Bể dự trữ dầu tại nhà máy xăng dầu của Công ty Idemitsu Kosan ở quận Chiba, miền Đông Nhật Bản, ngày 12/11/2021. (Nguồn: Kyodo/TTXVN)

Khi eo biển Hormuz - tuyến đường trung chuyển 20% lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu - rơi vào tình trạng gián đoạn nghiêm trọng do xung đột Trung Đông bùng phát, thế giới một lần nữa đứng trước một kịch bản khủng hoảng năng lượng tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.

Tuy nhiên, thay vì hoảng loạn, các nền kinh tế lớn đang cho thấy một cuộc chuyển trạng thái mạnh mẽ: Từ phản ứng tình thế sang xây dựng các pháo đài an ninh năng lượng đa tầng.

Cuộc không kích nhằm vào Iran ngày 28/2 đã kích hoạt một chuỗi phản ứng dây chuyền trên thị trường năng lượng. Giá dầu Brent nhanh chóng vượt ngưỡng 100 USD/thùng, trong khi chi phí bảo hiểm vận tải biển tăng vọt. Trong bối cảnh đó, bài toán không còn đơn thuần là kiềm chế giá cả, mà là giữ vững mạch máu vận hành của cả hệ thống sản xuất và tài chính toàn cầu.

Trong ngắn hạn, vũ khí mạnh nhất của các quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn vẫn là kho dự trữ chiến lược. Ngày 11/3, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã tạo ra một tiền lệ chưa từng có khi điều phối đợt giải phóng dầu quy mô lớn lên tới 400 triệu thùng từ các nước thành viên.

Riêng tại Mỹ, Nhà Trắng đã kích hoạt kế hoạch trao đổi 172 triệu thùng dầu từ Kho Dự trữ Chiến lược (SPR). Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright khẳng định năng lực cung ứng có thể đạt 1,5 triệu thùng/ngày để ổn định tâm lý thị trường. Đây là biện pháp “giảm sốc” tối cần thiết, giúp ngăn chặn một cuộc tháo chạy trên thị trường tài chính và bảo đảm nguồn cung cho thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, IEA cũng cảnh báo “xả kho dự trữ”chỉ có thể giúp mua thêm thời gian. Để giải quyết căn bản vấn đề, thế giới cần những giải pháp mang tính cấu trúc và dài hạn hơn. Vì vậy, để đối phó với sự bất định từ Trung Đông, các nền kinh tế lớn đang ráo riết triển khai chiến lược an ninh năng lượng dựa trên bốn trụ cột chính.

ttxvn-gia-dau-1103.jpg
Giàn khoan dầu tại tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc. (Ảnh: THX/TTXVN)

Thứ nhất là tăng sức chịu đựng bằng cách mở rộng danh mục dự trữ sang cả LNG và than đá. Trung Quốc hiện sở hữu lợi thế lớn nhờ hệ thống năng lượng vẫn duy trì tỷ trọng than cao và kho dự trữ dầu khổng lồ, tạo ra không gian điều tiết rộng hơn so với các nước láng giềng. Trong khi đó, Ấn Độ đang cấp tập xây dựng thêm 6,5 triệu tấn dự trữ dầu mỏ để đối phó với các kịch bản gián đoạn kéo dài.

Thứ hai là đa dạng hóa nguồn cung và tuyến vận tải. Đây là lựa chọn bắt buộc với những nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng. Italy đang đẩy mạnh tiếp xúc với Algeria, Mỹ và Azerbaijan để giảm rủi ro từ khí đốt Trung Đông.

Nhật Bản tìm thêm LNG từ Bắc Mỹ. Còn Ấn Độ - quốc gia có 40% dầu thô đi qua eo biển Hormuz - đã thực hiện một bước đi táo bạo khi chuyển hướng nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) từ Argentina và Mỹ để bù đắp thâm hụt. Điểm chung của các quốc gia này là nỗ lực loại bỏ sự phụ thuộc vào các "nút thắt" hàng hải độc đạo.

Thứ ba là đầu tư vào hạ tầng lưới điện, kho chứa và kết nối khu vực. Tại châu Âu, kế hoạch REPowerEU do Ủy ban châu Âu-EC đề xuất, nhằm ứng phó với những khó khăn và sự gián đoạn thị trường năng lượng gây ra bởi cuộc xung đột Nga-Ukraine đã chuyển mình từ một chương trình xanh hóa thuần túy thành một chiến lược an ninh quốc phòng.

Việc đầu tư vào mạng lưới điện xuyên biên giới và các kho chứa khí đốt dùng chung giúp các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) có thể hỗ trợ lẫn nhau trong các đợt tăng giá cục bộ, giảm thiểu thiệt hại cho nền công nghiệp sản xuất.

Thứ tư, và có lẽ quan trọng nhất về dài hạn, là giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu bằng cách thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2026 đã chứng minh rằng: Những quốc gia có tỷ trọng năng lượng tái tạo và xe điện cao hơn sẽ ít bị tổn thương hơn trước các cú sốc giá dầu thô.

Năng lượng sạch không chỉ là mục tiêu khí hậu, mà giờ đây là “nền móng” của cơ sở chủ quyền năng lượng. Khi nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu giảm xuống, mức độ phơi nhiễm trước các biến động tại Trung Đông cũng giảm theo tương ứng.

ttxvn-gia-dau.jpg
Tháp khoan dầu tại Luling, Texas, Mỹ. (Ảnh: THX/TTXVN)

Sự ứng phó của các cường quốc trong cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay mang lại những bài học đắt giá. Nếu Mỹ chọn cách can thiệp thị trường trực diện, Trung Quốc lại chọn cách tiếp cận "lặng lẽ nhưng quyết liệt". Tập đoàn Sinopec của Trung Quốc đã chủ động giảm công suất lọc dầu, dừng các giao dịch rủi ro với Iran để bảo vệ hệ thống thanh toán, đồng thời tăng cường mua hàng từ Saudi Arabia và tìm thêm nguồn cung ngoài Trung Đông.

Với Ấn Độ, bài học về sự tự cường còn rõ rệt hơn. Thủ tướng Narendra Modi đã khẳng định trước Quốc hội về việc chuẩn bị sẵn sàng nguồn phân bón và than để bảo vệ ngành nông nghiệp - xương sống của nền kinh tế - trước khi cơn bão năng lượng quét qua. Điều này cho thấy an ninh năng lượng ngày nay không thể tách rời an ninh lương thực và ổn định xã hội.

Khủng hoảng năng lượng 2026 do xung đột Trung Đông đang buộc các nền kinh tế lớn nhìn lại cấu trúc an ninh năng lượng của mình. Tuy nhiên, đây cũng là động lực để các quốc gia tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng linh hoạt và bền vững hơn.

An ninh năng lượng hiện đại không chỉ nằm ở việc sở hữu tài nguyên, mà nằm ở khả năng đa dạng hóa, hạ tầng kết nối thông minh và tốc độ chuyển đổi sang năng lượng xanh. Quốc gia nào giảm được sự lệ thuộc vào các nút thắt địa chính trị, quốc gia đó sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.