Các ngân hàng lớn của Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài. Các số liệu tổng quan cho thấy sự tăng trưởng, nhưng phân tích kỹ hơn cho thấy những hạn chế về cấu trúc. Việc mở rộng chủ yếu theo chân các doanh nghiệp Trung Quốc ra nước ngoài, được hỗ trợ bởi dòng vốn Nhân dân tệ xuyên biên giới, chứ không phải xuất phát từ doanh thu được tạo ra một cách độc lập. Quy mô đã đạt được, nhưng sự đa dạng hóa vẫn còn hạn chế.

anh-chup-man-hinh-2026-05-10-luc-21.33.20.png
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động nước ngoài của một số ngân hàng Trung Quốc và toàn cầu. Nguồn: TABinsight

Ngân hàng Trung Quốc (BOC) báo cáo 23,9% doanh thu của tập đoàn đến từ hoạt động nước ngoài trong năm 2025, cao nhất trong số các ngân hàng nội địa và thoạt nhìn gần bằng mức 23,4% của JPMorgan Chase. Tuy nhiên, cơ cấu doanh thu lại cho thấy một câu chuyện khác: khoảng 80% doanh thu nước ngoài của BOC đến từ Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan, trong khi doanh thu từ phần còn lại của thế giới chỉ chiếm 4,8% tổng doanh thu của tập đoàn. Ngược lại, doanh thu quốc tế của JPMorgan trải rộng khắp châu Âu, Trung Đông, châu Phi, châu Á Thái Bình Dương và Mỹ Latinh, tập trung vào ngân hàng bán buôn, thị trường vốn và cho vay doanh nghiệp. Thế mạnh của BOC nằm ở phạm vi cơ sở hạ tầng hơn là khả năng tạo ra doanh thu độc lập. Mạng lưới của BOC bao phủ 64 quốc gia và vùng lãnh thổ, vận hành hệ thống thanh toán bù trừ Nhân dân tệ tại 18 thị trường, kết nối 46 thành viên trực tiếp và hơn 780 thành viên gián tiếp tham gia Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng xuyên biên giới tính đến đầu năm 2026, và có tổng dư nợ tín dụng trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường lên tới 439 tỷ USD vào cuối năm 2025. Những năng lực này hỗ trợ quá trình toàn cầu hóa của các doanh nghiệp Trung Quốc, nhưng việc chuyển đổi chúng thành doanh thu tương xứng vẫn còn là một thách thức. Các cơ sở hạ tầng thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường - có thời hạn dài và liên kết với cơ sở hạ tầng - tạo ra thu nhập định kỳ khiêm tốn so với vốn đầu tư ban đầu.

Ngân hàng Công Thương Trung Quốc (ICBC) đã duy trì đà tăng trưởng ổn định, nâng doanh thu từ hoạt động ở nước ngoài từ 6,3% năm 2015 lên 10,1% năm 2025 trên 410 chi nhánh tại 49 quốc gia. Ngân hàng này đóng vai trò là ngân hàng thanh toán bù trừ tại 12 thị trường nước ngoài, xử lý hơn 10 nghìn tỷ Nhân dân tệ (1,4 nghìn tỷ đô la Mỹ) giao dịch Nhân dân tệ xuyên biên giới hàng năm và nắm giữ 20% cổ phần của Tập đoàn Ngân hàng Standard, mở rộng phạm vi hoạt động gián tiếp sang 21 nền kinh tế châu Phi. ICBC coi hoạt động quốc tế là chiến lược tăng trưởng dài hạn chứ không phải là một mảng kinh doanh bổ sung. Các ngân hàng có vốn nhà nước lớn khác vẫn còn nhiều hạn chế. Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc đạt 3,6% doanh thu từ nước ngoài vào năm 2025 bất chấp mức tăng trưởng 22% so với năm trước, và Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc đạt 4,5%, cả hai đều ưu tiên các dịch vụ trong nước và quốc tế tích hợp hơn là mở rộng địa lý mạnh mẽ, với hoạt động ở nước ngoài chủ yếu đóng vai trò là lớp điều phối cho các hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp. Đối với một số ngân hàng, bao gồm cả ICBC, doanh thu từ nước ngoài được báo cáo bao gồm cả các công ty con trong nước không phải là ngân hàng, làm tăng nhẹ khả năng so sánh các con số.

Các ngân hàng cổ phần cho thấy một bức tranh trái chiều. Doanh thu từ hoạt động ở nước ngoài của Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải tăng từ 2,2% năm 2015 lên 9,5% năm 2025, bất chấp sự biến động. Sự sụt giảm năm 2024 phản ánh việc tăng dự phòng tín dụng và giảm hoạt động xuyên biên giới tại các thị trường mới nổi, trong khi sự phục hồi năm 2025 một phần được thúc đẩy bởi việc nối lại hoạt động cho vay bằng nhân dân tệ ở Đông Nam Á. Bank of Communications đạt 7,4% và Ngân hàng CITIC Trung Quốc đạt 5,4%, phản ánh quá trình quốc tế hóa ổn định phù hợp với cơ sở khách hàng trong nước. Ngân hàng Everbright Trung Quốc và Ngân hàng Minsheng Trung Quốc giảm trở lại vào năm 2025, cho thấy sự tập trung khá mỏng của các chi nhánh nhỏ ở một vài thị trường và thiếu chiều sâu mạng lưới cần thiết. Khoảng cách với các ngân hàng toàn cầu vẫn còn rất rõ rệt. Năm 2024, HSBC tạo ra 48,4% doanh thu từ bên ngoài thị trường cốt lõi Anh và Hồng Kông, năm 2025, Citigroup tạo ra 49% từ bên ngoài Bắc Mỹ, và năm 2025, DBS tạo ra 36% từ bên ngoài Singapore. Cơ hội trong nước tại Trung Quốc mang lại khối lượng tín dụng đáng kể và lợi nhuận hấp dẫn, mặc dù sự thu hẹp biên lãi ròng củng cố nhu cầu đa dạng hóa quốc tế. Cho vay trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường đã mở rộng bảng cân đối kế toán nhưng tạo ra doanh thu định kỳ hạn chế, trong khi việc quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ chủ yếu theo chân các doanh nghiệp đại lục hơn là xây dựng các mối quan hệ khách hàng nước ngoài độc lập.

Phương thức quốc tế hóa đã thay đổi. Các ngân hàng Trung Quốc đã chuyển từ việc mở rộng dựa vào mạng lưới chi nhánh sang tối ưu hóa mạng lưới và tăng cường dịch vụ, tập trung vào các nền tảng tích hợp, điều phối tập trung và chuỗi sản phẩm dịch vụ toàn diện. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu chi phí vốn và chi phí quản lý của các chi nhánh vật lý nhưng cho thấy thị phần doanh thu quốc tế khó có thể tăng nhanh chỉ thông qua việc mở rộng mạng lưới. BOC và ICBC vẫn là những ngân hàng Trung Quốc quốc tế hóa nhất, trong khi các ngân hàng khác tiến bộ không đồng đều từ những nền tảng thấp hơn. Câu hỏi quan trọng là liệu các ngân hàng Trung Quốc có thể thiết lập các nguồn doanh thu bền vững tại thị trường nước ngoài, vượt ra ngoài việc phục vụ khách hàng xuất cảnh từ Trung Quốc đại lục khi quá trình quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ và toàn cầu hóa doanh nghiệp tạo ra những cơ hội mới. Thu hẹp khoảng cách với các đối thủ toàn cầu sẽ đòi hỏi phải chuyển đổi lợi thế về cơ sở hạ tầng và tiền tệ thành thương hiệu toàn cầu, cung cấp các sản phẩm toàn diện, xây dựng uy tín thị trường địa phương và cạnh tranh trên phạm vi quốc tế.