kookmin, Shinhan, Hana, Woori và NH NongHyup được công bố ngày 12/8, dư nợ tín dụng doanh nghiệp tại thời điểm cuối tháng 7/2026 đạt 877.708,4 tỷ won (khoảng 620 tỷ USD), tăng 32.983 tỷ won so với cuối năm 2025. Trong đó, dư nợ dành cho các doanh nghiệp lớn tăng 21.955,8 tỷ won, chiếm 66,6% tổng mức tăng.

Như vậy, trong tổng số dư tín dụng doanh nghiệp tăng thêm tại 5 ngân hàng thương mại lớn nhất của Hàn Quốc từ đầu năm đến nay, khoảng 2/3 thuộc về các doanh nghiệp lớn, cho thấy dòng vốn ngân hàng đang có xu hướng tập trung vào các tập đoàn có năng lực tín dụng cao.

Trong khi đó, dư nợ đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm cả hộ kinh doanh cá thể, đạt 685.453,4 tỷ won (khoảng 484 tỷ USD) vào cuối tháng 7, chỉ tăng 1,6% so với cuối năm 2025. Riêng dư nợ dành cho các hộ kinh doanh cá thể chỉ tăng 0,4% trong cùng kỳ.

Tỷ trọng tín dụng doanh nghiệp lớn trong tổng dư nợ doanh nghiệp của 5 ngân hàng cũng tăng từ 20,2% cuối năm 2025 lên 21,9% cuối tháng 7/2026.

Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh các ngân hàng Hàn Quốc đang được khuyến khích thúc đẩy “tài chính sản xuất”, tập trung vốn cho các ngành công nghệ mới và các lĩnh vực công nghiệp tiên tiến. Tuy nhiên, số liệu cho thấy trên thực tế, dòng tín dụng gia tăng vẫn chủ yếu hướng tới các doanh nghiệp lớn có mức độ tín nhiệm cao.

Xu hướng tương tự cũng xuất hiện trong tài chính công nghệ (technology finance), tức hình thức cho vay đánh giá năng lực công nghệ của doanh nghiệp thay vì chủ yếu dựa vào tài sản thế chấp.

Theo Bảng tổng hợp tình hình tài chính công nghệ của Hiệp hội Ngân hàng Hàn Quốc, tỷ trọng của 5 ngân hàng lớn trong tổng dư nợ cho vay tín dụng công nghệ vào cuối tháng 6 chỉ còn 50%, giảm mạnh so với mức 60% vào tháng 6/2022.

Như vậy, tỷ trọng của nhóm ngân hàng này đã giảm 10% trong 4 năm liên tiếp. Trong cùng khoảng thời gian trên, tỷ trọng của ngân hàng công nghiệp (IBK) trong lĩnh vực này tăng từ 29,4% lên 41,7%.

Một điểm đáng chú ý khác là phần lớn các khoản vay dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chương trình tài chính sản xuất vẫn dựa vào tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh.

Trong giai đoạn từ tháng 6/2025 đến tháng 6/2026, 78,5% các khoản vay dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc nhóm tài chính sản xuất có tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh. Ngược lại, tỷ lệ này ở nhóm doanh nghiệp lớn chỉ là 23,5%, cho thấy các tập đoàn lớn có khả năng tiếp cận tín dụng không cần tài sản bảo đảm cao hơn đáng kể.

Phân tích số liệu cho thấy, việc các ngân hàng vừa thúc đẩy tài chính sản xuất nhưng vẫn tăng cho vay doanh nghiệp lớn và các khoản vay có tài sản bảo đảm có liên quan đến yêu cầu quản trị rủi ro và các quy định về an toàn vốn.

Đối với các khoản vay doanh nghiệp không có tài sản bảo đảm, khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, khả năng thu hồi vốn của ngân hàng thấp hơn. Do đó, các khoản vay này có trọng số rủi ro cao hơn, đồng nghĩa với việc ngân hàng phải dành nhiều vốn tự có hơn để đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn.

Những số liệu trên cho thấy một thách thức đối với chính sách thúc đẩy “tài chính sản xuất” của Hàn Quốc: dù mục tiêu là đưa vốn vào các ngành công nghệ cao và doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng, các ngân hàng vẫn có xu hướng ưu tiên những khách hàng lớn, có tín nhiệm cao và rủi ro tín dụng thấp. Điều này có thể khiến doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ thiếu tài sản thế chấp, gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.