Khi xung đột tại Iran tiếp diễn và lan rộng ra nhiều khu vực ở Trung Đông, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz – tuyến hàng hải quan trọng hàng đầu thế giới – bị gián đoạn, khiến giá dầu tiếp tục tăng mạnh. Diễn biến này buộc giới đầu tư phải xem xét lại các dự báo trước đây về lạm phát tại Mỹ cũng như lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng lên trong tuần này, trong khi kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất bị thu hẹp. Các nhà giao dịch đang đánh giá rủi ro rằng giá dầu thô tăng cao có thể làm chậm tiến trình đưa lạm phát về mục tiêu 2% của Fed. Với các nhà hoạch định chính sách, câu hỏi đặt ra là: giá dầu tăng kéo dài sẽ tạo ra áp lực lạm phát lớn đến đâu và trong bao lâu?
Chiến lược gia Thierry Wizman của công ty dịch vụ tài chính Macquarie nhận định trong một báo cáo gửi khách hàng rằng, tương tự năm 2022, xung đột tại Trung Đông đang làm gia tăng áp lực lạm phát, do chiến sự đi kèm với các cú sốc nguồn cung. Theo ông, “những hệ quả của cuộc chiến này có thể gây khó khăn cho các ngân hàng trung ương, bởi nguy cơ lạm phát quay trở lại có thể kéo theo các tín hiệu chính sách tiền tệ cứng rắn hơn”.
Nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng từ Vịnh Ba Tư, phần lớn được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Theo các chuyên gia năng lượng, khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày cùng khoảng 10 tỷ feet khối khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) đi qua tuyến đường này. Ông Clay Seigle, chuyên gia cao cấp tại Center for Strategic and International Studies, cho rằng thị trường hiện đang đối mặt với nhiều rủi ro gián đoạn nguồn cung. Ông chỉ ra hai yếu tố then chốt: khả năng tàu thuyền đi qua eo biển và hoạt động của các cảng xuất khẩu năng lượng trong khu vực.
Tính đến ngày 4/3, giá dầu Brent kỳ hạn đã tăng khoảng 15% so với mức đóng cửa hôm 27/2, trước khi xung đột nổ ra. Trong khi đó, dầu thô ngọt nhẹ (WTI) của Mỹ tăng khoảng 14%. Ngân hàng đầu tư Goldman Sachs ước tính nếu giá dầu tăng bền vững thêm 10 USD/thùng và duy trì đến cuối năm, tăng trưởng GDP của Mỹ trong năm 2026 có thể giảm khoảng 0,1 điểm phần trăm. Nguyên nhân chủ yếu là thu nhập thực tế của người tiêu dùng bị ảnh hưởng. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong vài tháng, lạm phát toàn phần theo năm có thể tạm thời tăng trở lại gần mức 3%.
Trong một kịch bản nghiêm trọng hơn, ông Torsten Sløk của Apollo Global Management ước tính nếu giá dầu tăng thêm 50 USD/thùng, lạm phát của Mỹ trong quý II/2026 có thể cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với mức dự báo cơ bản.
Ông Kyle Rodda, chuyên gia phân tích tại Capital, cho rằng những diễn biến này càng làm dấy lên nỗi lo sẵn có trên thị trường rằng lạm phát tại Mỹ có thể “dai dẳng” hơn dự kiến. Phát biểu hôm 3/3 vừa qua, Chủ tịch Fed bang New York John Williams cho biết xung đột tại Iran có thể ảnh hưởng đến triển vọng lạm phát và làm gia tăng bất định đối với triển vọng kinh tế. Tương tự, Chủ tịch Fed chi nhánh Minneapolis Neel Kashkari cho biết ông không còn chắc chắn như trước về khả năng Fed cắt giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm trong năm nay, khi những diễn biến địa chính trị khiến triển vọng kinh tế trở nên khó dự đoán hơn.
Hiện các nhà giao dịch gần như đồng thuận rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất mục tiêu trong khoảng 3,5–3,75% tại cuộc họp tháng 3/2026. Tuy nhiên, ngày càng nhiều dự báo cho rằng lãi suất có thể tiếp tục được giữ nguyên ít nhất đến tháng 6/2026.
Trong lịch sử, Fed thường bỏ qua các cú sốc nguồn cung mang tính tạm thời, đặc biệt khi chúng chủ yếu tác động đến lạm phát toàn phần. Tuy nhiên, nếu áp lực giá năng lượng kéo dài và bắt đầu lan sang lạm phát lõi hoặc kỳ vọng lạm phát, các nhà hoạch định chính sách có thể sẽ khó biện minh cho việc cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn.
Hiện tại, phần lớn các dự báo cơ sở vẫn cho rằng sự gián đoạn nguồn cung sẽ chỉ mang tính tạm thời, đặc biệt khi kinh tế Mỹ vẫn duy trì đà tăng trưởng tương đối vững. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng nếu giá dầu duy trì ở mức cao càng lâu, Fed sẽ càng khó khẳng định rằng rủi ro lạm phát đã hoàn toàn được kiểm soát.
