Một mỏ than ở Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc. (Ảnh: THX/TTXVN)

Than tưởng chừng đã bị lãng quên, nhưng căng thẳng tại Trung Đông đang kéo than quay trở lại. Những gì đang diễn ra trên các tuyến hàng hải toàn cầu trong những tuần qua cho thấy thế giới chưa sẵn sàng "chia tay" với than như nhiều người từng nghĩ.

Từ khi xung đột tại Trung Đông leo thang, eo biển Hormuz trở thành điểm nghẽn mà cả Iran lẫn Mỹ đều đang tìm cách kiểm soát, khiến dòng chảy khí đốt từ vùng Vịnh bị siết lại một cách đột ngột.

Với châu Á - khu vực vốn phụ thuộc nặng nề vào nguồn khí đốt chuyển qua eo biển này - cú siết đó đã gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng sâu sắc. Và nhiều nền kinh tế quay sang than vì đó là lựa chọn rẻ nhất, sẵn nhất và chắc chắn nhất trong lúc này.

Lượng than nhập khẩu toàn cầu trong tháng 5/2026 dự kiến đạt 107 triệu tấn - mức cao thứ ba trong lịch sử các tháng Năm kể từ năm 2017, theo nền tảng phân tích Kpler.

Điều đáng chú ý là con số này xuất hiện đúng vào thời điểm mà thông thường thị trường than đang trong giai đoạn trầm lắng, khi mùa sưởi ấm ở Bắc bán cầu đang dần khép lại và nhu cầu lẽ ra phải giảm.

Cước vận tải từ Indonesia (nước xuất khẩu than lớn nhất thế giới) tăng trung bình 60-75% trong tháng 5/2026 so với tháng 2/2026, còn từ Australia thì tăng 40–50%, theo cơ quan định giá Argus. Than đã vươn lên trở thành mặt hàng có khối lượng vận chuyển lớn nhất trên các tàu cỡ trung.

Bà Angeliki Frangou, Giám đốc điều hành tập đoàn vận tải biển Navios Partners của Hy Lạp, diễn đạt tình thế này bằng một công thức mà giới thương nhân đang truyền tay nhau: "Cứ mỗi tấn khí đốt, người ta có thể thay bằng 2 tấn than."

Điều thực sự đáng lo lại không nằm ở những con số hay những tuyến vận tải, mà ở chỗ làn sóng quay về với than lần này không chỉ đến từ những nước chưa bao giờ thực sự rời xa nó, như Trung Quốc hay Ấn Độ. Nó đến từ chính những quốc gia đã từng bước xây dựng lộ trình thoát than cho mình, và nay buộc phải gác lại những cam kết đó trước sức ép của thực tế.

Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Tổng thống Lee Jae Myung từng cam kết đóng cửa phần lớn các nhà máy điện than vào năm 2040 - một lộ trình đầy tham vọng đối với một nền công nghiệp hàng đầu châu Á.

Thế nhưng, vào tháng Ba vừa qua, Seoul đã dỡ bỏ mức trần công suất vận hành theo mùa 80% đối với các nhà máy điện than, nhằm tạm thời giảm sự phụ thuộc vào khí tự nhiên hóa lỏng.

Và kết quả là chỉ trong 6 tuần đầu của cuộc xung đột, sản lượng điện than của nước này đã tăng hơn 4GW so với cùng kỳ năm ngoái, theo S&P Global.

Thái Lan đã tái khởi động các nhà máy điện than. Nhật Bản cũng ghi nhận mức tăng sản lượng điện than trong hai tháng qua, và lượng than vận chuyển đến Nhật Bản, Hàn Quốc cùng Liên minh châu Âu (EU) trong tháng 4/2026 đã tăng 27% so với cùng kỳ năm ngoái, theo Bimco - hiệp hội chủ tàu lớn nhất thế giới.

Tình hình thêm phức tạp khi thị trường than nhiệt vốn đã căng thẳng từ trước khi xung đột nổ ra, do lệnh hạn chế xuất khẩu của Indonesia bắt đầu có hiệu lực từ đầu tháng Tư. Và làn sóng chuyển đổi từ khí đốt sang than càng khiến nguồn cung thêm hạn hẹp.

Các nhà máy điện Trung Quốc buộc phải chuyển sang mua than từ Australia, Nga và Nam Phi để bù đắp lượng thiếu hụt từ Indonesia. Trong khi đó, nhu cầu than của Trung Quốc còn được thúc đẩy từ một chiều hướng khác: cuộc xung đột tại vùng Vịnh gây ra tình trạng thiếu hụt các sản phẩm hóa dầu trên toàn cầu, khiến nước này phải đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm hóa dầu với than làm nguyên liệu đầu vào.

Trong tháng 3/2026, giá than chuẩn châu Á đã chạm mức cao nhất trong hơn hai năm, và dù đã hạ nhiệt nhẹ kể từ đó, thị trường vẫn đang theo dõi mùa Hè với tâm thế thận trọng, khi hệ thống điều hòa không khí bật lên khắp châu lục và các nhà máy điện bắt đầu nhập than dự trữ từ đầu tháng Bảy để chuẩn bị cho cao điểm tiêu thụ.