Nguồn vốn trở thành yếu tố quyết định tăng trưởng

Theo báo cáo phân tích của SSI, năm 2026 ghi nhận sự lệch pha giữa kết quả kinh doanh và diễn biến cổ phiếu ngân hàng. Lợi nhuận trước thuế (LNTT) của các ngân hàng trong phạm vi theo dõi tăng 24% trong 6 tháng đầu năm nhưng vốn hóa toàn ngành giảm 4% so với đầu năm. Áp lực nguồn vốn và chi phí huy động là những yếu tố quan trọng lý giải diễn biến này.

Tăng trưởng tín dụng vượt tăng trưởng huy động trong những năm trước khiến chênh lệch giữa cho vay và tiền gửi gia tăng. Dù khoảng cách này đã thu hẹp nhẹ trong quý III/2026 nhưng mức chênh lệch vẫn gần 2,5 triệu tỷ đồng, cho thấy áp lực cân đối nguồn vốn chưa được giải quyết triệt để.

311-202610121707521.png
Nguồn: Báo cáo SSI

Để đáp ứng nhu cầu tín dụng, các ngân hàng phải đẩy mạnh huy động tiền gửi, phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và mở rộng vay vốn nước ngoài. Áp lực thanh khoản từng thể hiện rõ trên thị trường liên ngân hàng đầu năm 2026, trước khi dịu bớt nhờ các công cụ điều tiết của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), dòng tiền gửi Kho bạc Nhà nước và việc điều chỉnh quy định về sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn.

Tuy nhiên, sức ép nhanh chóng lan sang thị trường tiền gửi khi các ngân hàng vẫn phải duy trì mức lãi suất cao để huy động vốn.

Tín hiệu tích cực xuất hiện trong giai đoạn từ tháng 6 - 9/2026 khi tăng trưởng tiền gửi đạt 10,6% so với đầu năm, được hỗ trợ bởi dòng tiền giải ngân đầu tư công quay trở lại hệ thống ngân hàng.

Bước sang năm 2027, SSI dự báo tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 16-17%, trong khi các ngân hàng thuộc phạm vi theo dõi đạt 17,9%. Nhu cầu vốn dự kiến tiếp tục tập trung vào xây dựng, hạ tầng và các lĩnh vực liên quan đến đầu tư công.

311-202610121707522.png
Nguồn: Báo cáo SSI

Theo SSI, tiền gửi, đầu tư công, vốn vay nước ngoài và thị trường vốn, sẽ là những nguồn vốn chủ lực định hình triển vọng dòng vốn trong năm 2027. Trong đó, tiền gửi vẫn là trụ cột; đầu tư công hỗ trợ thanh khoản thông qua dòng tiền giải ngân quay lại hệ thống nhưng tác động phụ thuộc tiến độ thực hiện. Về vốn vay nước ngoài, các ngân hàng đã mở rộng nguồn vốn với tổng giá trị 6,166 tỷ USD, góp phần đa dạng hóa kênh huy động, song cũng đặt ra yêu cầu quản trị chi phí vốn và rủi ro tỷ giá. Trong khi đó, phát triển thị trường vốn là giải pháp cơ cấu để bổ sung nguồn tài trợ dài hạn nhưng cần nhiều năm mới phát huy hiệu quả.

Lợi nhuận tăng chậm lại, nợ xấu có xu hướng gia tăng

SSI dự báo LNTT của các ngân hàng trong phạm vi theo dõi tăng 19,5% năm 2026, trước khi giảm tốc còn 15,4% năm 2027. Hai yếu tố chính là biên lãi thuần (NIM) thu hẹp và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng.

Trong quý II/2026, NIM toàn ngành phục hồi lên 3,22%, nhưng SSI dự báo chỉ số này giảm 2 điểm cơ bản trong năm 2027, xuống 3,11%. Đáng chú ý, NIM của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước dự kiến tăng 2 điểm cơ bản, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần giảm 8 điểm cơ bản. Những ngân hàng có nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) ổn định và chi phí vốn thấp sẽ có lợi thế hơn trong môi trường lãi suất cao.

311-202610121707523.png
Nguồn: Báo cáo SSI

Chất lượng tài sản tiếp tục là rủi ro đáng lưu ý. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng từ 1,76% cuối năm 2025 lên 1,88% trong quý I/2026 và 1,97% trong quý II/2026. Đáng chú ý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 89,3% xuống 83%.

Áp lực trả nợ có thể gia tăng trong năm 2027 khi lãi suất cho vay duy trì ở mức cao.

SSI dự báo tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng trong phạm vi theo dõi, không bao gồm Sacombank, tăng lên 1,72% trong năm 2027, cao hơn 10 điểm cơ bản so với năm trước. Tỷ lệ này tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước dự kiến ở mức 1,24%, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có thể lên 2,20%.

Ở chiều hỗ trợ, thu nhập thuần từ phí của các ngân hàng trong phạm vi theo dõi tăng 48,8% trong 6 tháng đầu năm 2026, nhờ sự phục hồi của bảo hiểm liên kết ngân hàng và tài trợ thương mại. Nguồn thu ngoài lãi có thể giúp bù đắp một phần sức ép từ NIM.

Phát triển thị trường vốn để giảm áp lực tài trợ hạ tầng

Theo SSI, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức 140-150%. Riêng danh mục các dự án quy mô lớn đã công bố có thể hấp thụ tối thiểu 30% lượng tín dụng tăng ròng giai đoạn 2026-2030. Nhu cầu vốn lớn khiến ngân hàng tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong tài trợ hạ tầng, nhất là giai đoạn thi công khi dự án chưa tạo ra dòng tiền và rủi ro còn cao.

SSI đề xuất 2 hướng giải pháp giảm áp lực vốn cho hệ thống ngân hàng.

Với khu vực công, Nhà nước có thể tham gia tài trợ trực tiếp hơn thông qua các khoản vay ưu đãi có bảo lãnh Chính phủ, như mô hình dự án đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, cùng với trái phiếu dự án, trái phiếu hợp tác công tư (PPP) và trái phiếu chính quyền địa phương. Uy tín của khu vực công có thể giúp thu hút vốn ngay từ giai đoạn thi công, khi rủi ro dự án còn lớn.

Với khu vực tư nhân, ngân hàng vẫn khó có thể thay thế trong giai đoạn đầu. Sau khi dự án hoàn thành và rủi ro giảm, chủ đầu tư có thể phát hành trái phiếu dài hạn hoặc vay nước ngoài để tái cấp vốn, hoàn trả các khoản vay ngân hàng bằng doanh thu vận hành trong tương lai.

Doanh nghiệp bảo hiểm và quỹ hưu trí là những nhà đầu tư phù hợp với tài sản dài hạn. Tuy nhiên, để thu hút nguồn vốn này, thị trường cần cải thiện quản trị, minh bạch thông tin và cơ chế xử lý rủi ro khi chính sách thay đổi hoặc hợp đồng bị chấm dứt. Cơ chế bảo lãnh chịu lỗ trước từ khu vực công cũng có thể giúp tăng sức hấp dẫn của trái phiếu dự án đối với nhà đầu tư tư nhân.

Cho dù vậy, SSI cho rằng, chưa có giải pháp nào tạo ra thay đổi đáng kể ngay trong năm 2027. Ngân hàng nhiều khả năng vẫn vừa khởi tạo khoản vay, vừa nắm giữ phần lớn rủi ro hạ tầng.

Trong khi đó, kế hoạch phát hành cổ phiếu của 8 ngân hàng được đề cập trong báo cáo có tổng giá trị ước tính khoảng 143.830 tỷ đồng, tương đương 5,43 tỷ USD. Việc tăng vốn tự có giúp củng cố năng lực tài chính và tạo dư địa tăng trưởng tín dụng. Ngoài ra, áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) có thể giúp một số ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR) báo cáo thêm khoảng 1,5-2 điểm phần trăm theo ước tính của SSI, dù điều này không đồng nghĩa với khả năng hấp thụ tổn thất thực tế tăng tương ứng.

Triển vọng ngành Ngân hàng năm 2027 sẽ phụ thuộc vào khả năng huy động vốn với chi phí hợp lý, kiểm soát nợ xấu và củng cố vốn tự có. Về dài hạn, phát triển thị trường vốn để chia sẻ nguồn lực tài trợ hạ tầng sẽ là yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.